Incoterms và Tác động đến Thuế, Giá trị Hải quan
Published on Tháng 12 28, 2025 by Admin
Trong hoạt động thương mại quốc tế, Incoterms đóng vai trò là ngôn ngữ chung, định rõ trách nhiệm, chi phí và rủi ro giữa người bán và người mua. Tuy nhiên, ít ai nhận ra rằng việc lựa chọn và áp dụng Incoterms còn có ảnh hưởng sâu sắc đến việc xác định giá trị hải quan và các loại thuế liên quan. Bài viết này sẽ đi sâu vào mối liên hệ này, giúp các nhà quản lý logistics và giám đốc chuỗi cung ứng hiểu rõ hơn để đưa ra quyết định tối ưu.
Incoterms: Hiểu Rõ Vai Trò Cốt Lõi
Incoterms, viết tắt của International Commercial Terms, là một bộ quy tắc thương mại quốc tế được ban hành bởi Phòng Thương mại Quốc tế (ICC). Chúng xác định rõ ràng nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng mua bán, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến giao nhận hàng hóa.
Các Điều Khoản Incoterms Phổ Biến và Ý Nghĩa
Có 11 điều khoản Incoterms, được chia thành hai nhóm chính: nhóm dành cho mọi phương thức vận tải và nhóm dành riêng cho vận tải biển và đường thủy nội địa. Mỗi điều khoản sẽ quy định trách nhiệm khác nhau về:
- Chi phí vận chuyển.
- Chi phí bảo hiểm hàng hóa.
- Chi phí làm thủ tục xuất nhập khẩu.
- Thời điểm chuyển giao rủi ro.
- Thời điểm chuyển giao chi phí.
Ví dụ, theo Incoterms 2020, điều khoản DDP (Delivered Duty Paid) đặt gánh nặng trách nhiệm lớn nhất lên vai người bán. Người bán phải chịu mọi chi phí và rủi ro cho đến khi hàng hóa được giao đến địa điểm quy định, đã thông quan nhập khẩu và sẵn sàng dỡ xuống. Điều này bao gồm cả việc thanh toán thuế nhập khẩu và các loại thuế, phí khác tại nước người mua. Dưới điều khoản DDP, người bán chịu trách nhiệm xử lý thủ tục xuất nhập khẩu và thanh toán mọi khoản phí, thuế tại nước nhập khẩu.
Ngược lại, các điều khoản như EXW (Ex Works) lại đặt phần lớn trách nhiệm lên người mua. Người bán chỉ cần giao hàng tại kho của mình, còn mọi chi phí và rủi ro sau đó thuộc về người mua.

Tác Động của Incoterms đến Giá trị Hải quan
Giá trị hải quan là cơ sở để tính toán thuế nhập khẩu và các loại thuế, phí khác. Việc lựa chọn Incoterms ảnh hưởng trực tiếp đến cách xác định giá trị này.
Xác định Giá trị Hải quan dựa trên Incoterms
Theo quy định của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và pháp luật hải quan của nhiều quốc gia, phương pháp xác định giá trị hải quan phổ biến nhất là phương pháp giá giao dịch (Transaction Value). Giá trị này thường dựa trên giá trị FOB (Free On Board) hoặc CIF (Cost, Insurance, Freight) tùy thuộc vào điều khoản Incoterms được áp dụng.
Cụ thể:
- Với các điều khoản như FOB, FAS, CPT, CIP: Giá trị hải quan thường được tính dựa trên giá FOB. Giá FOB bao gồm giá trị hàng hóa và các chi phí phát sinh cho đến khi hàng hóa được xếp lên tàu tại cảng đi. Các chi phí phát sinh sau đó như cước vận tải quốc tế, bảo hiểm, chi phí tại cảng đến sẽ được cộng vào để tính thuế nhập khẩu.
- Với các điều khoản như CIF, CFR, DAT, DAP, DDP: Giá trị hải quan thường được tính dựa trên giá CIF hoặc giá tương đương. Giá CIF đã bao gồm giá trị hàng hóa, cước vận tải quốc tế và phí bảo hiểm cho đến cảng đến. Điều này có nghĩa là các chi phí này đã được tính vào giá trị hàng hóa để tính thuế.
Tuy nhiên, có một điểm quan trọng cần lưu ý. Theo Nguồn 2, một sai sót phổ biến là “Incorrect Customs Value Declaration” khi người khai báo bỏ qua các chi phí liên quan như cước vận tải, bảo hiểm, hoặc phí cảng. Việc hiểu rõ Incoterms giúp tránh sai sót này.
Ví dụ, nếu hợp đồng quy định theo CIF, giá trị khai báo hải quan phải bao gồm cả cước biển và phí bảo hiểm. Nếu người khai báo chỉ khai báo giá FOB mà bỏ qua các khoản này, họ sẽ khai sai giá trị hải quan. Điều này có thể dẫn đến việc bị truy thu thuế và phạt.
Sai Lầm Phổ Biến và Hậu Quả
Việc hiểu sai hoặc áp dụng sai Incoterms dẫn đến sai sót trong khai báo giá trị hải quan. Theo Nguồn 2, các lỗi phổ biến bao gồm:
- Bỏ sót các chi phí liên quan như cước vận tải, bảo hiểm, phí cảng.
- Nhầm lẫn giữa giá trị thương mại và giá trị tính thuế hải quan.
- Khai sai điều khoản Incoterms (ví dụ: dùng FOB thay vì CIF).
Những sai sót này có thể gây ra các hậu quả nghiêm trọng như:
- Bị cơ quan hải quan ấn định lại giá trị tính thuế.
- Bị phạt vi phạm hành chính về khai báo hải quan.
- Mất quyền lợi về ưu đãi thuế (nếu có).
- Chậm trễ trong quá trình thông quan hàng hóa.
Ảnh Hưởng của Incoterms đến Thuế Nhập khẩu và VAT
Thuế nhập khẩu và Thuế Giá trị gia tăng (VAT) là hai loại thuế chính đánh vào hàng hóa nhập khẩu. Incoterms đóng vai trò quan trọng trong việc xác định cơ sở tính toán hai loại thuế này.
Thuế Nhập khẩu
Thuế nhập khẩu được tính dựa trên giá trị hải quan của hàng hóa và thuế suất theo Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi. Như đã phân tích ở trên, Incoterms ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị hải quan.
Ví dụ:
- Nếu áp dụng Incoterms FOB, giá trị tính thuế nhập khẩu sẽ là giá FOB cộng với cước vận tải quốc tế, phí bảo hiểm và các chi phí khác phát sinh đến cửa khẩu nhập.
- Nếu áp dụng Incoterms CIF, giá trị tính thuế nhập khẩu đã bao gồm cước và bảo hiểm.
Do đó, việc lựa chọn Incoterms có thể làm thay đổi số thuế nhập khẩu mà doanh nghiệp phải nộp.
Thuế Giá trị gia tăng (VAT)
VAT hàng nhập khẩu cũng được tính trên giá trị hải quan cộng với thuế nhập khẩu và các khoản thuế, phí khác phải nộp. Tương tự như thuế nhập khẩu, sự ảnh hưởng của Incoterms đến giá trị hải quan sẽ gián tiếp tác động đến số VAT phải nộp.
Ví dụ, nếu người bán chịu trách nhiệm cho các chi phí vận tải và bảo hiểm theo một điều khoản Incoterms nhất định, những chi phí này sẽ được cộng vào giá trị tính thuế. Nếu người mua chịu trách nhiệm, họ sẽ phải tự cộng các chi phí này vào giá trị khai báo để tính thuế.
Ngoài ra, quy định về HS Code (Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa) cũng rất quan trọng. Việc phân loại sai HS Code có thể dẫn đến áp dụng sai thuế suất, gây ra các vấn đề về thuế và hải quan. Nguồn 2 nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng mã HS Code chính xác.
Các Yếu Tố Khác Ảnh Hưởng đến Thuế và Giá trị Hải quan
Bên cạnh Incoterms, còn nhiều yếu tố khác có thể tác động đến việc xác định giá trị hải quan và nghĩa vụ thuế.
Phân loại HS Code
Việc phân loại mã HS Code chính xác là vô cùng quan trọng. Mã HS Code quyết định mức thuế suất nhập khẩu, thuế GTGT và các loại thuế, phí khác. Nếu phân loại sai, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với việc bị truy thu thuế, phạt tiền, hoặc thậm chí là các biện pháp xử lý nặng hơn.
Ví dụ, một sản phẩm có thể có nhiều mã HS Code khác nhau tùy thuộc vào chức năng, thành phần, hoặc mục đích sử dụng. Việc lựa chọn mã phù hợp nhất với bản chất thực tế của hàng hóa là điều cần thiết.
Giấy phép và Chứng nhận
Một số mặt hàng yêu cầu giấy phép nhập khẩu, chứng nhận chất lượng (CQ), chứng nhận xuất xứ (CO) hoặc các loại giấy phép chuyên ngành khác. Việc thiếu sót hoặc sai sót trong các giấy tờ này không chỉ gây chậm trễ thông quan mà còn có thể ảnh hưởng đến việc xác định giá trị và tính thuế.
Ví dụ, nếu một mặt hàng đủ điều kiện hưởng ưu đãi thuế quan theo hiệp định thương mại tự do nhưng lại thiếu CO hợp lệ, doanh nghiệp sẽ phải chịu mức thuế suất thông thường cao hơn.
Chính sách Thuế và Quy định Mới
Chính sách thuế và các quy định liên quan luôn thay đổi. Ví dụ, Trung Quốc đã có những thông báo về chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp mới từ tháng 10 năm 2025. Mặc dù không trực tiếp thay đổi thủ tục hải quan, chính sách này có thể ảnh hưởng đến giá bán, quy trình hóa đơn và chi phí nhập khẩu vào Việt Nam. Nguồn 4 cung cấp thông tin chi tiết về tác động này.
Các doanh nghiệp cần liên tục cập nhật thông tin về các thay đổi chính sách thuế và hải quan để điều chỉnh chiến lược nhập khẩu và tuân thủ pháp luật.
Làm thế nào để Tối ưu hóa Việc áp dụng Incoterms và Giảm thiểu Rủi ro Thuế?
Để tránh những rủi ro không đáng có và tối ưu hóa chi phí, các nhà quản lý logistics và giám đốc chuỗi cung ứng cần thực hiện các biện pháp sau:
1. Hiểu Rõ và Lựa chọn Incoterms Phù hợp
Trước hết, cần hiểu rõ ý nghĩa và trách nhiệm của từng điều khoản Incoterms. Lựa chọn điều khoản phù hợp nhất với năng lực quản lý, chi phí và mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp. Nếu có thể, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia logistics và luật sư thương mại quốc tế.
2. Kiểm tra Kỹ lưỡng Chứng từ Thương mại
Luôn đảm bảo tính nhất quán và chính xác giữa các chứng từ như hợp đồng mua bán, hóa đơn thương mại (commercial invoice), vận đơn (bill of lading), và bảng kê chi tiết hàng hóa (packing list). Nguồn 2 liệt kê việc thiếu hoặc sai sót chứng từ là một trong những lỗi khai báo hải quan phổ biến.
Cụ thể, hãy kiểm tra:
- Thông tin người mua, người bán.
- Mô tả hàng hóa, số lượng, đơn vị tính.
- Giá trị hàng hóa và điều khoản thanh toán.
- Điều khoản Incoterms được ghi nhận.
3. Tư vấn Chuyên gia Hải quan và Thuế
Đối với các giao dịch phức tạp hoặc lần đầu thực hiện, việc tìm kiếm sự tư vấn từ các công ty logistics chuyên nghiệp hoặc chuyên gia hải quan là vô cùng quan trọng. Họ có thể hỗ trợ xác định mã HS Code chính xác, tư vấn về các loại thuế, phí, cũng như các quy định pháp lý liên quan.
Nguồn 5 giới thiệu dịch vụ khai báo hải quan chuyên nghiệp, bao gồm kiểm tra chứng từ, khai báo điện tử và xử lý thuế, giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro.
4. Xây dựng Quy trình Nội bộ Chặt chẽ
Thiết lập các quy trình kiểm tra nội bộ rõ ràng cho việc khai báo hải quan và tính toán thuế. Phân công trách nhiệm cụ thể cho từng bộ phận, đảm bảo mọi thông tin đều được rà soát kỹ lưỡng trước khi gửi cho cơ quan hải quan.
5. Cập nhật Kiến thức Thường xuyên
Thường xuyên theo dõi các thông tin, quy định mới từ cơ quan hải quan, thuế và các tổ chức quốc tế liên quan. Điều này giúp doanh nghiệp luôn nắm bắt được những thay đổi và điều chỉnh hoạt động kinh doanh cho phù hợp.
Việc hiểu rõ về Hiệp định tránh đánh thuế hai lần cũng là một yếu tố quan trọng trong chiến lược thuế quốc tế.
Câu hỏi Thường gặp (FAQ)
Incoterms nào là tốt nhất cho người mua?
Không có Incoterms nào là “tốt nhất” cho người mua trong mọi trường hợp. Tuy nhiên, các điều khoản như EXW (Ex Works) trao cho người mua nhiều quyền kiểm soát nhất về chi phí và logistics, nhưng cũng đi kèm rủi ro cao nhất. Các điều khoản như DDP (Delivered Duty Paid) lại đặt hầu hết trách nhiệm lên người bán, giúp người mua giảm thiểu rủi ro và công việc.
Giá trị hải quan được xác định như thế nào nếu không có hóa đơn thương mại?
Trong trường hợp không có hóa đơn thương mại, cơ quan hải quan sẽ áp dụng các phương pháp xác định giá trị thay thế, dựa trên giá của hàng hóa tương tự, giá của hàng hóa giống hệt, hoặc phương pháp giá trị suy luận, giá trị tính toán. Nguồn 1 đề cập đến cơ sở dữ liệu giá trị hải quan được sử dụng trong quản lý rủi ro.
Liệu việc thay đổi Incoterms trong hợp đồng có ảnh hưởng đến thuế không?
Có, việc thay đổi Incoterms trong hợp đồng có thể ảnh hưởng đáng kể đến thuế. Ví dụ, chuyển từ FOB sang CIF có thể làm tăng giá trị hải quan, dẫn đến tăng thuế nhập khẩu và VAT. Do đó, mọi thay đổi cần được cân nhắc kỹ lưỡng và tư vấn chuyên môn.
Trách nhiệm thanh toán thuế nhập khẩu thuộc về ai theo Incoterms?
Trách nhiệm thanh toán thuế nhập khẩu phụ thuộc vào điều khoản Incoterms được áp dụng. Theo DDP, người bán chịu trách nhiệm. Theo các điều khoản khác như FOB, CFR, CIF, người mua thường là người chịu trách nhiệm thanh toán thuế nhập khẩu.
Kết luận
Incoterms không chỉ là công cụ quản lý rủi ro và chi phí logistics, mà còn là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến việc xác định giá trị hải quan và nghĩa vụ thuế. Các nhà quản lý cần có cái nhìn toàn diện về mối liên hệ này để đưa ra các quyết định chiến lược, đảm bảo tuân thủ pháp luật và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh quốc tế. Việc hiểu rõ và áp dụng chính xác Incoterms, kết hợp với việc cập nhật các quy định thuế, hải quan mới nhất, sẽ giúp doanh nghiệp tránh được những sai sót tốn kém và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

