Thuế Cho Thuê Nhà: Hướng Dẫn Toàn Diện Cho Chủ Sở Hữu

Published on Tháng 1 29, 2026 by

Hoạt động cho thuê bất động sản là một nguồn thu nhập thụ động phổ biến và hấp dẫn. Tuy nhiên, nhiều chủ sở hữu nhà đất thường cảm thấy bối rối trước các quy định về thuế. Việc không nắm rõ nghĩa vụ thuế có thể dẫn đến những rủi ro pháp lý không đáng có.

Vì vậy, bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan, rõ ràng và dễ hiểu về các quy định thuế thu nhập từ việc cho thuê nhà tại Việt Nam. Thông tin này sẽ giúp bạn tuân thủ đúng pháp luật và tối ưu hóa tài chính của mình một cách hiệu quả.

Ai Phải Nộp Thuế Thu Nhập Từ Cho Thuê Nhà?

Theo quy định hiện hành, bất kỳ cá nhân nào có tài sản cho thuê tại Việt Nam đều là đối tượng phải nộp thuế. Tài sản này bao gồm nhà ở, căn hộ, mặt bằng kinh doanh, văn phòng, và các loại bất động sản khác.

Tuy nhiên, không phải ai cho thuê nhà cũng phải nộp thuế. Nghĩa vụ thuế chỉ phát sinh khi tổng doanh thu từ hoạt động cho thuê trong một năm dương lịch vượt quá 100 triệu đồng. Nếu tổng doanh thu của bạn từ 100 triệu đồng trở xuống, bạn sẽ được miễn cả Thuế Thu nhập cá nhân (TNCN) và Thuế Giá trị gia tăng (GTGT).

Lưu ý quan trọng: “Doanh thu” ở đây là tổng số tiền bạn nhận được từ việc cho thuê, chưa trừ bất kỳ chi phí nào như sửa chữa, bảo trì hay phí quản lý.

Các Loại Thuế Chính Cần Nộp Khi Cho Thuê Nhà

Khi doanh thu cho thuê nhà của bạn vượt ngưỡng 100 triệu đồng mỗi năm, bạn sẽ phải chịu trách nhiệm nộp hai loại thuế chính. Việc hiểu rõ hai loại thuế này là bước đầu tiên để tuân thủ đúng quy định.

Cụ thể, hai loại thuế đó là:

  • Thuế Thu nhập cá nhân (TNCN): Đây là thuế đánh trên phần thu nhập bạn kiếm được.
  • Thuế Giá trị gia tăng (GTGT): Đây là thuế đánh trên giá trị dịch vụ cho thuê mà bạn cung cấp.

Ngoài ra, nếu bạn đăng ký kinh doanh dưới dạng hộ kinh doanh, bạn có thể cần nộp thêm Lệ phí Môn bài hàng năm. Tuy nhiên, đối với hầu hết các cá nhân chỉ cho thuê một hoặc hai tài sản, hai loại thuế chính vẫn là TNCN và GTGT.

Một chuyên viên tư vấn thuế đang giải thích biểu đồ cho cặp vợ chồng chủ nhà về các khoản thuế phải nộp.

Cách Tính Thuế Thu Nhập Cá Nhân (TNCN)

Đối với cá nhân cho thuê tài sản, cách tính thuế TNCN khá đơn giản và trực tiếp. Bạn không cần phải tính toán các khoản giảm trừ phức tạp.

Công thức tính thuế TNCN như sau:

Thuế TNCN phải nộp = Doanh thu tính thuế x 5%

Trong đó, “Doanh thu tính thuế” chính là tổng số tiền thuê bạn nhận được. Ví dụ, nếu bạn cho thuê một căn hộ với giá 15 triệu đồng mỗi tháng, doanh thu cả năm sẽ là 180 triệu đồng. Do đó, thuế TNCN bạn phải nộp là: 180.000.000đ x 5% = 9.000.000đ.

Cách Tính Thuế Giá Trị Gia Tăng (GTGT)

Tương tự như thuế TNCN, thuế GTGT cũng được tính theo một tỷ lệ phần trăm cố định trên tổng doanh thu. Điều này giúp đơn giản hóa việc kê khai cho các chủ nhà.

Công thức tính thuế GTGT như sau:

Thuế GTGT phải nộp = Doanh thu tính thuế x 5%

Tiếp tục với ví dụ trên, với doanh thu 180 triệu đồng, thuế GTGT bạn phải nộp là: 180.000.000đ x 5% = 9.000.000đ. Như vậy, tổng số thuế bạn cần nộp cho cả năm là 18 triệu đồng, tương đương 10% tổng doanh thu.

Quy Trình Kê Khai và Nộp Thuế

Việc kê khai và nộp thuế có thể được thực hiện bởi chủ nhà hoặc bên thuê, tùy thuộc vào đối tượng thuê là cá nhân hay doanh nghiệp. Hợp đồng thuê nhà nên quy định rõ ràng về trách nhiệm này để tránh tranh chấp sau này.

Trường Hợp 1: Cá Nhân Tự Kê Khai Thuế

Đây là trường hợp phổ biến khi người thuê nhà của bạn là một cá nhân hoặc một gia đình. Trong tình huống này, bạn với tư cách là chủ nhà sẽ phải trực tiếp thực hiện nghĩa vụ thuế với cơ quan nhà nước.

Bạn có thể chọn khai thuế theo từng lần thanh toán (ví dụ: theo tháng, theo quý) hoặc khai một lần cho cả năm. Việc nắm rõ các mốc thời gian quan trọng để kê khai thuế cho thuê nhà là rất cần thiết để tránh bị phạt chậm nộp. Hiện nay, bạn có thể dễ dàng nộp tờ khai và thanh toán trực tuyến qua cổng thông tin của Tổng cục Thuế hoặc ứng dụng eTax Mobile.

Trường Hợp 2: Doanh Nghiệp Thuê Nhà Kê Khai Thay

Khi bên thuê là một công ty hoặc một tổ chức, quy trình sẽ khác. Thông thường, doanh nghiệp sẽ có trách nhiệm khấu trừ thuế trước khi trả tiền thuê cho bạn. Cụ thể, họ sẽ giữ lại 10% tiền thuê (bao gồm 5% TNCN và 5% GTGT) để nộp thay cho bạn.

Ví dụ, nếu tiền thuê là 20 triệu đồng/tháng, công ty sẽ khấu trừ 2 triệu đồng và chỉ chuyển cho bạn 18 triệu đồng. Trách nhiệm của bạn là đảm bảo điều khoản này được ghi rõ trong hợp đồng và yêu cầu công ty cung cấp chứng từ khấu trừ thuế hàng kỳ để làm bằng chứng đã hoàn thành nghĩa vụ.

Các Lưu Ý Quan Trọng Khác

Để hoạt động cho thuê diễn ra suôn sẻ và hợp pháp, bạn cần chú ý đến một vài điểm quan trọng. Những lưu ý này giúp bạn tránh được các rủi ro không đáng có và quản lý tài sản hiệu quả hơn.

Đầu tiên, hãy lập hợp đồng thuê nhà chi tiết, trong đó nêu rõ giá thuê, kỳ hạn thanh toán, và đặc biệt là ai chịu trách nhiệm kê khai và nộp thuế. Hơn nữa, bạn nên lưu trữ cẩn thận tất cả các giấy tờ liên quan như hợp đồng, biên nhận thanh toán, và chứng từ nộp thuế. Những hồ sơ này cực kỳ quan trọng khi có sự kiểm tra của cơ quan thuế. Để hiểu sâu hơn, bạn có thể tham khảo thêm về quy trình khai thuế cho thuê nhà tối ưu để đảm bảo mọi thứ được thực hiện đúng cách.

Trốn tránh nghĩa vụ thuế không chỉ dẫn đến các khoản phạt nặng vì chậm nộp mà còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự trong các trường hợp nghiêm trọng.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Dưới đây là một số câu hỏi phổ biến mà các chủ nhà thường thắc mắc liên quan đến thuế cho thuê nhà.

Tiền đặt cọc thuê nhà có phải tính thuế không?

Không. Tiền đặt cọc được xem là một khoản đảm bảo và sẽ được hoàn lại cho người thuê khi kết thúc hợp đồng. Do đó, nó không được tính là doanh thu và không phải chịu thuế. Tuy nhiên, nếu người thuê vi phạm hợp đồng và bạn được quyền giữ lại khoản tiền cọc, lúc đó khoản tiền này sẽ được tính vào doanh thu chịu thuế.

Tôi sửa chữa nhà hết nhiều tiền, có được trừ chi phí không?

Không. Đối với cá nhân cho thuê nhà và nộp thuế theo phương pháp tính trực tiếp trên doanh thu (tỷ lệ 5% TNCN + 5% GTGT), bạn không được khấu trừ bất kỳ chi phí nào, kể cả chi phí sửa chữa, bảo trì hay nội thất.

Tôi có nhà cho thuê ở nhiều tỉnh, tôi khai thuế ở đâu?

Bạn phải kê khai và nộp thuế tại cơ quan thuế địa phương nơi có bất động sản cho thuê. Nếu bạn có hai căn nhà ở hai quận khác nhau, bạn sẽ làm việc với chi cục thuế của từng quận tương ứng.

Hạn chót nộp tờ khai thuế cho thuê nhà là khi nào?

Thời hạn nộp hồ sơ khai thuế phụ thuộc vào kỳ kê khai bạn chọn. Nếu khai theo từng lần thanh toán, hạn chót là ngày thứ 10 kể từ ngày bắt đầu kỳ thanh toán. Nếu khai một lần cả năm, hạn chót là ngày cuối cùng của tháng đầu tiên của năm dương lịch tiếp theo.

Tóm lại, việc hiểu và tuân thủ các quy định về thuế cho thuê nhà là nghĩa vụ của mỗi chủ sở hữu. Bằng cách nắm vững cách tính thuế, ngưỡng doanh thu và quy trình kê khai, bạn có thể tự tin quản lý tài sản của mình một cách hợp pháp và hiệu quả. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, việc tìm đến các chuyên gia tư vấn thuế là một lựa chọn khôn ngoan.