Thuế TNCN và Thưởng Tết, Thưởng Cuối Năm: Bạn Cần Biết
Published on Tháng 12 16, 2025 by Admin
Nhận được một khoản thưởng lớn vào dịp cuối năm, đặc biệt là thưởng Tết hay thưởng hiệu suất, chắc chắn là một niềm vui lớn. Tuy nhiên, niềm vui này có thể đi kèm với một câu hỏi quan trọng: Khoản thưởng đó có phải chịu thuế Thu nhập Cá nhân (TNCN) hay không? Bài viết này sẽ giải đáp mọi thắc mắc của bạn về vấn đề này, giúp bạn hiểu rõ quy định và cách tính thuế TNCN cho các khoản thưởng.
Thuế TNCN là gì và Tại sao lại áp dụng cho Thưởng?
Thuế TNCN là loại thuế đánh vào thu nhập của mỗi cá nhân. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, mọi khoản thu nhập phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau đều có thể phải chịu thuế, trừ những khoản được miễn thuế theo quy định. Do đó, các khoản thưởng như thưởng Tết, thưởng cuối năm, hay thưởng hiệu suất cũng được xem là thu nhập chịu thuế.
Việc đánh thuế TNCN đối với các khoản thưởng nhằm đảm bảo tính công bằng và nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Hơn nữa, nó cũng giúp quản lý thu nhập cá nhân một cách minh bạch hơn.
Các Loại Thưởng Thường Gặp và Khả Năng Chịu Thuế
Có nhiều loại thưởng mà người lao động có thể nhận được. Đầu tiên, chúng ta có thưởng Tết, một khoản thưởng truyền thống vào dịp cuối năm âm lịch. Tiếp theo là thưởng cuối năm, có thể được chi trả vào cuối năm dương lịch hoặc theo một thời điểm khác do doanh nghiệp quy định. Ngoài ra, còn có thưởng hiệu suất (performance bonus), dựa trên kết quả công việc của cá nhân hoặc tập thể.
Nhìn chung, hầu hết các khoản thưởng này đều được xem là thu nhập chịu thuế TNCN. Tuy nhiên, có một số trường hợp ngoại lệ hoặc quy định riêng cần lưu ý.
Quy định về Thuế TNCN đối với Thưởng Tết và Thưởng Cuối Năm
Theo quy định hiện hành, các khoản thưởng như thưởng Tết, thưởng cuối năm, thưởng theo kết quả sản xuất kinh doanh, thưởng đột xuất, hoặc các khoản thưởng khác không thuộc các trường hợp được miễn thuế TNCN theo quy định của pháp luật về thuế TNCN, thì đều phải tính thuế.
Cụ thể, Luật Thuế TNCN và các văn bản hướng dẫn thi hành quy định rõ về các khoản thu nhập chịu thuế. Các khoản thưởng này được xem là thu nhập từ tiền lương, tiền công và sẽ được tính theo biểu thuế lũy tiến từng phần.
Cách Tính Thuế TNCN cho Khoản Thưởng
Việc tính thuế TNCN cho các khoản thưởng thường được thực hiện theo nguyên tắc chung áp dụng cho thu nhập từ tiền lương, tiền công. Đầu tiên, thu nhập chịu thuế sẽ được xác định. Sau đó, áp dụng các khoản giảm trừ (nếu có) để có thu nhập tính thuế. Cuối cùng, áp dụng biểu thuế lũy tiến để tính ra số thuế phải nộp.
Tuy nhiên, cách tính cụ thể có thể phụ thuộc vào việc khoản thưởng này được chi trả cùng kỳ tính thuế hay khác kỳ tính thuế với lương hàng tháng. Nếu khoản thưởng được chi trả cùng lúc với lương hàng tháng, nó sẽ được cộng vào thu nhập chịu thuế của tháng đó và tính theo biểu thuế lũy tiến. Nếu khoản thưởng được chi trả riêng biệt, doanh nghiệp có thể áp dụng phương pháp khấu trừ thuế theo từng lần phát sinh thu nhập.
Để hiểu rõ hơn về cách tính thuế TNCN, bạn có thể tham khảo hướng dẫn 5 bước tính thuế TNCN.
Thưởng Hiệu Suất (Performance Bonus) và Thuế TNCN
Thưởng hiệu suất là khoản thưởng dựa trên thành tích công việc của cá nhân hoặc đội nhóm. Khoản thưởng này cũng được xem là thu nhập chịu thuế TNCN.
Cách tính thuế cho thưởng hiệu suất tương tự như các khoản thưởng khác. Doanh nghiệp sẽ xác định tổng thu nhập chịu thuế từ thưởng hiệu suất, sau đó áp dụng các khoản giảm trừ (nếu có) và tính thuế theo biểu thuế lũy tiến hoặc phương pháp khấu trừ tại nguồn.
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Số Thuế Phải Nộp
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến số thuế TNCN mà bạn phải nộp đối với các khoản thưởng. Đầu tiên, đó là mức thưởng. Mức thưởng càng cao thì số thuế phải nộp cũng có xu hướng tăng lên.
Thứ hai, đó là biểu thuế lũy tiến. Biểu thuế này có các bậc thu nhập và thuế suất tương ứng. Thu nhập càng cao thì thuế suất áp dụng càng lớn.
Thứ ba, các khoản giảm trừ. Bao gồm giảm trừ gia cảnh cho bản thân người nộp thuế và giảm trừ cho người phụ thuộc. Nếu bạn có đủ điều kiện, các khoản giảm trừ này sẽ giúp giảm thu nhập tính thuế, từ đó giảm số thuế phải nộp.
Một yếu tố quan trọng khác là quy định về thuế suất áp dụng. Theo đó, thuế suất thuế TNCN đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công có 7 bậc, với thuế suất từ 5% đến 35%. Ví dụ, thu nhập chịu thuế từ 0-5 triệu đồng/tháng sẽ chịu thuế suất 5%, còn thu nhập trên 80 triệu đồng/tháng sẽ chịu thuế suất 35%.

Các Khoản Thưởng Được Miễn Thuế TNCN (Nếu Có)
Mặc dù hầu hết các khoản thưởng đều chịu thuế, nhưng pháp luật cũng có quy định về một số khoản thu nhập được miễn thuế TNCN. Tuy nhiên, các khoản thưởng Tết, thưởng cuối năm, hay thưởng hiệu suất thường không nằm trong danh sách này.
Các khoản thu nhập được miễn thuế TNCN thường bao gồm: quà tặng bằng tiền, vàng, bạc, đá quý có giá trị không vượt quá 10 triệu đồng/lần nhận. Ngoài ra, các khoản thu nhập từ hoạt động sản xuất, kinh doanh của cá nhân có doanh thu từ 100 triệu đồng/năm trở xuống cũng được miễn thuế. Tuy nhiên, đây là những trường hợp đặc thù và ít liên quan đến các khoản thưởng mà người lao động nhận được từ doanh nghiệp.
Vai trò của Doanh nghiệp trong việc Khấu trừ Thuế TNCN
Doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc khấu trừ và kê khai thuế TNCN cho người lao động. Khi chi trả các khoản thưởng, doanh nghiệp có trách nhiệm tính toán và khấu trừ số thuế TNCN phải nộp trước khi chi trả cho nhân viên. Sau đó, doanh nghiệp sẽ nộp số thuế đã khấu trừ này cho cơ quan thuế.
Việc thực hiện đúng quy trình này giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, tránh các khoản phạt không đáng có. Đồng thời, nó cũng giúp người lao động hiểu rõ hơn về nghĩa vụ thuế của mình.
Minh bạch Thông tin Thuế cho Nhân viên
Doanh nghiệp nên công khai và minh bạch về việc tính thuế TNCN đối với các khoản thưởng. Cung cấp bảng tính chi tiết cho nhân viên để họ có thể hiểu rõ khoản thưởng nhận được đã bao gồm những khoản khấu trừ nào. Điều này giúp xây dựng lòng tin và sự hài lòng của nhân viên.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về các loại tờ khai thuế TNCN tại bài viết Giải mã Tờ khai Thuế TNCN 05/QTT-TNCN.
Thực tế về Minimum Wage và Tác động đến Thưởng
Mặc dù không trực tiếp liên quan đến việc tính thuế cho các khoản thưởng lớn, nhưng mức lương tối thiểu vùng ở Việt Nam là nền tảng cho mọi mức lương và thu nhập. Theo đó, từ ngày 1 tháng 1 năm 2026, mức lương tối thiểu vùng sẽ được điều chỉnh theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP. Cụ thể, mức lương tối thiểu vùng cao nhất (Vùng I) sẽ là 5.310.000 VNĐ/tháng và thấp nhất (Vùng IV) là 3.700.000 VNĐ/tháng.
Các mức lương tối thiểu này được áp dụng cho người lao động làm việc theo hợp đồng lao động. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để đảm bảo quyền lợi cho người lao động và là nền tảng để doanh nghiệp xây dựng cơ cấu lương thưởng.
Cập Nhật Mức Lương Tối Thiểu Vùng Mới Nhất
Việc điều chỉnh lương tối thiểu vùng hàng năm nhằm phản ánh sự thay đổi của chi phí sinh hoạt và điều kiện kinh tế. Từ ngày 1 tháng 7 năm 2024, mức lương tối thiểu vùng áp dụng theo Nghị định 74/2024/NĐ-CP như sau:
- Vùng I: 4.960.000 VNĐ/tháng
- Vùng II: 4.410.000 VNĐ/tháng
- Vùng III: 3.860.000 VNĐ/tháng
- Vùng IV: 3.450.000 VNĐ/tháng
Và từ ngày 1 tháng 1 năm 2026, theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP, mức lương tối thiểu vùng sẽ được nâng lên:
- Vùng I: 5.310.000 VNĐ/tháng
- Vùng II: 4.730.000 VNĐ/tháng
- Vùng III: 4.140.000 VNĐ/tháng
- Vùng IV: 3.700.000 VNĐ/tháng
Các mức này bao gồm cả lương theo tháng và theo giờ. Việc hiểu rõ các vùng địa lý và mức lương tối thiểu tương ứng là rất quan trọng đối với cả người lao động và người sử dụng lao động.
Câu hỏi Thường gặp về Thuế TNCN và Thưởng
Khoản thưởng Tết có luôn bị đánh thuế TNCN không?
Về cơ bản, hầu hết các khoản thưởng Tết đều được xem là thu nhập chịu thuế TNCN, trừ khi có quy định miễn thuế đặc biệt hoặc khoản thưởng đó được chi trả dưới hình thức không chịu thuế theo quy định của pháp luật.
Tôi có thể yêu cầu công ty không khấu trừ thuế TNCN cho khoản thưởng không?
Không. Doanh nghiệp có trách nhiệm khấu trừ thuế TNCN tại nguồn trước khi chi trả thu nhập cho người lao động. Việc khấu trừ này là bắt buộc theo quy định của pháp luật.
Giảm trừ gia cảnh có áp dụng cho khoản thưởng không?
Có. Các khoản giảm trừ gia cảnh (cho bản thân và người phụ thuộc) sẽ được áp dụng khi tính thu nhập chịu thuế TNCN từ tiền lương, tiền công, bao gồm cả các khoản thưởng nếu chúng được tính chung vào kỳ tính thuế đó.
Thưởng hiệu suất khác với thưởng Tết ở điểm nào về thuế?
Về bản chất thuế, cả thưởng hiệu suất và thưởng Tết đều được xem là thu nhập chịu thuế TNCN. Tuy nhiên, cách thức chi trả và thời điểm chi trả có thể ảnh hưởng đến phương pháp tính thuế cụ thể mà doanh nghiệp áp dụng.
Tôi có thể hoàn thuế TNCN cho khoản thưởng đã bị khấu trừ không?
Nếu số thuế TNCN đã bị khấu trừ cao hơn số thuế thực tế phải nộp (ví dụ do có các khoản giảm trừ gia cảnh hoặc thay đổi về thu nhập), bạn có thể làm thủ tục yêu cầu hoàn thuế hoặc bù trừ vào kỳ tính thuế tiếp theo. Bạn có thể tìm hiểu thêm về cách yêu cầu hoàn thuế tại bài viết Yêu cầu Hoàn Thuế TNCN Tạm Tính Bị Trả Thừa.
Lời kết
Nhận thưởng lớn là một phần thưởng xứng đáng cho những nỗ lực của bạn trong suốt một năm làm việc. Tuy nhiên, việc hiểu rõ quy định về thuế TNCN đối với các khoản thưởng này là vô cùng quan trọng. Điều này không chỉ giúp bạn tránh những rắc rối pháp lý không đáng có mà còn giúp bạn hoạch định tài chính cá nhân hiệu quả hơn.
Luôn cập nhật thông tin về luật thuế và tham khảo ý kiến chuyên gia khi cần thiết. Chúc bạn có một mùa thưởng cuối năm trọn vẹn và ý nghĩa!
“`html

