Hoàn Thuế GTGT Hàng Xuất Khẩu: Cẩm Nang Toàn Diện Cho CFO
Published on Tháng 12 18, 2025 by Admin
Thưa các Giám đốc Tài chính (CFO) kính mến,
Trong bối cảnh kinh doanh quốc tế ngày càng cạnh tranh, việc tối ưu hóa dòng tiền và tuân thủ các quy định thuế là yếu tố sống còn. Đặc biệt, các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất khẩu thường xuyên đối mặt với các vấn đề liên quan đến Thuế Giá trị Gia tăng (GTGT) đầu vào. Hiểu rõ các quy định về hoàn thuế GTGT cho hàng hóa và dịch vụ mua vào phục vụ hoạt động xuất khẩu không chỉ giúp doanh nghiệp thu hồi vốn kịp thời mà còn giảm thiểu rủi ro pháp lý. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn chi tiết và chuyên sâu về quy định hoàn thuế GTGT cho các hoạt động xuất khẩu, đặc biệt là những thay đổi quan trọng sắp có hiệu lực.
Tổng Quan Về Hoàn Thuế GTGT Cho Hoạt Động Xuất Khẩu
Hoạt động xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ luôn là một trong những mục tiêu quan trọng của chính sách thuế Việt Nam. Nhằm khuyến khích xuất khẩu, Nhà nước áp dụng cơ chế hoàn thuế GTGT đối với phần thuế đã phát sinh ở khâu đầu vào. Điều này có nghĩa là, nếu doanh nghiệp có thuế GTGT đầu vào phát sinh từ việc mua sắm hàng hóa, dịch vụ phục vụ cho hoạt động xuất khẩu, và doanh thu từ hoạt động xuất khẩu đó chịu thuế suất 0% hoặc được miễn thuế, thì doanh nghiệp có quyền yêu cầu hoàn lại số thuế GTGT đã chi trả.
Cơ chế này giúp đảm bảo rằng hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu không bị cộng gộp nhiều tầng thuế, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, quy trình và điều kiện để được hoàn thuế GTGT có thể phức tạp và đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ phía doanh nghiệp.
Những Thay Đổi Quan Trọng Theo Luật Thuế GTGT Mới
Luật Thuế Giá trị Gia tăng năm 2024, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 2025, mang đến nhiều điểm mới đáng chú ý, ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình hoàn thuế GTGT. Đây là sự thay thế cho Luật Thuế GTGT 2008 và các văn bản sửa đổi, bổ sung trước đó. Đối với các CFO, việc nắm bắt những thay đổi này là cực kỳ quan trọng để đảm bảo doanh nghiệp luôn tuân thủ pháp luật và tận dụng tối đa các lợi ích từ chính sách thuế.
Điều Chỉnh Đối Tượng Không Chịu Thuế GTGT
Một trong những điểm mới quan trọng nhất là sự điều chỉnh các đối tượng không chịu thuế GTGT. Luật Thuế GTGT 2024 đã có những thay đổi đáng kể so với quy định trước đây. Cụ thể, một số đối tượng trước đây thuộc diện miễn thuế GTGT đã được loại bỏ. Ví dụ, phân bón, máy móc, thiết bị chuyên dùng phục vụ sản xuất nông nghiệp, tàu đánh bắt hải sản xa bờ, dịch vụ lưu giữ chứng khoán, dịch vụ tổ chức thị trường của sở giao dịch chứng khoán hay các hoạt động giao dịch chứng khoán khác đều không còn nằm trong danh sách miễn thuế.
Tuy nhiên, bên cạnh việc loại bỏ, luật mới cũng bổ sung thêm một số trường hợp. Đáng chú ý là các sản phẩm xuất khẩu được chế biến từ tài nguyên, khoáng sản đã qua chế biến thành sản phẩm khác sẽ được miễn thuế GTGT, tuân thủ theo Danh mục do Chính phủ quy định. Trước đây, quy định này yêu cầu tổng giá trị tài nguyên, khoáng sản cộng với chi phí năng lượng chiếm tối thiểu 51% giá thành sản phẩm để được miễn thuế. Luật mới đã làm rõ hơn điều này.
Ngoài ra, hàng hóa nhập khẩu được viện trợ nhân đạo, viện trợ không hoàn lại hoặc quà tặng cho các hoạt động phòng chống thiên tai, dịch bệnh, khắc phục hậu quả chiến tranh cũng được bổ sung vào danh sách miễn thuế GTGT theo quy định của Chính phủ. Luật Thuế GTGT 2024 cũng làm rõ một số nhóm hàng hóa, dịch vụ để thống nhất với các luật chuyên ngành và tránh vướng mắc trong quá trình thực hiện, ví dụ như chứng khoán, sản phẩm phái sinh, hay các sản phẩm quốc phòng, an ninh.
Quy Định Mới Về Giá Tính Thuế
Luật Thuế GTGT 2024 cũng sửa đổi và bổ sung các quy tắc về giá tính thuế. Đặc biệt, quy định về giá tính thuế đối với hàng hóa nhập khẩu đã có sự điều chỉnh để đảm bảo sự nhất quán với pháp luật về thuế xuất khẩu, nhập khẩu. Theo Điều 7 của Luật Thuế GTGT 2008 (sửa đổi năm 2013), giá tính thuế đối với hàng hóa nhập khẩu là giá nhập tại cửa khẩu cộng với thuế nhập khẩu (nếu có), thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu có) và thuế bảo vệ môi trường (nếu có). Tuy nhiên, theo Điều 7 của Luật Thuế GTGT 2024, giá tính thuế đối với hàng hóa nhập khẩu đã được sửa đổi thành giá trị hải quan dùng để tính thuế nhập khẩu theo pháp luật về thuế xuất khẩu, nhập khẩu, cộng với thuế nhập khẩu, cộng với các khoản phụ thu khác…
Một thay đổi quan trọng khác liên quan đến yêu cầu thanh toán không dùng tiền mặt. Theo quy định mới tại Điều 26 của Nghị định 181/2025/ND-CP, các giao dịch mua hàng hóa, dịch vụ (bao gồm cả hàng hóa nhập khẩu) có giá trị từ 5 triệu đồng trở lên (đã bao gồm thuế GTGT) phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt để được khấu trừ thuế GTGT. Trước đây, theo Điều 12 của Luật Thuế GTGT 2008, quy định này là 20 triệu đồng. Hơn nữa, đối với các giao dịch có giá trị dưới 5 triệu đồng nhưng tổng cộng từ 5 triệu đồng trở lên trong cùng một ngày từ cùng một người nộp thuế, cũng cần có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt để đủ điều kiện khấu trừ thuế GTGT. Sự điều chỉnh này nhằm tăng cường tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc của các giao dịch tài chính.
Điều Kiện Để Doanh Nghiệp Được Hoàn Thuế GTGT
Để đủ điều kiện hoàn thuế GTGT, đặc biệt là đối với hàng hóa và dịch vụ mua vào phục vụ hoạt động xuất khẩu, doanh nghiệp cần đáp ứng các yêu cầu sau đây:
- Có VAT đầu vào được khấu trừ: Doanh nghiệp phải chứng minh rằng số thuế GTGT đã phát sinh trong quá trình mua sắm hàng hóa, dịch vụ phục vụ cho hoạt động xuất khẩu là hợp pháp và đủ điều kiện để khấu trừ.
- Tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ: Doanh nghiệp phải áp dụng phương pháp khấu trừ thuế GTGT trong hoạt động kinh doanh của mình.
- Có tài khoản ngân hàng: Doanh nghiệp cần có tài khoản ngân hàng đã đăng ký với mã số thuế của doanh nghiệp.
- Sổ sách kế toán và chứng từ đầy đủ: Doanh nghiệp phải chuẩn bị đầy đủ sổ sách kế toán và lưu giữ các chứng từ kế toán theo đúng quy định của pháp luật.
- Thực hiện thủ tục hoàn thuế theo quy định: Doanh nghiệp phải tuân thủ đúng các quy trình và hồ sơ yêu cầu khi nộp hồ sơ xin hoàn thuế GTGT.
- Giấy phép kinh doanh hoặc Giấy chứng nhận đầu tư hợp lệ: Doanh nghiệp cần có đầy đủ giấy phép đăng ký kinh doanh hoặc giấy chứng nhận đầu tư cùng con dấu hợp pháp.
Các Trường Hợp Được Hoàn Thuế GTGT
Theo quy định tại Điều 18 của Thông tư 219/2013/TT-BTC, có nhiều trường hợp doanh nghiệp được hoàn thuế GTGT. Trong đó, đối với hoạt động xuất khẩu, các trường hợp sau đây là quan trọng nhất:
1. Đối với Hàng hóa và Dịch vụ Xuất khẩu
Doanh nghiệp có hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu (bao gồm cả xuất khẩu tại chỗ, xuất khẩu vào khu phi thuế quan) nếu có số thuế GTGT đầu vào chưa được khấu trừ từ 300 triệu đồng trở lên trong kỳ sẽ được hoàn thuế. Điều này áp dụng cho cả trường hợp doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh xuất khẩu và hoạt động kinh doanh nội địa.
Việc áp dụng thuế suất 0% cho hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu là một chính sách khuyến khích quan trọng. Để được hưởng thuế suất 0%, doanh nghiệp cần đáp ứng các điều kiện về hồ sơ và quy định. Bạn có thể tìm hiểu chi tiết hơn về thuế suất 0% VAT cho dịch vụ xuất khẩu.
2. Đối với Dự án Đầu tư Mới
Các doanh nghiệp mới thành lập, đang trong giai đoạn đầu tư và có đăng ký nộp thuế theo phương pháp khấu trừ, nếu có số thuế GTGT đầu vào liên quan đến dự án đầu tư chưa được khấu trừ từ 300 triệu đồng trở lên sẽ được hoàn thuế. Đây là một cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp trong giai đoạn đầu tư ban đầu.
Thủ tục và hồ sơ cho việc hoàn thuế GTGT đối với dự án đầu tư mới cũng có những yêu cầu riêng. Tham khảo thêm về quy trình và hồ sơ hoàn thuế GTGT dự án đầu tư mới để chuẩn bị tốt nhất.
3. Đối với Các Trường Hợp Khác
Ngoài ra, còn có các trường hợp khác như dự án đầu tư của cơ sở kinh doanh đang hoạt động có số thuế GTGT đầu vào chưa được khấu trừ từ 300 triệu đồng trở lên cũng được hoàn thuế. Nếu số thuế chưa khấu trừ dưới 300 triệu đồng, doanh nghiệp sẽ được kết chuyển sang kỳ tiếp theo. Các trường hợp thay đổi loại hình kinh doanh, chuyển đổi chủ sở hữu, chia tách, hợp nhất, giải thể, phá sản, hoặc ngừng hoạt động mà vẫn còn số thuế GTGT đầu vào chưa khấu trừ từ 300 triệu đồng trở lên cũng đủ điều kiện hoàn thuế.
Hồ Sơ và Thủ Tục Hoàn Thuế GTGT
Quy trình hoàn thuế GTGT thường bao gồm các bước sau:
- Chuẩn bị hồ sơ: Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ theo quy định, bao gồm tờ khai thuế GTGT, hóa đơn, chứng từ mua hàng hóa, dịch vụ, hợp đồng mua bán, vận đơn, giấy tờ liên quan đến hoạt động xuất khẩu, v.v.
- Nộp hồ sơ: Hồ sơ hoàn thuế sẽ được nộp tại cơ quan thuế quản lý trực tiếp doanh nghiệp.
- Kiểm tra hồ sơ: Cơ quan thuế sẽ tiến hành kiểm tra tính đầy đủ và hợp lệ của hồ sơ.
- Thẩm định và ra quyết định: Sau khi hồ sơ được chấp nhận, cơ quan thuế sẽ tiến hành thẩm định và ra quyết định hoàn thuế nếu đủ điều kiện.
Một số sai sót phổ biến mà doanh nghiệp thường gặp phải khi làm thủ tục hoàn thuế bao gồm việc xác định chưa rõ trường hợp hoàn thuế, khai sai số tài khoản nhận tiền hoàn thuế, hoặc khai báo thuế không khớp dữ liệu dẫn đến số thuế đề nghị hoàn không trùng khớp với số thuế đã khai. Do đó, việc chuẩn bị hồ sơ cẩn thận và hiểu rõ quy định là vô cùng quan trọng.

Thời Gian Xử Lý Hồ Sơ Hoàn Thuế
Thời gian xử lý hồ sơ hoàn thuế GTGT có thể khác nhau tùy thuộc vào từng trường hợp và quy trình của cơ quan thuế. Tuy nhiên, thông thường, các đơn vị chuyên nghiệp có kinh nghiệm có thể hoàn tất thủ tục trong khoảng 45 ngày làm việc. Nếu doanh nghiệp tự thực hiện, thời gian này có thể kéo dài hơn do thiếu kinh nghiệm hoặc sai sót trong quá trình chuẩn bị hồ sơ.
Việc lựa chọn dịch vụ hoàn thuế chuyên nghiệp có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, giảm thiểu rủi ro sai sót và đảm bảo quy trình diễn ra nhanh chóng, hiệu quả. Các dịch vụ này thường cam kết tối thiểu hóa chi phí, xử lý trong thời gian ngắn nhất và kiểm tra kỹ lưỡng mọi chứng từ trước khi nộp.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Hoàn Thuế GTGT
Khi nào doanh nghiệp sẽ nhận được tiền hoàn thuế GTGT?
Doanh nghiệp sẽ nhận được tiền hoàn thuế GTGT sau khi cơ quan thuế ra quyết định chấp thuận hoàn thuế và thực hiện thủ tục chi trả. Thời gian cụ thể phụ thuộc vào quy trình của cơ quan thuế và ngân sách nhà nước.
Số thuế GTGT đầu vào tối thiểu để được hoàn thuế là bao nhiêu?
Thông thường, số thuế GTGT đầu vào chưa được khấu trừ phải từ 300 triệu đồng trở lên mới đủ điều kiện để xem xét hoàn thuế trong nhiều trường hợp, đặc biệt là đối với hàng hóa xuất khẩu. Tuy nhiên, quy định này có thể thay đổi hoặc có các trường hợp ngoại lệ.
Doanh nghiệp có thể tự làm thủ tục hoàn thuế hay cần thuê dịch vụ?
Doanh nghiệp hoàn toàn có thể tự làm thủ tục hoàn thuế nếu có đội ngũ kế toán giàu kinh nghiệm và nắm vững các quy định. Tuy nhiên, nếu muốn tiết kiệm thời gian, giảm thiểu rủi ro sai sót và đảm bảo quy trình diễn ra nhanh chóng, việc sử dụng dịch vụ hoàn thuế chuyên nghiệp là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Những loại chứng từ nào là quan trọng nhất cho hồ sơ hoàn thuế xuất khẩu?
Các chứng từ quan trọng nhất bao gồm tờ khai hải quan hàng xuất khẩu, hợp đồng mua bán ngoại thương, hóa đơn GTGT đầu vào của hàng hóa, dịch vụ phục vụ xuất khẩu, chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt, và các giấy tờ chứng minh hàng hóa đã được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc được tiêu dùng ở nước ngoài.
Luật Thuế GTGT 2024 có ảnh hưởng gì đến các hoạt động xuất khẩu đã ký hợp đồng trước ngày 01/07/2025?
Các hợp đồng đã ký kết trước ngày 01 tháng 7 năm 2025 sẽ tiếp tục được thực hiện theo các quy định của pháp luật tại thời điểm ký hợp đồng, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác hoặc các bên có thỏa thuận thay đổi. Tuy nhiên, việc áp dụng các quy định mới về giá tính thuế, đối tượng miễn thuế có thể cần được xem xét kỹ lưỡng.
Kết Luận
Việc hiểu rõ và áp dụng chính xác các quy định về hoàn thuế GTGT cho hoạt động xuất khẩu là vô cùng quan trọng đối với các doanh nghiệp. Với những thay đổi sắp có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 2025, các CFO cần chủ động cập nhật thông tin, rà soát lại quy trình nội bộ và chuẩn bị sẵn sàng để thích ứng. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp thu hồi vốn hiệu quả, cải thiện dòng tiền mà còn đảm bảo tuân thủ pháp luật, tránh các rủi ro không đáng có.
Bằng việc nắm vững kiến thức và tận dụng các quy định ưu đãi, doanh nghiệp có thể nâng cao năng lực cạnh tranh, phát triển bền vững trong thị trường quốc tế đầy thách thức.

