Cơ chế CBAM: Thuế xanh mới định hình thương mại toàn cầu
Published on Tháng 12 28, 2025 by Admin
Trong bối cảnh thế giới đang ngày càng chú trọng đến phát triển bền vững, các quốc gia và khối kinh tế lớn đang áp dụng những chính sách mới nhằm giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Một trong những công cụ chính sách nổi bật và có ảnh hưởng sâu rộng nhất hiện nay chính là Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh Châu Âu (EU). Được ví như một loại “thuế xanh” mới, CBAM đang đặt ra những thách thức và cơ hội đáng kể cho các doanh nghiệp xuất khẩu, đặc biệt là tại Việt Nam.
Bài viết này sẽ đi sâu vào bản chất của CBAM, lý do ra đời, cách thức hoạt động, những tác động tiềm tàng đối với các ngành công nghiệp xuất khẩu của Việt Nam, và quan trọng hơn cả, là những chiến lược mà các doanh nghiệp có thể áp dụng để thích ứng và vượt qua những yêu cầu mới này.
Hiểu rõ CBAM: Công cụ chống rò rỉ carbon của EU
CBAM, hay còn gọi là Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon, là một chính sách thuộc khuôn khổ Thỏa thuận Xanh Châu Âu (European Green Deal). Mục tiêu cốt lõi của CBAM là ngăn chặn “rò rỉ carbon” (carbon leakage). Hiện tượng này xảy ra khi các ngành công nghiệp phát thải nhiều carbon di dời hoạt động sản xuất ra khỏi EU để tận dụng các quy định môi trường lỏng lẻo hơn, từ đó né tránh chi phí carbon trong nước. Điều này làm suy yếu các nỗ lực khí hậu của EU và toàn cầu. Do đó, CBAM được thiết lập để tạo ra một sân chơi bình đẳng.
Về cơ bản, CBAM áp đặt một mức giá carbon lên các hàng hóa nhập khẩu vào EU. Mức giá này dựa trên lượng khí nhà kính phát thải trong quá trình sản xuất ra chúng tại quốc gia xuất khẩu. Điều này đảm bảo rằng các sản phẩm nhập khẩu phải đối mặt với chi phí carbon tương đương với các sản phẩm sản xuất nội khối EU, vốn đã chịu sự điều chỉnh của Hệ thống Giao dịch Phát thải của EU (EU ETS).

Tại sao CBAM lại quan trọng?
CBAM không chỉ đơn thuần là một loại thuế. Nó là một công cụ chính sách chiến lược nhằm thúc đẩy sản xuất sạch hơn trên phạm vi toàn cầu. Bằng cách định giá carbon một cách minh bạch cho hàng nhập khẩu, EU khuyến khích các ngành công nghiệp ngoài EU phải cải thiện quy trình sản xuất, áp dụng công nghệ xanh và giảm lượng khí thải. Điều này góp phần quan trọng vào mục tiêu chung của EU là đạt mức trung hòa carbon vào năm 2050 và giảm 55% lượng phát thải ròng vào năm 2030 so với mức năm 1990.
Hơn nữa, CBAM còn là một tín hiệu mạnh mẽ cho thấy xu hướng “xanh hóa” chuỗi cung ứng toàn cầu đang ngày càng trở nên bắt buộc, chứ không còn là lựa chọn tùy ý. Các doanh nghiệp cần chuẩn bị sẵn sàng để đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường cao hơn nếu muốn duy trì khả năng cạnh tranh và tiếp cận các thị trường lớn.
Lộ trình triển khai CBAM
CBAM đã trải qua các giai đoạn triển khai rõ ràng để các doanh nghiệp có thời gian thích ứng:
- Giai đoạn Chuyển tiếp (Bắt đầu từ tháng 10 năm 2023): Trong giai đoạn này, các nhà nhập khẩu tại EU có nghĩa vụ báo cáo lượng khí thải carbon nhúng (embedded emissions) trong các sản phẩm nhập khẩu. Tuy nhiên, họ chưa phải trả phí carbon. Đây là thời gian để các doanh nghiệp thu thập dữ liệu và xây dựng hệ thống Đo lường, Báo cáo và Xác minh (MRV – Measurement, Reporting, and Verification).
- Giai đoạn Thực thi Đầy đủ (Dự kiến từ năm 2026): Kể từ năm 2026, các nhà nhập khẩu sẽ chính thức phải mua chứng chỉ CBAM tương ứng với lượng khí thải của hàng hóa nhập khẩu. Giá của các chứng chỉ này sẽ được neo theo giá carbon trên thị trường EU ETS.
Việc triển khai theo từng giai đoạn này cho phép các bên liên quan, từ nhà nhập khẩu đến nhà sản xuất ở các nước thứ ba, có thể dần dần làm quen và chuẩn bị đầy đủ cho các yêu cầu của CBAM.
Các ngành hàng và sản phẩm chịu tác động bởi CBAM
CBAM không áp dụng cho tất cả các loại hàng hóa. Ban đầu, cơ chế này tập trung vào các ngành công nghiệp có lượng phát thải cao và rủi ro rò rỉ carbon lớn. Cụ thể, các lĩnh vực chính bao gồm:
- Sắt và thép
- Xi măng
- Nhôm
- Phân bón
- Điện
- Hydrogen
Theo số liệu, các nhóm hàng hóa này chiếm tới 94% lượng phát thải công nghiệp của EU. Tuy nhiên, EU có kế hoạch đánh giá và có thể mở rộng phạm vi của CBAM sang các lĩnh vực khác trong tương lai. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp xuất khẩu sang EU cần liên tục cập nhật thông tin.
CBAM ảnh hưởng thế nào đến Việt Nam?
Việt Nam là một quốc gia có hoạt động xuất khẩu mạnh mẽ sang thị trường EU. Các ngành công nghiệp như dệt may, giày dép, nông sản, và đặc biệt là các sản phẩm từ sắt, thép, xi măng, nhôm, đều có thể bị ảnh hưởng trực tiếp bởi CBAM. Mặc dù các mặt hàng chịu tác động trực tiếp bởi CBAM chỉ chiếm khoảng 8% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU (chủ yếu là xi măng, sắt, thép và nhôm), nhưng áp lực này vẫn là đáng kể. Các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), cần chủ động nắm bắt thông tin và xây dựng kế hoạch ứng phó.
Ngoài ra, CBAM còn kéo theo các yêu cầu về minh bạch hóa chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc phát thải. Điều này có thể lan tỏa sang các ngành hàng khác mà Việt Nam xuất khẩu mạnh sang EU, như gỗ, nông sản, dệt may. Ví dụ, Quy định về chống phá rừng của EU (EUDR) cũng đòi hỏi sự minh bạch cao về nguồn gốc và quy trình sản xuất.
Tác động cụ thể đối với doanh nghiệp Việt Nam
Việc áp dụng CBAM mang đến nhiều thách thức cho các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam:
1. Tăng chi phí sản xuất và giảm khả năng cạnh tranh
Các doanh nghiệp sản xuất các mặt hàng thuộc diện CBAM sẽ phải đối mặt với chi phí carbon bổ sung. Điều này có thể làm giảm sức cạnh tranh về giá so với các sản phẩm tương tự sản xuất ngay tại EU, vốn đã được điều chỉnh bởi EU ETS. Để duy trì khả năng cạnh tranh, các doanh nghiệp buộc phải đầu tư vào công nghệ sạch, năng lượng tái tạo và các quy trình sản xuất ít carbon hơn.
2. Yêu cầu báo cáo và minh bạch hóa dữ liệu carbon
Trong giai đoạn chuyển tiếp, các nhà nhập khẩu EU sẽ yêu cầu nhà cung cấp Việt Nam cung cấp dữ liệu chi tiết về lượng khí thải carbon nhúng. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải xây dựng hệ thống Đo lường, Báo cáo và Xác minh (MRV) hiệu quả. Đây là một thách thức lớn, đặc biệt đối với các doanh nghiệp SMEs thiếu hệ thống dữ liệu và công cụ kỹ thuật số.
3. Áp lực từ chuỗi cung ứng xanh
Các nhà mua hàng tại EU ngày càng ưu tiên các nhà cung cấp có dấu chân carbon thấp để giảm thiểu chi phí CBAM. Điều này tạo áp lực buộc các doanh nghiệp Việt Nam phải nhanh chóng “xanh hóa” chuỗi cung ứng của mình, từ nguyên liệu đầu vào đến quy trình sản xuất và logistics.
Hơn nữa, các tiêu chuẩn về ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) cũng đang ngày càng trở nên quan trọng. Các doanh nghiệp không chỉ cần đáp ứng các quy định về carbon mà còn phải chú trọng đến các khía cạnh bền vững khác trong hoạt động của mình.
Doanh nghiệp Việt Nam cần làm gì để thích ứng?
Để đối phó với CBAM và các quy định xanh ngày càng khắt khe, các doanh nghiệp Việt Nam cần có những hành động chủ động và chiến lược:
1. Nắm vững quy định và yêu cầu
Bước đầu tiên và quan trọng nhất là hiểu rõ các quy định của CBAM, phạm vi áp dụng, lộ trình triển khai và các yêu cầu về dữ liệu. Các doanh nghiệp cần cập nhật thông tin thường xuyên từ các nguồn chính thống của EU và các cơ quan quản lý Việt Nam.
2. Đầu tư vào công nghệ xanh và sản xuất bền vững
Đây là yếu tố then chốt để giảm lượng khí thải carbon. Các doanh nghiệp nên xem xét đầu tư vào các giải pháp tiết kiệm năng lượng, sử dụng năng lượng tái tạo (như điện mặt trời áp mái), tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm phát thải, và áp dụng các công nghệ sản xuất sạch hơn.
Việc giảm thiểu phát thải không chỉ giúp tuân thủ CBAM mà còn mang lại lợi ích kép. Theo khuyến nghị của IFC, các doanh nghiệp có thể tiết kiệm từ 10-20% chi phí năng lượng thông qua việc đo lường và tối ưu hóa hệ thống một cách có hệ thống.
3. Xây dựng hệ thống MRV (Đo lường, Báo cáo, Xác minh)
Doanh nghiệp cần thiết lập các quy trình thu thập dữ liệu phát thải carbon một cách chính xác và đáng tin cậy. Điều này bao gồm việc theo dõi lượng nhiên liệu tiêu thụ, quy trình sản xuất, và các nguồn phát thải khác. Việc này đòi hỏi sự đầu tư vào hệ thống quản lý dữ liệu và có thể cần sự hỗ trợ từ các chuyên gia tư vấn.
Một số giải pháp phần mềm chuyên dụng như cageCBAM có sẵn tại Việt Nam có thể hỗ trợ doanh nghiệp trong việc xây dựng hệ thống MRV hiệu quả.
4. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng
Doanh nghiệp cần làm việc chặt chẽ với các nhà cung cấp nguyên liệu và đối tác logistics để đảm bảo toàn bộ chuỗi cung ứng đều hướng tới mục tiêu giảm phát thải. Điều này có thể bao gồm việc lựa chọn nhà cung cấp có chứng nhận xanh, sử dụng phương tiện vận chuyển hiệu quả năng lượng, và tối ưu hóa lộ trình vận chuyển.
Ngành logistics cũng đang có những bước chuyển mình mạnh mẽ theo hướng “xanh”. Các công ty logistics đang tập trung vào đào tạo nhận thức, chuyển đổi sang năng lượng sạch và đẩy mạnh số hóa để giảm thiểu giấy tờ và tối ưu hóa lộ trình, qua đó cắt giảm khí thải carbon.
5. Tìm kiếm sự hỗ trợ và hợp tác
Các doanh nghiệp, đặc biệt là SMEs, có thể gặp khó khăn về tài chính và nguồn lực. Do đó, việc tận dụng các chương trình hỗ trợ từ chính phủ, các tổ chức quốc tế, và hiệp hội ngành nghề là rất quan trọng. Các chương trình này có thể cung cấp tài chính, kiến thức chuyên môn và hỗ trợ kỹ thuật để doanh nghiệp chuyển đổi xanh.
Chính phủ Việt Nam cũng đang có những động thái tích cực. Dự kiến, thị trường carbon trong nước sẽ thí điểm vào năm 2026 và vận hành đầy đủ từ năm 2029. Doanh nghiệp có khả năng đo lường và giảm phát thải sớm sẽ nhận được lợi ích kép: duy trì đơn hàng quốc tế và tạo ra tín chỉ carbon.
Các chuyên gia cũng đề xuất các chính sách hỗ trợ từ phía Nhà nước như giảm thuế thu nhập doanh nghiệp cho sản phẩm được chứng nhận không gây phá rừng, miễn thuế VAT cho máy móc, thiết bị phục vụ chuyển đổi bền vững, và thiết lập các nhóm chia sẻ chi phí tuân thủ trong các cụm công nghiệp.
CBAM: Từ thách thức đến cơ hội
Mặc dù CBAM mang đến những yêu cầu mới và có thể tạo ra những rào cản ban đầu, nhưng nó cũng mở ra những cơ hội lớn cho các doanh nghiệp Việt Nam. Đây không chỉ là vấn đề tuân thủ mà còn là cơ hội để:
- Nâng cao năng lực cạnh tranh: Các doanh nghiệp chủ động thích ứng sẽ có lợi thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
- Cải thiện quy trình sản xuất: Đầu tư vào công nghệ xanh giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và giảm chi phí dài hạn.
- Định vị thương hiệu bền vững: Xây dựng hình ảnh doanh nghiệp có trách nhiệm với môi trường, thu hút người tiêu dùng và nhà đầu tư quan tâm đến ESG.
- Mở rộng thị trường: Đáp ứng các tiêu chuẩn xanh là điều kiện tiên quyết để tiếp cận các thị trường phát triển, đặc biệt là EU.
Như các chuyên gia đã nhấn mạnh, ESG, EUDR, CBAM và thị trường carbon đang trở thành những tiêu chuẩn mới, chứ không phải là những cam kết tùy chọn. Quá trình chuyển đổi xanh nên được xem là động lực chính để duy trì và mở rộng thị phần xuất khẩu của Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về CBAM
CBAM có phải là thuế nhập khẩu không?
CBAM không phải là một loại thuế nhập khẩu truyền thống. Nó là một cơ chế điều chỉnh biên giới carbon, nhằm đảm bảo hàng hóa nhập khẩu chịu mức giá carbon tương đương với hàng hóa sản xuất nội địa EU.
CBAM sẽ áp dụng cho tất cả các sản phẩm xuất khẩu của Việt Nam sang EU chứ?
Không. Ban đầu, CBAM chỉ áp dụng cho một số ngành hàng có lượng phát thải cao và rủi ro rò rỉ carbon lớn như sắt thép, xi măng, nhôm, phân bón, điện, và hydrogen. Tuy nhiên, EU có thể mở rộng phạm vi trong tương lai.
Doanh nghiệp Việt Nam cần làm gì ngay bây giờ?
Các doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu về CBAM, đánh giá tác động tiềm tàng đến sản phẩm của mình, xây dựng hệ thống theo dõi và báo cáo phát thải carbon, và lên kế hoạch đầu tư vào công nghệ xanh để giảm dấu chân carbon.
Nếu đã đóng thuế carbon ở Việt Nam thì có được miễn CBAM không?
Nếu Việt Nam có cơ chế định giá carbon nội địa, các khoản thuế carbon đã nộp tại Việt Nam có thể được khấu trừ vào nghĩa vụ CBAM tại EU để tránh đánh thuế hai lần. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào việc EU công nhận tính tương đương của hệ thống định giá carbon của Việt Nam.
Kết luận
Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) là một bước đi quan trọng của EU trong hành trình hướng tới nền kinh tế xanh và trung hòa carbon. Đối với Việt Nam, CBAM không chỉ là một thách thức về mặt tuân thủ các quy định quốc tế, mà còn là cơ hội để thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh, nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng về dữ liệu, hệ thống truy xuất nguồn gốc và năng lực đo lường carbon sẽ là yếu tố quyết định sự thành công của các doanh nghiệp Việt Nam trong cuộc đua “xanh” trên thị trường quốc tế.

