Quy Tắc Làm Tròn Số Khi Tính Thuế TNCN: Chi Tiết Cho Người Nộp Thuế
Published on Tháng 12 25, 2025 by Admin
Việc tính toán thuế Thu nhập Cá nhân (TNCN) đôi khi có thể phức tạp, đặc biệt là khi liên quan đến các quy tắc làm tròn số. Hiểu rõ các quy tắc này giúp bạn khai báo chính xác, tránh sai sót và đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật. Bài viết này sẽ đi sâu vào các quy tắc làm tròn số khi tính thuế TNCN và kê khai trên tờ khai quyết toán.
Tại sao quy tắc làm tròn số lại quan trọng trong tính thuế TNCN?
Thuế TNCN được tính dựa trên thu nhập chịu thuế và các khoản giảm trừ. Mọi sai sót nhỏ trong việc làm tròn số, dù là ở các khoản thu nhập hay các khoản giảm trừ, đều có thể dẫn đến sự chênh lệch trong số thuế phải nộp. Do đó, việc áp dụng đúng quy tắc làm tròn số là vô cùng cần thiết để đảm bảo tính chính xác của tờ khai quyết toán thuế.
Ngoài ra, việc hiểu rõ các quy tắc này còn giúp bạn dự trù được số thuế cần nộp, từ đó có kế hoạch tài chính hợp lý hơn. Sự chính xác trong từng con số sẽ mang lại sự an tâm và tránh được các rắc rối không đáng có với cơ quan thuế.
Quy tắc làm tròn số chung trong kê khai thuế
Theo quy định chung, khi kê khai và nộp thuế, các khoản tiền tệ được làm tròn xuống hàng đơn vị. Điều này có nghĩa là nếu có bất kỳ phần lẻ nào dưới 1.000 đồng, chúng sẽ được loại bỏ. Ví dụ, nếu số tiền là 1.234.567 đồng, khi làm tròn sẽ là 1.234.000 đồng.
Tuy nhiên, có những trường hợp cụ thể cần lưu ý. Cụ thể, các khoản thu nhập và khoản giảm trừ khi tính thuế TNCN thường được làm tròn đến hàng đơn vị đồng. Điều này có nghĩa là mọi phần lẻ dưới 1 đồng sẽ được loại bỏ. Chẳng hạn, một khoản thu nhập 5.000.000,50 VNĐ sẽ được làm tròn thành 5.000.000 VNĐ.
Mặt khác, khi tính số thuế TNCN phải nộp, kết quả cuối cùng thường được làm tròn theo quy định của từng loại thuế hoặc từng trường hợp cụ thể. Tuy nhiên, nguyên tắc chung là làm tròn xuống để đảm bảo quyền lợi cho người nộp thuế.
Làm tròn số trong tính thu nhập chịu thuế
Thu nhập chịu thuế TNCN bao gồm nhiều loại thu nhập khác nhau, từ tiền lương, tiền công đến thu nhập từ kinh doanh, đầu tư, chuyển nhượng vốn, v.v. Mỗi loại thu nhập này có thể có cách tính và làm tròn số riêng biệt.
Ví dụ, đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công, mọi khoản chi thu nhập chịu thuế đều được làm tròn xuống hàng đơn vị đồng. Điều này áp dụng cho cả thu nhập gộp và các khoản phụ cấp, thưởng, phúc lợi khác mà đối tượng chịu thuế.
Khi tính tổng thu nhập chịu thuế, các khoản thu nhập đã được làm tròn này sẽ được cộng lại. Do đó, việc làm tròn số ở từng khoản thu nhập ban đầu sẽ ảnh hưởng đến tổng thu nhập chịu thuế cuối cùng.
Làm tròn số trong các khoản giảm trừ
Các khoản giảm trừ là một phần quan trọng giúp giảm số thuế TNCN phải nộp. Bao gồm giảm trừ bản thân, giảm trừ người phụ thuộc, các khoản đóng bảo hiểm, quỹ hưu trí tự nguyện, đóng góp từ thiện, nhân đạo, và các khoản đóng góp khuyến học.
Cũng tương tự như thu nhập chịu thuế, các khoản đóng góp này khi kê khai cũng cần tuân thủ quy tắc làm tròn số. Các khoản đóng góp cho quỹ từ thiện, nhân đạo, khuyến học, ví dụ, sẽ được làm tròn xuống hàng đơn vị đồng trước khi đưa vào tính giảm trừ.
Đặc biệt, khi xác định số người phụ thuộc, các chi phí liên quan đến người phụ thuộc cũng được xem xét. Các chi phí này, nếu có phát sinh, cũng tuân theo quy tắc làm tròn số chung.
Quy tắc làm tròn số khi tính thuế TNCN phải nộp
Sau khi đã xác định được thu nhập chịu thuế và các khoản giảm trừ, chúng ta sẽ tiến hành tính số thuế TNCN phải nộp. Ở bước này, quy tắc làm tròn số có thể có những điểm khác biệt tùy thuộc vào phương pháp tính.
1. Đối với biểu thuế lũy tiến từng phần (áp dụng cho thu nhập từ kinh doanh, tiền lương, tiền công)
Thu nhập tính thuế được xác định bằng cách lấy thu nhập chịu thuế trừ đi các khoản giảm trừ. Số thuế TNCN phải nộp sẽ được tính theo biểu thuế lũy tiến từng phần. Trong quá trình tính toán này, các số liệu trung gian thường được giữ nguyên hoặc làm tròn theo quy định cụ thể.
Tuy nhiên, kết quả cuối cùng của số thuế TNCN phải nộp theo biểu thuế lũy tiến từng phần thường được làm tròn theo quy định chung của pháp luật thuế. Cụ thể, các khoản thuế, phí, lệ phí thường được làm tròn xuống hàng đơn vị đồng. Ví dụ, nếu tính ra thuế phải nộp là 1.500.000,75 VNĐ, thì số thuế thực nộp sẽ là 1.500.000 VNĐ.
Nguồn: Một số bài tập mẫu phần Thuế Việt Nam
2. Đối với biểu thuế cố định (áp dụng cho các loại thu nhập khác)
Các loại thu nhập như từ chuyển nhượng vốn, chuyển nhượng bất động sản, trúng thưởng, bản quyền, nhượng quyền thương mại, thu nhập từ đầu tư vốn (trừ cổ tức, lợi nhuận được chia) thường áp dụng thuế suất cố định. Ví dụ, thu nhập từ chuyển nhượng chứng khoán là 0.1% trên giá bán.
Trong trường hợp này, việc làm tròn số sẽ tuân theo quy tắc chung. Ví dụ, nếu giá trị giao dịch là 1.234.567.890 VNĐ, thuế TNCN phải nộp là 0.1% sẽ là 1.234.567,89 VNĐ. Số thuế này sẽ được làm tròn xuống hàng đơn vị đồng, tức là 1.234.567 VNĐ.
Quan trọng là, khi thực hiện quyết toán thuế, mọi khoản tiền tệ đều cần được làm tròn một cách nhất quán. Điều này giúp tránh sai sót và đảm bảo sự minh bạch trong quá trình kê khai.

Ví dụ minh họa về làm tròn số trong quyết toán thuế TNCN
Để hiểu rõ hơn, chúng ta hãy xem xét một ví dụ cụ thể.
Ông An có thu nhập từ lương là 50.000.000 VNĐ/tháng. Ông có 2 người phụ thuộc. Trong năm, ông đóng bảo hiểm bắt buộc là 10.000.000 VNĐ. Ông cũng đóng góp cho quỹ khuyến học là 5.000.000 VNĐ.
Giả sử mức giảm trừ bản thân là 11 triệu đồng/tháng và mỗi người phụ thuộc là 4.4 triệu đồng/tháng (theo quy định hiện hành có thể thay đổi). Lãi suất thuế TNCN là 5%.
Bước 1: Tính thu nhập chịu thuế hàng tháng
- Tổng thu nhập: 50.000.000 VNĐ
- Thu nhập chịu thuế: 50.000.000 VNĐ (giả định không có khoản thu nhập nào được miễn thuế)
Bước 2: Tính các khoản giảm trừ hàng tháng
- Giảm trừ bản thân: 11.000.000 VNĐ
- Giảm trừ người phụ thuộc: 2 người * 4.400.000 VNĐ/người = 8.800.000 VNĐ
- Tổng các khoản giảm trừ: 11.000.000 + 8.800.000 = 19.800.000 VNĐ
Bước 3: Tính thu nhập tính thuế hàng tháng
- Thu nhập tính thuế = Thu nhập chịu thuế – Các khoản giảm trừ
- Thu nhập tính thuế = 50.000.000 – 19.800.000 = 30.200.000 VNĐ
Bước 4: Tính thuế TNCN phải nộp hàng tháng
- Sử dụng biểu thuế lũy tiến từng phần. Giả sử áp dụng mức thuế suất 5% cho phần thu nhập này.
- Thuế TNCN hàng tháng = 30.200.000 VNĐ * 5% = 1.510.000 VNĐ
Bước 5: Tính các khoản giảm trừ cho cả năm
- Bảo hiểm bắt buộc (cả năm): 10.000.000 VNĐ
- Đóng góp khuyến học: 5.000.000 VNĐ
- Các khoản này có thể được giảm trừ trực tiếp vào thu nhập chịu thuế hoặc thu nhập tính thuế tùy quy định. Giả sử được giảm trừ vào thu nhập chịu thuế.
Bước 6: Tính tổng thu nhập tính thuế cả năm và thuế TNCN phải nộp (sau khi quyết toán)
- Tổng thu nhập chịu thuế cả năm: 50.000.000 * 12 = 600.000.000 VNĐ
- Tổng các khoản giảm trừ (bảo hiểm, quỹ khuyến học): 10.000.000 + 5.000.000 = 15.000.000 VNĐ
- Tổng thu nhập tính thuế cả năm (trước khi trừ giảm trừ cá nhân và người phụ thuộc): 600.000.000 – 15.000.000 = 585.000.000 VNĐ
- Giảm trừ cá nhân và người phụ thuộc cả năm: (11.000.000 + 8.800.000) * 12 = 237.600.000 VNĐ
- Thu nhập tính thuế sau cùng: 585.000.000 – 237.600.000 = 347.400.000 VNĐ
- Số thuế TNCN phải nộp cả năm (áp dụng biểu thuế lũy tiến từng phần):
Lưu ý: Biểu thuế lũy tiến có nhiều bậc, ở đây chỉ minh họa cách tính chung.
Giả sử phần thu nhập 347.400.000 VNĐ rơi vào bậc thuế 5%, ta có:
- Thuế TNCN phải nộp = 347.400.000 * 5% = 17.370.000 VNĐ
Làm tròn số:
Số thuế TNCN phải nộp là 17.370.000 VNĐ. Theo quy tắc làm tròn xuống hàng đơn vị đồng, số thuế này giữ nguyên là 17.370.000 VNĐ.
Trong ví dụ này, mọi con số đều được làm tròn theo quy tắc chung. Tuy nhiên, trong thực tế, bạn cần đối chiếu với các quy định cụ thể về thuế suất và các khoản giảm trừ tại thời điểm kê khai.
Các lưu ý quan trọng khác về làm tròn số
Một số trường hợp đặc biệt cần lưu ý:
- Thu nhập từ nước ngoài: Khi quy đổi thu nhập nhận được bằng ngoại tệ sang VNĐ, bạn cần sử dụng tỷ giá giao dịch thực tế hoặc tỷ giá do Ngân hàng Nhà nước công bố tại thời điểm phát sinh thu nhập. Số tiền sau khi quy đổi sẽ được làm tròn theo quy tắc chung.
- Hóa đơn, chứng từ: Các khoản chi được trừ khi tính thuế TNDN, nếu có liên quan đến thuế TNCN của cá nhân, cũng cần tuân thủ quy tắc làm tròn số khi kê khai.
- Quyết toán thuế thay cho người khác: Nếu bạn thực hiện quyết toán thuế TNCN cho người khác theo ủy quyền, bạn cần đảm bảo mọi con số đều được làm tròn chính xác theo quy định.
Việc áp dụng đúng các quy tắc làm tròn số không chỉ giúp bạn tránh được các sai sót cơ bản mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và nghiêm túc trong việc tuân thủ pháp luật thuế. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại tham khảo ý kiến của chuyên gia thuế hoặc cơ quan thuế địa phương.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về các trường hợp phức tạp hơn trong quyết toán thuế TNCN tại bài viết Tự Quyết Toán PIT: Hướng Dẫn 3 Bước Cho Người Có Nhiều Nguồn Thu Nhập.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Số tiền thuế TNCN lẻ dưới 1.000 VNĐ có được bỏ qua không?
Theo quy định chung, các khoản tiền tệ khi kê khai và nộp thuế thường được làm tròn xuống hàng đơn vị. Tuy nhiên, đối với số thuế TNCN phải nộp, kết quả cuối cùng thường được làm tròn xuống hàng đơn vị đồng. Điều này có nghĩa là mọi phần lẻ dưới 1 đồng sẽ được loại bỏ.
Có cần làm tròn số ở từng khoản thu nhập hay chỉ làm tròn số cuối cùng?
Nguyên tắc chung là bạn nên làm tròn số ở từng khoản thu nhập chịu thuế và các khoản giảm trừ trước khi cộng lại để tính thu nhập tính thuế. Tuy nhiên, kết quả cuối cùng của số thuế TNCN phải nộp mới là số tiền bạn thực nộp, và số này cũng được làm tròn theo quy định.
Quy tắc làm tròn số có áp dụng cho thu nhập từ kinh doanh hộ cá thể không?
Có, quy tắc làm tròn số chung áp dụng cho hầu hết các khoản thu nhập và chi phí khi kê khai thuế, bao gồm cả thu nhập từ kinh doanh hộ cá thể. Các khoản doanh thu và chi phí sẽ được làm tròn xuống hàng đơn vị đồng.
Tôi có thể làm tròn số theo ý muốn để giảm số thuế phải nộp không?
Tuyệt đối không. Việc làm tròn số phải tuân thủ theo đúng quy định của pháp luật thuế. Cố tình làm tròn sai lệch để giảm số thuế phải nộp có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy thu thuế.
Trường hợp nào việc làm tròn số có thể gây nhầm lẫn nhiều nhất?
Việc làm tròn số có thể gây nhầm lẫn nhiều nhất ở các trường hợp có nhiều khoản thu nhập và giảm trừ nhỏ, hoặc khi tính thuế theo biểu thuế lũy tiến từng phần với nhiều bậc thuế khác nhau. Cần đặc biệt cẩn trọng ở các bước tính toán trung gian.

