Kế Toán & Thuế TNDN Cho Chiết Khấu Thương Mại

Published on Tháng 12 18, 2025 by

Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh ngày nay, việc áp dụng các chính sách chiết khấu là vô cùng quan trọng. Đặc biệt, chiết khấu thương mại đóng vai trò then chốt trong việc duy trì mối quan hệ với khách hàng doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc hạch toán và xử lý thuế cho các khoản chiết khấu này đôi khi gây bối rối cho kế toán viên và bộ phận kiểm soát tài chính. Bài viết này sẽ đi sâu vào cách kế toán và thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) xử lý chiết khấu thương mại cung cấp cho khách hàng là doanh nghiệp, giúp bạn nắm vững các quy định và thực hành.

Hiểu Rõ Chiết Khấu Thương Mại Là Gì?

Trước hết, chúng ta cần phân biệt rõ các loại chiết khấu. Chiết khấu thương mại, hay còn gọi là trade discount, là khoản giảm trừ trực tiếp vào giá niêm yết của sản phẩm. Các nhà cung cấp thường áp dụng khoản chiết khấu này khi khách hàng mua hàng với số lượng lớn, hay còn gọi là mua hàng theo lô. Mục đích chính là khuyến khích khách hàng mua nhiều hơn và tăng doanh số bán hàng.

Mặt khác, chiết khấu thanh toán (cash discount hay settlement discount) lại khác biệt. Đây là khoản giảm trừ số tiền mà khách hàng phải thanh toán nếu họ thực hiện việc thanh toán sớm, trong một khoảng thời gian nhất định do nhà cung cấp quy định. Do đó, hai loại chiết khấu này có bản chất và cách xử lý kế toán khác nhau.

Phân Loại Chiết Khấu và Tác Động Kế Toán

Theo Chuẩn mực Kế toán Quốc tế, chiết khấu thương mại và chiết khấu thanh toán có cách ghi nhận riêng biệt. Cụ thể, chiết khấu thương mại sẽ làm giảm giá trị của hàng mua hoặc doanh thu bán hàng. Nghĩa là, giá trị ghi nhận trên hóa đơn và sổ sách sẽ là giá sau khi đã trừ đi chiết khấu thương mại.

Tuy nhiên, đối với chiết khấu thanh toán, cách xử lý lại khác. Khoản chiết khấu này thường được xem như một khoản thu nhập khác (other income) hoặc chi phí tài chính (nếu là bên bán cho phép chiết khấu) trong kỳ kế toán. Việc này cho phép phản ánh chính xác hơn chi phí thực tế của việc thanh toán sớm hoặc lợi ích từ việc nhận tiền sớm.

Định Khoản Kế Toán Cho Chiết Khấu Thương Mại

Để minh họa rõ hơn, chúng ta hãy xem xét cách định khoản kế toán cho chiết khấu thương mại từ cả hai phía: bên bán và bên mua.

Đối với Bên Bán

Khi công ty của bạn bán hàng và áp dụng chiết khấu thương mại, khoản chiết khấu này được gọi là “Discount Allowed” (chiết khấu được phép cho khách hàng hưởng). Cách hạch toán sẽ như sau:

  • Ghi nhận doanh thu: Giá trị hàng bán thực tế sẽ là giá sau khi đã trừ đi chiết khấu thương mại.
  • Định khoản:
    • Nợ Tài khoản Phải thu khách hàng (AR) hoặc Tiền mặt (Cash)
    • Có Tài khoản Doanh thu bán hàng (Sales)

    (Giá trị này đã bao gồm giá trị hàng bán còn lại sau khi trừ đi chiết khấu thương mại).

Nói cách khác, giá trị hàng hóa bán ra được ghi nhận theo giá đã giảm trừ chiết khấu thương mại. Điều này đảm bảo rằng doanh thu được phản ánh chính xác dựa trên giá trị giao dịch thực tế.

Đối với Bên Mua

Khi công ty của bạn mua hàng và nhận được chiết khấu thương mại, khoản này được gọi là “Discount Received” (chiết khấu được hưởng). Cách hạch toán sẽ như sau:

  • Ghi nhận giá vốn hàng bán: Giá trị hàng mua được ghi nhận theo giá sau khi đã trừ đi chiết khấu thương mại.
  • Định khoản:
    • Nợ Tài khoản Mua hàng (Purchase)
    • Có Tài khoản Phải trả người bán (AP) hoặc Tiền mặt (Cash)

    (Giá trị này đã bao gồm giá trị hàng mua còn lại sau khi trừ đi chiết khấu thương mại).

Việc hạch toán này giúp phản ánh đúng giá gốc của hàng tồn kho hoặc giá vốn hàng bán, tạo cơ sở cho việc tính toán lợi nhuận sau này.

Xử Lý Chiết Khấu Thương Mại Trong Hoạt Động Thực Tế

Trong thực tế, chiết khấu thương mại có thể ảnh hưởng đến việc tính toán các loại thuế khác, đặc biệt là Thuế Giá trị Gia tăng (GTGT) và Thuế Thu nhập Doanh nghiệp (TNDN).

Ảnh Hưởng Đến Thuế GTGT

Theo quy định, giá tính thuế GTGT là giá bán chưa bao gồm thuế GTGT. Đối với chiết khấu thương mại, giá trị hàng hóa được giảm trừ trước khi tính thuế GTGT. Điều này có nghĩa là thuế GTGT sẽ được tính trên số tiền còn lại sau khi đã áp dụng chiết khấu thương mại.

Ví dụ, nếu một sản phẩm có giá niêm yết là 1.000.000 VNĐ và bạn áp dụng chiết khấu thương mại 10%, thì giá trị hàng hóa để tính thuế GTGT sẽ là 900.000 VNĐ (chưa bao gồm thuế). Do đó, số thuế GTGT đầu ra sẽ được tính trên 900.000 VNĐ thay vì 1.000.000 VNĐ.

Ảnh Hưởng Đến Thuế TNDN

Đối với thuế TNDN, chiết khấu thương mại được xem là một phần của giá vốn hàng bán hoặc doanh thu thuần. Do đó, nó ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận chịu thuế của doanh nghiệp.

  • Bên bán: Doanh thu ghi nhận thấp hơn, dẫn đến lợi nhuận trước thuế thấp hơn.
  • Bên mua: Giá vốn hàng bán thấp hơn, dẫn đến lợi nhuận trước thuế cao hơn (nếu hàng đã bán hết trong kỳ) hoặc giá trị hàng tồn kho thấp hơn.

Do đó, việc hạch toán chiết khấu thương mại chính xác là rất quan trọng để xác định đúng nghĩa vụ thuế TNDN. Bạn có thể tham khảo thêm về điều kiện chi phí được trừ khi tính thuế TNDN để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập chịu thuế.

Ví Dụ Thực Tế Về Chiết Khấu Thương Mại

Để làm rõ hơn, chúng ta hãy xem xét một ví dụ minh họa thường gặp trong các bài tập kế toán, tương tự như trong chương trình ACCA F3.

Trường Hợp Custer bán hàng cho Bull

Giả sử Custer bán hàng cho Bull với giá niêm yết là 400.000 USD. Custer áp dụng chiết khấu thương mại 10% cho Bull. Ngoài ra, Custer còn đưa ra chiết khấu thanh toán 5% nếu Bull thanh toán trong vòng 7 ngày. Thuế suất GTGT là 15%.

Bước 1: Tính toán giá trị sau chiết khấu thương mại

  • Giá niêm yết: 400.000 USD
  • Chiết khấu thương mại (10%): 400.000 USD * 10% = 40.000 USD
  • Giá trị hàng hóa sau chiết khấu thương mại: 400.000 USD – 40.000 USD = 360.000 USD

Bước 2: Tính toán thuế GTGT

Điều quan trọng cần lưu ý là thuế GTGT được tính trên giá trị sau khi đã trừ đi tất cả các khoản chiết khấu, ngay cả khi khách hàng có nhận được chiết khấu thanh toán hay không. Theo nguồn tham khảo, “Giá trị để tính sales tax sẽ được khấu trừ tất cả các khoản chiết khấu, bất kể khách hàng có nhận hay không.”

  • Giá trị tính thuế GTGT: 360.000 USD * (1 – 5%) = 342.000 USD (Đây là cách tính nếu chiết khấu thanh toán được áp dụng). Tuy nhiên, ví dụ trên lại tính thuế GTGT trên giá trị 360.000 USD * 95% * 15% = 51,300. Điều này có thể do cách diễn đạt hoặc quy định cụ thể trong trường hợp đó. Theo nguyên tắc chung, thuế GTGT tính trên giá trị trước thuế. Nếu chiết khấu thanh toán chưa chắc chắn có được hưởng hay không, thì thuế GTGT thường tính trên giá trị sau chiết khấu thương mại. Tuy nhiên, trong ví dụ này, họ đã tính thuế GTGT trên giá trị sau chiết khấu thương mại và có tính đến chiết khấu thanh toán. Chúng ta sẽ theo cách tính của ví dụ để minh họa:
  • Giá trị hàng hóa chịu thuế (sau chiết khấu thương mại): 360.000 USD
  • Thuế GTGT (15%): 360.000 USD * 15% = 54.000 USD. (Lưu ý: Nguồn ghi 51,300, có thể do cách tính sales tax 360,000 × 95% × 15% – điều này ngụ ý là thuế được tính sau khi trừ chiết khấu thanh toán, dù chưa chắc chắn khách hàng có nhận được hay không).

Để làm rõ theo ví dụ trong nguồn, chúng ta sẽ tính thuế GTGT như sau:

  • Giá trị hàng hóa sau chiết khấu thương mại: 360.000 USD
  • Thuế suất GTGT: 15%
  • Giá trị tính thuế GTGT (theo cách của nguồn): 360.000 USD * 95% * 15% = 51.300 USD. (Điều này ngụ ý rằng thuế suất 15% được áp dụng trên giá trị đã trừ đi phần trăm chiết khấu thanh toán, ngay cả khi chưa chắc chắn khách hàng có được hưởng hay không. Đây là một điểm cần lưu ý trong việc áp dụng thực tế).

Bước 3: Tính toán tổng giá trị hóa đơn

  • Giá trị hàng hóa sau chiết khấu thương mại: 360.000 USD
  • Thuế GTGT: 51.300 USD
  • Tổng giá trị hóa đơn: 360.000 USD + 51.300 USD = 411.300 USD

Bước 4: Xác định số tiền ghi nhận trên sổ sách của Custer (bên bán)

Số tiền Custer nên ghi nhận trên sổ phải thu khách hàng (AR) là tổng giá trị hóa đơn.

  • Nợ Tài khoản Phải thu khách hàng (AR): 411.300 USD
  • Có Tài khoản Thuế GTGT đầu ra (Output Tax): 51.300 USD
  • Có Tài khoản Doanh thu bán hàng (Sales): 360.000 USD

Bước 5: Xử lý khi Bull thanh toán trong vòng 7 ngày

Nếu Bull thanh toán trong vòng 7 ngày, họ sẽ được hưởng chiết khấu thanh toán 5% trên giá trị hàng hóa trước thuế.

  • Số tiền chiết khấu thanh toán: 360.000 USD * 5% = 18.000 USD
  • Số tiền thực tế Bull thanh toán: 411.300 USD (tổng hóa đơn) – 18.000 USD (chiết khấu thanh toán) = 393.300 USD. (Tuy nhiên, ví dụ lại cho ra 390,735. Chúng ta sẽ theo ví dụ để minh họa cách hạch toán).

Theo cách tính của ví dụ:

  • Số tiền Bull phải trả theo hóa đơn: 411.300 USD
  • Số tiền chiết khấu thanh toán: 20.565 USD (Đây là con số xuất phát từ kết quả cuối cùng của ví dụ, có thể đã bao gồm phần thuế liên quan đến chiết khấu).
  • Số tiền thực tế thanh toán: 411.300 USD – 20.565 USD = 390.735 USD

Định khoản của Custer khi Bull thanh toán sớm:

  • Nợ Tài khoản Tiền mặt (Cash): 390.735 USD
  • Nợ Tài khoản Chiết khấu được phép (Discount Allowed): 20.565 USD
  • Có Tài khoản Phải thu khách hàng (AR): 411.300 USD

Bước 6: Xử lý khi Bull thanh toán sau 7 ngày

Nếu Bull thanh toán sau 7 ngày, họ sẽ không được hưởng chiết khấu thanh toán. Custer sẽ nhận đủ số tiền trên hóa đơn.

  • Nợ Tài khoản Tiền mặt (Cash): 411.300 USD
  • Có Tài khoản Phải thu khách hàng (AR): 411.300 USD
Biểu đồ minh họa dòng tiền và các khoản chiết khấu trong giao dịch thương mại giữa hai doanh nghiệp.

Dạng Bài Tập Tổng Hợp

Ngoài việc xác định giá trị hóa đơn, các bài tập tổng hợp cũng thường xuất hiện. Chúng đòi hỏi bạn phải tính toán các chỉ số như doanh thu và mua hàng cho báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.

Ví Dụ Bài Tập Tổng Hợp

Giả sử Lee là chủ doanh nghiệp tư nhân và có các giao dịch sau trong năm tài chính kết thúc ngày 31/03/2010:

  • Phải thu khách hàng đầu kỳ: 104.000 USD
  • Phải trả người bán đầu kỳ: 54.000 USD
  • Tiền thu từ khách hàng: 735.000 USD
  • Tiền trả cho nhà cung cấp: 328.000 USD
  • Chiết khấu đã cho (Discount Allowed): 12.000 USD
  • Chiết khấu đã nhận (Discount Received): 2.000 USD
  • Đối trừ công nợ (Contra): 3.000 USD
  • Phải thu khách hàng cuối kỳ: 146.000 USD
  • Phải trả người bán cuối kỳ: 77.000 USD

Giả sử tất cả các giao dịch bán hàng đều là bán chịu.

Tính Toán Doanh Thu và Mua Hàng

Để tính toán các con số cho Báo cáo Kết quả Hoạt động Kinh doanh, chúng ta cần sử dụng phương pháp lập tài khoản hoặc các phương trình cân bằng.

Tính Mua Hàng (Purchases)

Chúng ta sẽ lập tài khoản Phải trả người bán (Payables) để tính toán mua hàng.

  • Số dư đầu kỳ (Opening balance): 54.000 USD
  • Tiền trả cho nhà cung cấp (Cash paid to suppliers): 328.000 USD
  • Chiết khấu đã nhận (Discount received): 2.000 USD
  • Đối trừ công nợ (Contra): 3.000 USD
  • Số dư cuối kỳ (Closing balance): 77.000 USD

Phương trình cân bằng cho tài khoản Phải trả người bán:

Đầu kỳ + Mua hàng – Tiền trả – Chiết khấu nhận – Đối trừ = Cuối kỳ

54.000 + Mua hàng – 328.000 – 2.000 – 3.000 = 77.000

Mua hàng = 77.000 + 328.000 + 2.000 + 3.000 – 54.000

Mua hàng = 360.000 USD

Tính Doanh Thu (Sales)

Chúng ta sẽ lập tài khoản Phải thu khách hàng (Receivables) để tính toán doanh thu.

  • Số dư đầu kỳ (Opening balance): 104.000 USD
  • Tiền thu từ khách hàng (Cash received from customers): 735.000 USD
  • Chiết khấu đã cho (Discount allowed): 12.000 USD
  • Đối trừ công nợ (Contra): 3.000 USD
  • Số dư cuối kỳ (Closing balance): 146.000 USD

Phương trình cân bằng cho tài khoản Phải thu khách hàng:

Đầu kỳ + Doanh thu – Tiền thu – Chiết khấu cho – Đối trừ = Cuối kỳ

104.000 + Doanh thu – 735.000 – 12.000 – 3.000 = 146.000

Doanh thu = 146.000 + 735.000 + 12.000 + 3.000 – 104.000

Doanh thu = 792.000 USD

Do đó, các con số xuất hiện trên Báo cáo Kết quả Hoạt động Kinh doanh của Lee sẽ là: Mua hàng 360.000 USD và Doanh thu 792.000 USD.

Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Chiết khấu thương mại có ảnh hưởng đến lợi nhuận chịu thuế TNDN không?

Có, chiết khấu thương mại ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận chịu thuế. Đối với bên bán, chiết khấu làm giảm doanh thu, từ đó giảm lợi nhuận chịu thuế. Đối với bên mua, chiết khấu làm giảm giá vốn hàng bán, từ đó tăng lợi nhuận chịu thuế (hoặc giảm lỗ).

Doanh nghiệp có được trừ toàn bộ chiết khấu thanh toán khi tính thuế TNDN không?

Chiết khấu thanh toán được xem là một khoản chi phí tài chính hoặc thu nhập khác tùy thuộc vào vai trò của doanh nghiệp. Nếu là chiết khấu cho phép khách hàng thanh toán sớm (bên bán), thì khoản chiết khấu này được ghi nhận là chi phí tài chính và có thể được xem xét khấu trừ khi tính thuế TNDN nếu đáp ứng các điều kiện quy định. Nếu là chiết khấu nhận được khi thanh toán sớm (bên mua), nó là thu nhập khác và sẽ chịu thuế TNDN.

Hóa đơn có cần ghi rõ chiết khấu thương mại không?

Theo quy định tại Việt Nam, hóa đơn GTGT phải ghi đầy đủ thông tin về hàng hóa, dịch vụ, giá bán chưa thuế, thuế suất, tiền thuế. Nếu có chiết khấu thương mại, giá ghi trên hóa đơn thường là giá sau chiết khấu. Tuy nhiên, để rõ ràng, doanh nghiệp có thể ghi rõ giá niêm yết và khoản chiết khấu trên hóa đơn hoặc phụ lục kèm theo.

Chiết khấu thương mại và chiết khấu thanh toán có khác nhau về bản chất không?

Hoàn toàn khác nhau. Chiết khấu thương mại là giảm giá dựa trên số lượng mua hoặc điều kiện mua hàng khác, nhằm khuyến khích mua bán. Chiết khấu thanh toán là ưu đãi cho việc trả nợ sớm, nhằm cải thiện dòng tiền. Cách hạch toán và tác động thuế của chúng cũng khác nhau.

Làm thế nào để đảm bảo hạch toán chiết khấu thương mại là hợp pháp và tuân thủ thuế?

Để đảm bảo tính hợp pháp và tuân thủ thuế, doanh nghiệp cần:

  • Có chính sách chiết khấu rõ ràng, được phê duyệt.
  • Hạch toán chiết khấu thương mại ngay trên hóa đơn bán hàng (giá đã giảm).
  • Lưu giữ đầy đủ chứng từ, hợp đồng liên quan đến việc áp dụng chiết khấu.
  • Tuân thủ các quy định về thuế GTGT và thuế TNDN liên quan đến doanh thu và giá vốn.
  • Nếu có các giao dịch liên kết, cần lưu ý các quy định về giá giao dịch liên kết để tránh các vấn đề về thuế TNDN. Bạn có thể tham khảo thêm về chi phí lãi vay trong giao dịch liên kết để có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến giao dịch giữa các bên liên kết.

Kết Luận

Việc hiểu rõ cách hạch toán và xử lý thuế đối với chiết khấu thương mại là vô cùng cần thiết đối với Sales Accountants và Controllers. Chiết khấu thương mại không chỉ ảnh hưởng đến giá trị giao dịch mà còn tác động đến các báo cáo tài chính và nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp. Bằng cách áp dụng đúng các nguyên tắc kế toán và tuân thủ quy định thuế, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa hoạt động kinh doanh và tránh được những rủi ro không đáng có.