Điều kiện khấu trừ thuế GTGT cho hóa đơn trên 20 triệu
Published on Tháng 12 18, 2025 by Admin
Việc hiểu rõ các quy định về thuế giá trị gia tăng (GTGT) là vô cùng quan trọng đối với bộ phận kế toán và mua hàng. Đặc biệt, các hóa đơn có giá trị lớn, trên 20 triệu đồng, thường đi kèm với những yêu cầu chặt chẽ hơn để được khấu trừ thuế GTGT đầu vào. Bài viết này sẽ đi sâu vào các điều kiện cần thiết để doanh nghiệp có thể khấu trừ thuế GTGT cho những hóa đơn này, đảm bảo tuân thủ pháp luật và tối ưu hóa chi phí.
Quy định chung về thuế GTGT
Thuế GTGT là một loại thuế gián thu, đánh vào giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh trong quá trình từ sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng. Doanh nghiệp có hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ chịu thuế GTGT sẽ phải kê khai và nộp loại thuế này.
Nguyên tắc khấu trừ thuế GTGT đầu vào được quy định rõ ràng. Theo đó, doanh nghiệp chỉ được khấu trừ thuế GTGT đầu vào khi có đủ các điều kiện sau:
- Hàng hóa, dịch vụ mua vào phục vụ cho hoạt động sản xuất, kinh doanh chịu thuế GTGT.
- Doanh nghiệp có đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp theo quy định của pháp luật.
- Thuế GTGT đã được tính trên hóa đơn mua hàng hóa, dịch vụ.
Điều kiện khấu trừ thuế GTGT cho hóa đơn trên 20 triệu đồng
Luật thuế GTGT có những quy định riêng đối với các hóa đơn mua hàng hóa, dịch vụ có giá trị từ 20 triệu đồng trở lên. Để được khấu trừ thuế GTGT cho những hóa đơn này, doanh nghiệp cần đáp ứng thêm các điều kiện sau:
1. Thanh toán không dùng tiền mặt
Đây là điều kiện tiên quyết và quan trọng nhất. Khoản 2, Điều 14, Thông tư 219/2013/TT-BTC quy định rõ: “Thuế GTGT đầu vào của hàng hóa, dịch vụ sử dụng cho sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ chịu thuế GTGT được khấu trừ toàn bộ, kể cả thuế GTGT đầu vào của hàng hóa, dịch vụ mua vào dùng cho dự án tìm kiếm, thăm dò và phát triển dầu khí, thuế GTGT đầu vào của cơ sở kinh doanh nhận các khoản tài trợ (trừ thuế GTGT của hàng hóa, dịch vụ sử dụng cho sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế GTGT).
Để đảm bảo tính hợp pháp, việc thanh toán cho các hóa đơn có giá trị từ 20 triệu đồng trở lên (đã bao gồm thuế GTGT) phải được thực hiện thông qua các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt. Cụ thể, các hình thức này bao gồm:
- Chuyển khoản ngân hàng: Đây là phương thức phổ biến và được chấp nhận rộng rãi nhất. Doanh nghiệp thực hiện chuyển tiền từ tài khoản ngân hàng của mình đến tài khoản ngân hàng của nhà cung cấp.
- Thanh toán bằng séc: Mặc dù ít phổ biến hơn trong giao dịch thương mại hiện nay, séc vẫn là một phương thức thanh toán không dùng tiền mặt hợp lệ.
- Các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt khác: Bao gồm các phương thức thanh toán điện tử, ví điện tử, thẻ tín dụng/ghi nợ, v.v., miễn là chúng được pháp luật công nhận và có chứng từ chứng minh.
Tuy nhiên, có một số trường hợp ngoại lệ. Ví dụ, nếu doanh nghiệp mua hàng hóa, dịch vụ chịu thuế GTGT nhưng có giá trị dưới 20 triệu đồng và thanh toán bằng tiền mặt, thì thuế GTGT đầu vào vẫn được khấu trừ. Ngược lại, nếu hóa đơn trên 20 triệu đồng mà thanh toán bằng tiền mặt, doanh nghiệp sẽ không được khấu trừ thuế GTGT đầu vào.
Việc áp dụng quy định này nhằm mục đích chống thất thu thuế, khuyến khích các giao dịch minh bạch và quản lý dòng tiền hiệu quả hơn. Do đó, bộ phận kế toán cần kiểm tra kỹ lưỡng phương thức thanh toán khi xử lý các hóa đơn có giá trị lớn.
2. Hóa đơn, chứng từ hợp pháp
Bên cạnh phương thức thanh toán, hóa đơn và các chứng từ kèm theo phải đảm bảo tính hợp pháp và hợp lệ theo quy định của pháp luật về thuế. Cụ thể:
- Hóa đơn GTGT: Phải được lập và cấp bởi người bán theo đúng quy định của pháp luật về hóa đơn, chứng từ. Hóa đơn cần ghi đầy đủ các thông tin cần thiết như tên, địa chỉ, mã số thuế của người bán và người mua; mô tả hàng hóa, dịch vụ; số lượng, đơn giá, thành tiền; thuế suất thuế GTGT; tiền thuế GTGT; tổng cộng tiền thanh toán; ngày tháng lập hóa đơn.
- Chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt: Bao gồm giấy báo nợ, giấy ủy nhiệm chi, biên lai giao dịch ngân hàng, sao kê tài khoản ngân hàng, hoặc các chứng từ khác có giá trị pháp lý tương đương, chứng minh việc chuyển tiền đã thực sự diễn ra giữa hai bên.
- Đối với hàng hóa, dịch vụ mua vào để sản xuất, kinh doanh: Phải chứng minh được mục đích sử dụng cho hoạt động sản xuất, kinh doanh chịu thuế GTGT của doanh nghiệp.
Trường hợp hóa đơn có sai sót hoặc không đáp ứng đủ các điều kiện trên, doanh nghiệp có thể sẽ không được khấu trừ thuế GTGT. Do đó, bộ phận mua hàng cần cẩn trọng trong việc kiểm tra tính đầy đủ và chính xác của hồ sơ hóa đơn trước khi yêu cầu thanh toán và kê khai khấu trừ.
Các trường hợp đặc biệt cần lưu ý
Ngoài các quy định chung, có một số trường hợp đặc biệt mà doanh nghiệp cần lưu tâm khi xem xét khấu trừ thuế GTGT cho hóa đơn trên 20 triệu đồng:
1. Hàng hóa, dịch vụ dùng cho mục đích khuyến mại, quảng cáo
Khi doanh nghiệp sử dụng hàng hóa hoặc dịch vụ cho mục đích khuyến mại, quảng cáo, việc khấu trừ thuế GTGT đầu vào cần tuân thủ các quy định riêng. Theo đó, thuế GTGT đầu vào của hàng hóa, dịch vụ dùng cho các hoạt động này sẽ được khấu trừ toàn bộ nếu các chương trình khuyến mại, quảng cáo đã được đăng ký với cơ quan nhà nước có thẩm quyền và đáp ứng các điều kiện về hóa đơn, chứng từ.
Ví dụ, nếu Công ty PRM mua hàng hóa cho mục đích khuyến mại với thuế GTGT đầu vào là 2,000 triệu đồng, và các chương trình khuyến mại này đã được đăng ký, thì số thuế GTGT đầu vào này có thể được khấu trừ. Tuy nhiên, việc phân bổ thuế đầu vào này cần xem xét đến doanh thu chịu thuế và không chịu thuế của công ty. Nếu công ty không phân tách riêng được số thuế GTGT đầu vào của hàng hóa sử dụng cho chương trình khuyến mại, cách tính toán sẽ phức tạp hơn. Dựa trên thông tin từ Source 1, một phần thuế đầu vào có thể không được khấu trừ nếu nó liên quan đến doanh thu không chịu thuế. Cụ thể, nếu 65% doanh thu là chịu thuế và 35% là không chịu thuế, thì số thuế đầu vào được khấu trừ có thể được tính theo tỷ lệ này. Trong ví dụ của PRM Co, nếu 60% hàng hóa mua và 40% sản xuất nội bộ, và không tách riêng được, thì cần xem xét cách phân bổ. Một cách tính có thể là: 2,000 triệu * (1 – 0.35) = 1,300 triệu. Tuy nhiên, các bài tập thực tế thường yêu cầu phân bổ dựa trên tỷ lệ doanh thu chịu thuế. Ví dụ, nếu thuế đầu vào là 2,000 triệu, và 65% doanh thu là chịu thuế, thì 2,000 triệu * 65% = 1,300 triệu là số thuế đầu vào có thể được xem xét khấu trừ ban đầu, nhưng cần điều chỉnh nếu có yếu tố khác. Theo hướng dẫn trong Source 1, đáp án B (780 triệu) cho thấy một cách tính phức tạp hơn, có thể liên quan đến việc áp dụng tỷ lệ doanh thu chịu thuế vào phần thuế đầu vào liên quan đến hàng hóa khuyến mại. Cụ thể, có thể là 2,000 triệu * (tỷ lệ doanh thu chịu thuế / tổng doanh thu) hoặc một phương pháp phân bổ khác. Để xác định chính xác, cần xem xét kỹ các quy định về phân bổ thuế đầu vào khi không tách bạch được. Tuy nhiên, điều quan trọng là quy định này cho phép khấu trừ nếu tuân thủ đúng thủ tục.
2. Mua xe ô tô dưới 9 chỗ ngồi
Luật thuế có quy định giới hạn về số thuế GTGT đầu vào được khấu trừ đối với xe ô tô dưới 9 chỗ ngồi. Cụ thể, theo Khoản 3, Điều 14, Thông tư 219/2013/TT-BTC, số thuế GTGT đầu vào của xe ô tô dưới 9 chỗ ngồi dùng cho hoạt động kinh doanh vận tải, du lịch, khách sạn, sửa chữa, bảo dưỡng, cho thuê tài sản, thì được khấu trừ toàn bộ.
Tuy nhiên, nếu xe được sử dụng cho các mục đích khác như phục vụ chức vụ, đi lại của cán bộ công nhân viên, hoặc các mục đích không trực tiếp phục vụ sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ chịu thuế GTGT, thì số thuế GTGT đầu vào được khấu trừ tối đa không vượt quá 1,600 triệu đồng/xe. Đối với các trường hợp mua xe có giá trị cao hơn mức này, phần thuế GTGT vượt quá giới hạn sẽ không được khấu trừ.
Ví dụ, nếu Công ty CPR mua một chiếc xe 4 chỗ với giá niêm yết 1,980 triệu đồng (đã bao gồm VAT) và được giảm giá 15%, thì giá tính thuế sẽ là 1,980 triệu * (1 – 15%) = 1,683 triệu đồng. Thuế GTGT đầu vào sẽ là 1,683 triệu * 10% = 168.3 triệu đồng. Tuy nhiên, nếu xe này không dùng cho mục đích kinh doanh vận tải mà dùng cho Giám đốc, thì mức khấu trừ tối đa là 1,600 triệu đồng. Trong trường hợp này, vì số thuế GTGT đầu vào (168.3 triệu đồng) nhỏ hơn mức trần 1,600 triệu đồng, nên toàn bộ 168.3 triệu đồng này sẽ được khấu trừ. Tuy nhiên, nếu giá xe cao hơn và thuế GTGT đầu vào vượt quá 1,600 triệu, thì chỉ được khấu trừ tối đa 1,600 triệu.
Theo Source 1, ví dụ về CPR Co cho thấy đáp án B (153 triệu) được chọn. Điều này có thể xuất phát từ việc áp dụng một tỷ lệ khấu trừ cụ thể hoặc một cách tính giá trị xe khác. Nếu giá trị xe đã bao gồm thuế là 1,980 triệu, và chiết khấu 15%, giá chưa thuế là 1,980 / 1.1 = 1,800 triệu. Thuế GTGT là 1,800 * 10% = 180 triệu. Nếu có giới hạn khấu trừ, ví dụ 1,600 triệu cho giá xe, thì thuế tương ứng là 160 triệu. Tuy nhiên, đáp án 153 triệu cho thấy có thể có cách tính giá trị xe hoặc thuế suất khác được áp dụng trong bối cảnh bài tập ACCA. Có thể giá niêm yết 1,980 triệu là giá đã bao gồm VAT, và chiết khấu 15% áp dụng trên giá này. Vậy giá bán thực tế là 1,980 * (1 – 0.15) = 1,683 triệu. Thuế GTGT đầu vào được tính trên giá này: 1,683 * 10% = 168.3 triệu. Nếu có giới hạn khấu trừ, ví dụ 1,600 triệu giá xe, thì phần thuế được khấu trừ là 160 triệu. Tuy nhiên, nếu câu hỏi ám chỉ một quy định khác hoặc một cách tính giá đặc biệt, thì 153 triệu có thể là kết quả. Ví dụ, nếu giá chưa thuế là 1,700 triệu, thì thuế là 170 triệu. Nếu có giới hạn khấu trừ 1,600 triệu, thì thuế được khấu trừ là 160 triệu. Có thể bài toán yêu cầu tính thuế trên giá trị xe sau chiết khấu và áp dụng một tỷ lệ khấu trừ nhất định. Giả sử giá xe sau chiết khấu là 1,700 triệu, thuế 10% là 170 triệu. Nếu chỉ được khấu trừ 90% số thuế này, ta có 170 * 0.9 = 153 triệu. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc hiểu rõ quy định và cách tính toán chi tiết.
3. Hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế GTGT
Doanh nghiệp không được khấu trừ thuế GTGT đầu vào của hàng hóa, dịch vụ sử dụng cho hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế GTGT. Điều này có nghĩa là nếu doanh nghiệp mua nguyên vật liệu để sản xuất ra sản phẩm miễn thuế GTGT, thì phần thuế GTGT của nguyên vật liệu đó sẽ không được khấu trừ.
Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp có cả hoạt động chịu thuế và không chịu thuế, và không thể tách riêng được thuế GTGT đầu vào, thì việc khấu trừ sẽ được thực hiện theo tỷ lệ phần trăm doanh thu của hoạt động chịu thuế so với tổng doanh thu. Đây là một nguyên tắc phân bổ quan trọng để đảm bảo tính công bằng và chính xác trong việc xác định thuế phải nộp.
Cách xử lý khi thanh toán bằng tiền mặt
Như đã đề cập, nếu doanh nghiệp thanh toán hóa đơn trên 20 triệu đồng bằng tiền mặt, doanh nghiệp sẽ không được khấu trừ thuế GTGT đầu vào. Trong trường hợp này, số tiền thuế GTGT ghi trên hóa đơn sẽ được hạch toán vào chi phí được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN), nếu đáp ứng đủ các điều kiện về chi phí được trừ theo quy định của pháp luật về thuế TNDN. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp vẫn có thể được hưởng lợi ích về thuế thông qua việc giảm trừ chi phí, thay vì khấu trừ thuế GTGT.
Để đảm bảo tính hợp pháp và tránh rủi ro về thuế, doanh nghiệp nên:
- Luôn ưu tiên thanh toán không dùng tiền mặt cho các hóa đơn có giá trị lớn.
- Kiểm tra kỹ phương thức thanh toán trên hóa đơn và chứng từ.
- Tham vấn ý kiến của bộ phận kế toán hoặc chuyên gia thuế khi có vướng mắc.
Lợi ích của việc tuân thủ quy định
Việc tuân thủ chặt chẽ các quy định về khấu trừ thuế GTGT cho hóa đơn trên 20 triệu đồng mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp:
- Tránh bị truy thu thuế và phạt: Tuân thủ pháp luật thuế giúp doanh nghiệp tránh được các khoản phạt và truy thu thuế không đáng có từ cơ quan thuế.
- Tối ưu hóa chi phí: Khấu trừ thuế GTGT giúp giảm gánh nặng thuế cho doanh nghiệp, từ đó giảm chi phí hoạt động và tăng lợi nhuận.
- Nâng cao uy tín doanh nghiệp: Một doanh nghiệp tuân thủ tốt các quy định pháp luật sẽ có uy tín cao hơn trong mắt đối tác, khách hàng và cơ quan quản lý.
- Quản lý tài chính minh bạch: Việc sử dụng các phương thức thanh toán không dùng tiền mặt giúp doanh nghiệp quản lý dòng tiền chặt chẽ và minh bạch hơn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Hóa đơn dưới 20 triệu đồng có cần thanh toán không dùng tiền mặt để được khấu trừ thuế GTGT không?
Không. Đối với hóa đơn mua hàng hóa, dịch vụ có giá trị dưới 20 triệu đồng (đã bao gồm thuế GTGT), doanh nghiệp vẫn được khấu trừ thuế GTGT đầu vào ngay cả khi thanh toán bằng tiền mặt. Tuy nhiên, việc thanh toán không dùng tiền mặt vẫn được khuyến khích để đảm bảo tính minh bạch.
Nếu tôi thanh toán bằng tiền mặt cho hóa đơn trên 20 triệu đồng, tôi có được hạch toán vào chi phí không?
Vâng, nếu bạn thanh toán bằng tiền mặt cho hóa đơn trên 20 triệu đồng và không được khấu trừ thuế GTGT, số thuế GTGT ghi trên hóa đơn có thể được hạch toán vào chi phí được trừ khi tính thuế TNDN, nếu đáp ứng các điều kiện khác về chi phí được trừ theo quy định của pháp luật thuế TNDN.
Các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt nào được chấp nhận?
Các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt được chấp nhận bao gồm chuyển khoản ngân hàng, thanh toán bằng séc, thẻ tín dụng/ghi nợ, ví điện tử, và các phương thức thanh toán điện tử khác được pháp luật công nhận và có chứng từ chứng minh.
Tôi có thể khấu trừ thuế GTGT cho hóa đơn mua xe ô tô phục vụ đi lại cá nhân của giám đốc không?
Không. Thuế GTGT đầu vào của xe ô tô dưới 9 chỗ ngồi chỉ được khấu trừ toàn bộ nếu dùng cho hoạt động kinh doanh vận tải, du lịch. Nếu dùng cho mục đích khác như phục vụ chức vụ, đi lại của cán bộ, thì số thuế GTGT đầu vào được khấu trừ tối đa không vượt quá 1,600 triệu đồng/xe. Đối với xe phục vụ nhu cầu cá nhân không liên quan đến sản xuất kinh doanh, thì không được khấu trừ.
Nếu nhà cung cấp xuất hóa đơn sai thông tin thì có được khấu trừ thuế GTGT không?
Nếu hóa đơn có sai sót về thông tin mà không đủ điều kiện để xác định tính hợp pháp, hợp lệ, thì doanh nghiệp có thể không được khấu trừ thuế GTGT. Doanh nghiệp cần yêu cầu nhà cung cấp xuất lại hóa đơn điều chỉnh hoặc hóa đơn mới theo đúng quy định.

Kết luận
Việc khấu trừ thuế GTGT cho hóa đơn trên 20 triệu đồng đòi hỏi doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về phương thức thanh toán không dùng tiền mặt và tính hợp pháp của hóa đơn, chứng từ. Hiểu rõ các điều kiện này không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được những rủi ro pháp lý mà còn góp phần tối ưu hóa chi phí thuế. Bộ phận kế toán và mua hàng cần phối hợp chặt chẽ để đảm bảo mọi giao dịch đều tuân thủ đúng quy định của pháp luật thuế.
Để tìm hiểu sâu hơn về các quy định liên quan đến chi phí và thuế, bạn có thể tham khảo bài viết về điều kiện chi phí được trừ khi tính thuế TNDN.

