Thuế Nhà Thầu Nước Ngoài: Hướng Dẫn Toàn Diện Cho Dự Án Lớn

Published on Tháng 12 28, 2025 by

Thuế nhà thầu nước ngoài (FCT) là một yếu tố quan trọng mà các công ty xây dựng và nhà thầu quốc tế cần nắm vững khi tham gia vào các dự án hạ tầng quy mô lớn tại Việt Nam. Hiểu rõ quy định về FCT không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn tối ưu hóa chi phí, tránh những rủi ro không đáng có. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh của thuế nhà thầu, đặc biệt tập trung vào các dự án xây dựng lớn.

Tại sao Thuế Nhà Thầu Lại Quan Trọng?

Khi các công ty nước ngoài hoạt động kinh doanh hoặc có thu nhập tại Việt Nam, họ thường phải nộp thuế theo quy định. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, cơ quan thuế Việt Nam yêu cầu các đối tác Việt Nam (bên Việt Nam) đóng vai trò là bên khấu trừ và nộp thuế thay cho nhà thầu nước ngoài. Đây chính là bản chất của thuế nhà thầu.

Đối với các dự án xây dựng và hạ tầng lớn, giá trị hợp đồng thường rất cao, kéo theo đó là số thuế nhà thầu tiềm năng cũng không nhỏ. Do đó, việc hiểu rõ đối tượng chịu thuế, phương pháp tính thuế và các quy định liên quan là vô cùng cần thiết.

Hình ảnh minh họa các kỹ sư đang làm việc trên một công trường xây dựng lớn, thể hiện sự phức tạp của các dự án quốc tế.

Đối Tượng Chịu Thuế Nhà Thầu

Theo Thông tư 103/2014/TT-BTC, đối tượng áp dụng thuế nhà thầu là các tổ chức, cá nhân nước ngoài có hoạt động kinh doanh tại Việt Nam hoặc có thu nhập phát sinh tại Việt Nam. Cụ thể, bao gồm:

  • Các tổ chức, cá nhân nước ngoài kinh doanh, có thu nhập phát sinh tại Việt Nam.
  • Các tổ chức, cá nhân nước ngoài cung cấp hàng hóa tại Việt Nam theo các điều kiện Incoterms mà người bán chịu rủi ro liên quan đến hàng hóa vào đến lãnh thổ Việt Nam.
  • Các tổ chức, cá nhân nước ngoài thực hiện dịch vụ tại Việt Nam.

Tuy nhiên, có những trường hợp không áp dụng thuế nhà thầu. Ví dụ, nếu công ty nước ngoài chỉ bán hàng hóa và mọi rủi ro đã được chuyển giao cho bên mua tại cảng nước ngoài, thì họ có thể không thuộc đối tượng chịu thuế FCT. Điều này được quy định rõ trong các văn bản pháp lý về thuế.

Phương Pháp Tính Thuế Nhà Thầu

Có hai phương pháp chính để tính thuế nhà thầu tại Việt Nam: phương pháp trực tiếp và phương pháp kê khai.

1. Phương Pháp Trực Tiếp

Phương pháp này áp dụng cho hầu hết các trường hợp, đặc biệt là các nhà thầu xây dựng. Theo phương pháp này, thuế GTGT và thuế TNDN được tính trên doanh thu chịu thuế.

  • Thuế GTGT: Số thuế GTGT phải nộp = Doanh thu tính thuế GTGT x Tỷ lệ % để tính thuế GTGT trên doanh thu. Tỷ lệ này thường dao động từ 2% đến 5% tùy thuộc vào ngành nghề kinh doanh.
  • Thuế TNDN: Số thuế TNDN phải nộp = Doanh thu tính thuế TNDN x Tỷ lệ % để tính thuế TNDN trên doanh thu. Tỷ lệ này thường là 1% trên doanh thu tính thuế.

Ví dụ, nếu một công ty nước ngoài ký hợp đồng cung cấp và lắp đặt thiết bị với giá 2 triệu USD (chưa bao gồm thuế) và áp dụng phương pháp trực tiếp, thì doanh thu tính thuế sẽ là 2 triệu USD. Tỷ lệ tính thuế GTGT và TNDN sẽ được áp dụng theo quy định. Thông tư 103/2014/TT-BTC quy định chi tiết về các tỷ lệ này.

2. Phương Pháp Kê Khai

Phương pháp này thường áp dụng cho các nhà phân phối, đại lý có hoạt động tại Việt Nam và đáp ứng các điều kiện nhất định. Theo phương pháp này, thuế GTGT được tính trên giá trị gia tăng, còn thuế TNDN được tính trên thu nhập chịu thuế.

Việc lựa chọn phương pháp tính thuế nào phụ thuộc vào bản chất hoạt động kinh doanh và quy định của pháp luật thuế Việt Nam. Các công ty nên tham khảo ý kiến chuyên gia để xác định phương pháp phù hợp nhất.

Các Tình Huống Thường Gặp Trong Dự Án Xây Dựng Lớn

Các dự án hạ tầng lớn thường phức tạp với nhiều hạng mục công việc và các nhà thầu phụ tham gia. Dưới đây là một số tình huống thường gặp liên quan đến FCT:

1. Hợp đồng EPC (Engineering, Procurement, Construction)

Trong các hợp đồng EPC, nhà thầu nước ngoài chịu trách nhiệm toàn bộ từ thiết kế, mua sắm thiết bị đến thi công xây dựng. Doanh thu từ hợp đồng này thường bao gồm cả dịch vụ kỹ thuật, cung cấp hàng hóa và xây lắp. Việc xác định đúng doanh thu chịu thuế cho từng cấu phần là rất quan trọng.

Đặc biệt, các điều khoản giao hàng theo Incoterms có thể ảnh hưởng đến việc xác định trách nhiệm thuế. Ví dụ, nếu rủi ro về hàng hóa được chuyển giao tại cảng Việt Nam, thì phần cung cấp hàng hóa đó cũng có thể chịu FCT. Tìm hiểu về Incoterms sẽ giúp làm rõ vấn đề này.

2. Cung cấp và Lắp đặt Thiết bị

Nhiều dự án đòi hỏi việc nhập khẩu và lắp đặt máy móc, thiết bị chuyên dụng. Nếu công ty nước ngoài chỉ cung cấp thiết bị và lắp đặt tại Việt Nam, họ có thể thuộc đối tượng chịu FCT. Tuy nhiên, nếu việc lắp đặt chỉ là phụ trợ cho việc bán hàng và rủi ro đã chuyển giao trước đó, thì có thể không áp dụng FCT cho phần này.

Trong trường hợp công ty nước ngoài mua hàng hóa từ nhà cung cấp Việt Nam để thực hiện hợp đồng, việc xử lý thuế GTGT đầu vào và đầu ra cần được xem xét cẩn thận.

3. Dịch vụ Tư vấn Kỹ thuật và Quản lý Dự án

Các dự án lớn thường có sự tham gia của các chuyên gia nước ngoài về tư vấn kỹ thuật, quản lý dự án, giám sát thi công. Các dịch vụ này thường phát sinh thu nhập tại Việt Nam và do đó, thuộc đối tượng chịu thuế nhà thầu.

Việc phân tách rõ ràng giữa dịch vụ kỹ thuật và dịch vụ tư vấn quản lý có thể ảnh hưởng đến cách tính thuế áp dụng. Các chuyên gia thuế có thể hỗ trợ xác định rõ từng loại hình dịch vụ.

4. Nhà thầu phụ nước ngoài

Trong một dự án lớn, tổng thầu thường ký hợp đồng với nhiều nhà thầu phụ, trong đó có thể có các nhà thầu phụ nước ngoài. Tổng thầu có trách nhiệm khấu trừ và nộp FCT cho các nhà thầu phụ này, tương tự như đối với chính họ.

Do đó, tổng thầu cần có quy trình quản lý chặt chẽ đối với các nhà thầu phụ nước ngoài để đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy định về thuế.

Quy Trình Đăng Ký và Nộp Thuế Nhà Thầu

Nhà thầu nước ngoài hoặc bên Việt Nam có nghĩa vụ đăng ký mã số thuế nhà thầu tại cơ quan thuế Việt Nam. Quy trình này thường bao gồm các bước sau:

  • Đăng ký mã số thuế: Bên Việt Nam hoặc nhà thầu nước ngoài (thông qua đại lý thuế) sẽ nộp hồ sơ đăng ký mã số thuế nhà thầu. Việc đăng ký mã số thuế nhà thầu là bước đầu tiên và bắt buộc.
  • Kê khai và nộp thuế: Định kỳ (thường là hàng tháng hoặc hàng quý), bên Việt Nam sẽ kê khai và nộp thuế GTGT và thuế TNDN thay cho nhà thầu nước ngoài.
  • Quyết toán thuế: Cuối năm tài chính hoặc khi kết thúc hợp đồng, cần thực hiện quyết toán thuế nhà thầu.

Ngoài ra, tùy thuộc vào hiệp định tránh đánh thuế hai lần giữa Việt Nam và quốc gia của nhà thầu, có thể có các quy định ưu đãi về thuế suất hoặc miễn thuế. Do đó, việc tìm hiểu về hiệp định tránh đánh thuế hai lần là rất quan trọng.

Những Lưu Ý Quan Trọng Cho Các Công Ty Xây Dựng

Để đảm bảo tuân thủ và tối ưu hóa chi phí thuế, các công ty xây dựng quốc tế và đối tác Việt Nam cần lưu ý những điểm sau:

  • Phân loại rõ ràng thu nhập: Xác định chính xác phần thu nhập nào chịu thuế GTGT, phần nào chịu thuế TNDN, và phần nào không chịu thuế.
  • Hiểu rõ các điều khoản hợp đồng: Đặc biệt là các điều khoản về trách nhiệm, rủi ro, và điều kiện giao hàng (Incoterms).
  • Lựa chọn phương pháp tính thuế phù hợp: Tham khảo ý kiến chuyên gia để chọn phương pháp tối ưu nhất.
  • Quản lý chặt chẽ nhà thầu phụ: Đảm bảo tất cả các nhà thầu phụ nước ngoài đều tuân thủ quy định về FCT.
  • Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ: Bao gồm hợp đồng, hóa đơn, chứng từ thanh toán, và các tài liệu liên quan khác.
  • Cập nhật các quy định mới: Luật thuế có thể thay đổi, do đó, việc cập nhật thông tin từ các nguồn chính thức như Bộ Tài chính hoặc các công ty tư vấn thuế uy tín là cần thiết.

Việc tuân thủ đầy đủ các quy định về thuế nhà thầu không chỉ giúp doanh nghiệp tránh bị phạt mà còn xây dựng uy tín và mối quan hệ đối tác bền vững tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp về Thuế Nhà Thầu

1. Khi nào một công ty nước ngoài được coi là có thu nhập phát sinh tại Việt Nam?

Một công ty nước ngoài được coi là có thu nhập phát sinh tại Việt Nam khi các hoạt động kinh doanh, dịch vụ, hoặc các nguồn thu nhập khác diễn ra hoặc có liên quan trực tiếp đến lãnh thổ Việt Nam, bất kể việc thanh toán có diễn ra tại Việt Nam hay không.

2. Ai là người chịu trách nhiệm nộp thuế nhà thầu?

Thông thường, bên Việt Nam ký hợp đồng với nhà thầu nước ngoài sẽ có trách nhiệm khấu trừ và nộp thuế nhà thầu thay cho nhà thầu nước ngoài. Tuy nhiên, hai bên có thể thỏa thuận về việc nhà thầu nước ngoài tự kê khai và nộp thuế.

3. Các loại thuế nào thuộc phạm vi của thuế nhà thầu?

Thuế nhà thầu bao gồm thuế Giá trị gia tăng (GTGT) và thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN).

4. Làm thế nào để xác định tỷ lệ phần trăm tính thuế GTGT và TNDN cho nhà thầu?

Tỷ lệ này được quy định cụ thể trong Thông tư 103/2014/TT-BTC và các văn bản sửa đổi, bổ sung, tùy thuộc vào ngành nghề kinh doanh của nhà thầu. Ví dụ, tỷ lệ GTGT thường từ 2-5% và TNDN là 1% trên doanh thu tính thuế.

5. Có trường hợp nào được miễn thuế nhà thầu không?

Có. Ví dụ, các trường hợp không có cơ sở thường trú tại Việt Nam, hoặc có thu nhập không phát sinh tại Việt Nam, hoặc thuộc các trường hợp được miễn theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần. Các trường hợp cụ thể được quy định chi tiết trong luật thuế.

Việc nắm vững các quy định về thuế nhà thầu là yếu tố then chốt để các công ty xây dựng quốc tế và đối tác Việt Nam hoạt động hiệu quả và tuân thủ pháp luật.