Khi một nhân viên phải rời khỏi công ty, dù là tự nguyện hay do quyết định của doanh nghiệp, họ thường nhận được nhiều khoản hỗ trợ khác nhau. Tuy nhiên, một câu hỏi quan trọng đặt ra là liệu những khoản tiền này có phải chịu thuế Thu nhập cá nhân (TNCN) hay không? Việc hiểu rõ quy định về thuế TNCN áp dụng cho các khoản hỗ trợ khi thôi việc là vô cùng cần thiết để đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý cho cả người lao động và người sử dụng lao động.
Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích các khoản tiền mà người lao động có thể nhận được khi nghỉ việc, đặc biệt tập trung vào các khoản hỗ trợ từ quỹ công ty và các khoản trợ cấp thôi việc, chấm dứt hợp đồng. Chúng ta sẽ làm rõ cách tính thuế TNCN cho từng loại khoản chi này, dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại Việt Nam.
Các Khoản Tiền Nhận Được Khi Thôi Việc
Khi một hợp đồng lao động kết thúc, người lao động thường nhận được một số khoản tiền nhất định từ công ty. Đầu tiên, họ xứng đáng nhận được tiền lương cho những ngày làm việc mà chưa được thanh toán. Đây là quyền lợi cơ bản theo quy định của pháp luật lao động. Bộ Luật Lao động 2019 quy định rõ trách nhiệm của người sử dụng lao động trong việc thanh toán đầy đủ các khoản liên quan đến quyền lợi của người lao động trong vòng 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hợp đồng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt như doanh nghiệp chấm dứt hoạt động, thay đổi cơ cấu, hoặc do thiên tai, thời hạn này có thể kéo dài nhưng không quá 30 ngày. Tiền lương cho những ngày làm việc chưa được thanh toán luôn được ưu tiên thanh toán.
Tiền Lương Cho Những Ngày Làm Việc Chưa Thanh Toán
Đây là khoản tiền cơ bản nhất mà người lao động được hưởng. Nó bao gồm lương theo thỏa thuận trong hợp đồng lao động cho khoảng thời gian làm việc thực tế mà chưa nhận lương. Công ty có trách nhiệm thanh toán đầy đủ khoản này theo đúng quy định.
Trợ Cấp Thôi Việc
Theo Điều 46 của Bộ Luật Lao động 2019, người sử dụng lao động có trách nhiệm trả trợ cấp thôi việc cho người lao động đã làm việc thường xuyên cho mình từ đủ 12 tháng trở lên. Mức trợ cấp được tính bằng một nửa tháng tiền lương cho mỗi năm làm việc. Tuy nhiên, có hai trường hợp ngoại lệ. Thứ nhất, người lao động đủ điều kiện hưởng lương hưu theo pháp luật bảo hiểm xã hội sẽ không được nhận trợ cấp thôi việc. Thứ hai, trường hợp quy định tại điểm e khoản 1 Điều 36 của Bộ luật này cũng không được áp dụng. Khoản trợ cấp này giúp người lao động có một khoản hỗ trợ tài chính nhất định trong giai đoạn chuyển tiếp.
Trợ Cấp Mất Việc Làm
Điều 47 của Bộ Luật Lao động 2019 quy định về trợ cấp mất việc làm. Khoản trợ cấp này áp dụng cho người lao động đã làm việc thường xuyên cho công ty từ đủ 12 tháng trở lên mà bị mất việc làm theo quy định tại khoản 11 Điều 34 của Bộ luật này. Mức trợ cấp cụ thể sẽ được quy định rõ hơn trong các văn bản hướng dẫn thi hành.

Thuế TNCN Áp Dụng Đối Với Các Khoản Hỗ Trợ Khi Nghỉ Việc
Việc xác định thuế TNCN đối với các khoản hỗ trợ khi thôi việc là một vấn đề phức tạp. Không phải tất cả các khoản tiền nhận được khi nghỉ việc đều chịu thuế TNCN. Quy định về thuế TNCN tại Việt Nam phân biệt rõ ràng giữa các loại thu nhập chịu thuế và thu nhập được miễn thuế.
Các Khoản Hỗ Trợ Từ Quỹ Công Ty
Nhiều công ty có các quỹ hỗ trợ nhân viên, bao gồm cả quỹ dự phòng cho các trường hợp thôi việc. Các khoản chi từ quỹ này, đặc biệt là các khoản chi mang tính chất đền bù, hỗ trợ mất việc hoặc thôi việc theo quy định của pháp luật lao động, thường không phải chịu thuế TNCN. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào bản chất của khoản chi và quy định cụ thể của công ty cũng như pháp luật thuế. Các khoản chi từ quỹ công ty cho mục đích hỗ trợ nhân viên cần được xem xét kỹ lưỡng.
Trợ Cấp Thôi Việc và Mất Việc Làm Có Chịu Thuế TNCN Không?
Theo quy định hiện hành, các khoản trợ cấp thôi việc và trợ cấp mất việc làm mà người lao động nhận được theo quy định của pháp luật lao động được xem là thu nhập được miễn thuế TNCN. Điều này có nghĩa là người lao động sẽ không phải nộp thuế TNCN cho các khoản tiền này. Đây là một chính sách nhằm hỗ trợ người lao động trong giai đoạn khó khăn khi chuyển đổi công việc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải mọi khoản tiền nhận được khi thôi việc đều được miễn thuế. Ví dụ, nếu công ty chi trả các khoản tiền không thuộc diện trợ cấp thôi việc hay mất việc làm theo luật định, mà mang tính chất là một khoản thu nhập khác, thì có thể sẽ phải chịu thuế TNCN. Ví dụ, một số khoản chi mang tính chất thưởng hoặc phúc lợi khác mà không được quy định rõ là trợ cấp thôi việc.
Thuế TNCN Đối Với Các Khoản Tiền Lương Chưa Thanh Toán
Tiền lương cho những ngày làm việc chưa được thanh toán là thu nhập từ tiền lương, tiền công và do đó, phải chịu thuế TNCN theo biểu thuế lũy tiến từng phần. Công ty sẽ thực hiện khấu trừ thuế TNCN trước khi chi trả cho người lao động theo đúng quy định.
Các Khoản Chi Khác Từ Quỹ Công Ty
Đối với các khoản chi khác từ quỹ công ty khi người lao động nghỉ việc, việc xác định có chịu thuế TNCN hay không phụ thuộc vào bản chất của khoản chi đó. Nếu khoản chi đó được coi là một khoản thu nhập chịu thuế theo quy định của Luật Thuế TNCN, thì sẽ phải khấu trừ thuế. Ví dụ, nếu công ty chi trả một khoản tiền mang tính chất thưởng hoặc bồi thường vượt quá mức quy định của pháp luật lao động, khoản vượt này có thể bị coi là thu nhập chịu thuế.
Quy Định Về Thuế TNCN Đối Với Quỹ Hỗ Trợ
Việc quản lý và sử dụng các quỹ hỗ trợ tại công ty có ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ thuế TNCN của người lao động. Các quy định về thuế TNCN đối với các khoản chi từ quỹ hỗ trợ cần được hiểu rõ.
Quỹ Hỗ Trợ Nhân Viên và Nguyên Tắc Chi Tiêu
Nhiều công ty thành lập các quỹ hỗ trợ nhân viên để chi trả cho các hoạt động phúc lợi, khen thưởng, hoặc hỗ trợ khi nhân viên gặp khó khăn, bao gồm cả trường hợp thôi việc. Nguyên tắc chung là các khoản chi từ quỹ này phải tuân thủ mục đích thành lập quỹ và quy định của pháp luật.
Các Khoản Chi Được Miễn Thuế TNCN Từ Quỹ
Các khoản chi từ quỹ công ty mà được coi là trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc làm, hoặc các khoản chi khác được pháp luật về thuế TNCN quy định là miễn thuế, sẽ không phải chịu thuế TNCN. Điều này bao gồm cả các khoản chi theo quy định tại Bộ Luật Lao động 2019.
Các Khoản Chi Chịu Thuế TNCN Từ Quỹ
Ngược lại, nếu khoản chi từ quỹ công ty không thuộc các trường hợp được miễn thuế, mà là các khoản thu nhập khác từ tiền lương, tiền công, hoặc các khoản lợi ích khác mà người lao động nhận được, thì sẽ phải chịu thuế TNCN. Ví dụ, các khoản thưởng không liên quan trực tiếp đến việc chấm dứt hợp đồng lao động theo quy định pháp luật có thể bị áp dụng thuế TNCN.
Các Trường Hợp Đặc Biệt Cần Lưu Ý
Ngoài các quy định chung, có một số trường hợp đặc biệt mà người lao động và doanh nghiệp cần lưu ý về thuế TNCN khi nghỉ việc.
Thuế TNCN Khi Chấm Dứt Hợp Đồng Lao Động Sớm
Trong trường hợp chấm dứt hợp đồng lao động trước thời hạn theo thỏa thuận hoặc do lỗi của một bên, các khoản bồi thường có thể phát sinh. Việc xác định thuế TNCN đối với các khoản bồi thường này cần dựa trên bản chất của khoản bồi thường đó. Nếu khoản bồi thường được quy định là trợ cấp thôi việc hoặc mất việc làm theo pháp luật lao động, thì có thể được miễn thuế. Tuy nhiên, nếu là khoản bồi thường vượt quá quy định hoặc mang tính chất khác, có thể sẽ chịu thuế.
Thuế TNCN Đối Với Các Khoản Phụ Cấp, Thưởng Khi Nghỉ Việc
Các khoản phụ cấp hay thưởng mà người lao động nhận được khi nghỉ việc, nếu không được quy định rõ là trợ cấp thôi việc hay mất việc làm theo pháp luật, thì có khả năng bị coi là thu nhập chịu thuế TNCN. Ví dụ, một khoản thưởng cuối năm mà công ty chi trả cho tất cả nhân viên nghỉ việc trong năm có thể vẫn phải chịu thuế.
Để hiểu rõ hơn về cách tính thuế TNCN cho các khoản thu nhập khác nhau, bạn có thể tham khảo bài viết về lương gộp, lương thực lĩnh và thuế TNCN.
Quy Định Về Quyết Toán Thuế TNCN Khi Thôi Việc
Khi người lao động thôi việc, họ thường cần thực hiện quyết toán thuế TNCN. Nếu người lao động có thu nhập chịu thuế từ nhiều nguồn hoặc có thay đổi về tình trạng giảm trừ gia cảnh trong năm, việc quyết toán thuế là cần thiết. Trong trường hợp này, họ có thể ủy quyền cho công ty quyết toán thay hoặc tự quyết toán. Tìm hiểu về thủ tục ủy quyền quyết toán thuế TNCN có thể giúp ích.
Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Khoản chi từ quỹ công ty khi nghỉ việc có luôn được miễn thuế TNCN không?
Không hẳn. Chỉ những khoản chi được quy định rõ là trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc làm theo pháp luật lao động hoặc các khoản được pháp luật thuế TNCN quy định là miễn thuế mới được miễn thuế. Các khoản chi khác có thể phải chịu thuế.
Tiền lương cho những ngày làm việc chưa thanh toán khi nghỉ việc có chịu thuế TNCN không?
Có. Tiền lương cho những ngày làm việc chưa thanh toán được coi là thu nhập từ tiền lương, tiền công và phải chịu thuế TNCN theo biểu thuế lũy tiến từng phần.
Trợ cấp thôi việc có được miễn thuế TNCN không?
Có. Theo quy định hiện hành, trợ cấp thôi việc mà người lao động nhận được theo pháp luật lao động được miễn thuế TNCN.
Công ty có trách nhiệm gì về thuế TNCN khi nhân viên nghỉ việc?
Công ty có trách nhiệm tính toán, khấu trừ và nộp thuế TNCN đối với các khoản thu nhập chịu thuế mà nhân viên nhận được khi nghỉ việc. Đồng thời, công ty cũng có thể hỗ trợ nhân viên thực hiện quyết toán thuế nếu được ủy quyền.
Nếu tôi nhận được khoản tiền lớn khi nghỉ việc, tôi có cần kiểm tra lại với cơ quan thuế không?
Trong trường hợp bạn nhận được các khoản tiền lớn khi nghỉ việc, đặc biệt là các khoản không rõ ràng về bản chất, việc tham khảo ý kiến chuyên gia thuế hoặc kiểm tra với cơ quan thuế là điều nên làm để đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật.
Việc hiểu rõ các quy định về thuế TNCN đối với các khoản hỗ trợ khi nghỉ việc là rất quan trọng. Điều này không chỉ giúp người lao động bảo vệ quyền lợi của mình mà còn giúp doanh nghiệp thực hiện đúng nghĩa vụ pháp lý, tránh các rủi ro không đáng có. Luôn cập nhật các quy định mới nhất và tham khảo ý kiến chuyên gia khi cần thiết để đảm bảo mọi giao dịch liên quan đến thuế được thực hiện một cách chính xác và minh bạch.

