Thu Nhập Cho Thuê Nhà: Khoản Nào Không Phải Nộp Thuế?
Published on Tháng 1 30, 2026 by Admin
Cho thuê nhà là một nguồn thu nhập thụ động hấp dẫn. Tuy nhiên, nhiều chủ nhà vẫn còn bối rối về các nghĩa vụ thuế liên quan. Thực tế, không phải mọi khoản tiền bạn nhận từ người thuê đều được coi là thu nhập chịu thuế. Do đó, việc hiểu rõ các quy định sẽ giúp bạn tối ưu hóa dòng tiền một cách hợp pháp.
Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các dòng thu nhập không chịu thuế từ hoạt động cho thuê nhà. Hơn nữa, chúng tôi cũng sẽ cung cấp các lưu ý quan trọng về hồ sơ chứng từ để bạn luôn tự tin trước cơ quan thuế.
Hiểu Rõ Ngưỡng Doanh Thu Chịu Thuế
Điều đầu tiên và quan trọng nhất mà mọi chủ nhà cần nắm vững là ngưỡng doanh thu chịu thuế. Đây là yếu tố quyết định bạn có phải nộp thuế hay không.
Theo quy định hiện hành, nếu tổng doanh thu từ hoạt động cho thuê tài sản trong một năm dương lịch của bạn từ 100 triệu đồng trở xuống, bạn sẽ không phải nộp Thuế Giá trị gia tăng (GTGT) và Thuế Thu nhập cá nhân (TNCN). Ngược lại, nếu doanh thu vượt quá 100 triệu đồng, bạn sẽ phải nộp thuế cho toàn bộ doanh thu phát sinh.
Ví dụ, nếu doanh thu cả năm của bạn là 99 triệu đồng, bạn không phải nộp thuế. Tuy nhiên, nếu doanh thu là 101 triệu đồng, bạn phải tính thuế trên toàn bộ 101 triệu đồng, chứ không phải chỉ trên 1 triệu đồng vượt ngưỡng.
Phân Biệt Các Khoản Thu Không Phải Là Thu Nhập Chịu Thuế
Ngoài việc xác định ngưỡng doanh thu, các chủ nhà cần phân biệt rõ ràng các khoản tiền nhận từ người thuê. Bởi vì không phải khoản nào cũng là “doanh thu tính thuế”. Việc này đòi hỏi sự minh bạch trong hợp đồng và sổ sách.
Tiền Đặt Cọc (Security Deposit): Khoản Tạm Giữ
Tiền đặt cọc là một khoản tiền phổ biến trong các hợp đồng thuê nhà. Về bản chất, đây là một khoản đảm bảo mà người thuê đưa cho chủ nhà để cam kết thực hiện hợp đồng và bồi thường nếu có thiệt hại.
Do đó, tiền đặt cọc không được xem là thu nhập chịu thuế tại thời điểm nhận. Nó chỉ đơn thuần là một khoản tiền bạn tạm giữ. Khoản tiền này chỉ trở thành thu nhập chịu thuế khi bạn có quyền giữ lại nó một cách hợp pháp. Ví dụ, khi người thuê vi phạm hợp đồng hoặc gây ra hư hỏng tài sản và bạn dùng tiền cọc để bù đắp chi phí sửa chữa.

Các Khoản Chi Hộ Tiền Dịch Vụ (Utility Reimbursements)
Một nguồn thu khác thường gây nhầm lẫn là các khoản tiền điện, nước, internet, và phí dịch vụ chung cư mà người thuê trả cho bạn. Nguyên tắc ở đây là “thu hộ, chi hộ”.
Cụ thể, nếu bạn đứng tên trên hóa đơn và thanh toán cho các nhà cung cấp dịch vụ, sau đó người thuê hoàn trả lại đúng số tiền đó, thì khoản hoàn trả này không phải là doanh thu của bạn. Vì vậy, nó không bị tính thuế.
Tuy nhiên, bạn cần lưu ý:
- Bạn phải có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp lệ từ nhà cung cấp dịch vụ.
- Số tiền thu lại từ người thuê phải khớp chính xác với số tiền trên hóa đơn.
Mặt khác, nếu bạn thu một khoản phí dịch vụ cố định cao hơn chi phí thực tế, phần chênh lệch đó sẽ được coi là doanh thu và phải chịu thuế.
Các Khoản Giảm Trừ Giúp Tối Ưu Hóa Thuế Phải Nộp
Bên cạnh việc xác định các khoản không phải thu nhập, bạn cũng có thể giảm số thuế phải nộp thông qua các chi phí được khấu trừ hợp lý. Mặc dù đây không phải là “thu nhập không chịu thuế”, nhưng chúng có tác động trực tiếp đến lợi nhuận ròng của bạn.
Chi Phí Sửa Chữa So Với Cải Tạo Nâng Cấp
Việc phân biệt giữa sửa chữa và cải tạo là rất quan trọng. Chi phí sửa chữa nhỏ, mang tính duy trì tình trạng hoạt động bình thường của tài sản (như sơn lại tường, sửa vòi nước) có thể được tính là chi phí được trừ.
Ngược lại, các khoản chi lớn để nâng cấp, mở rộng hay cải tạo tài sản (như xây thêm phòng, lắp đặt hệ thống mới) được xem là chi phí đầu tư. Những chi phí này sẽ được vốn hóa và khấu hao trong nhiều năm thay vì khấu trừ một lần. Việc hiểu rõ về chi phí được trừ cho thuê nhà sẽ giúp bạn lập kế hoạch tài chính hiệu quả hơn.
Các Chi Phí Hợp Lý Khác
Nếu bạn chọn phương pháp kê khai (thay vì phương pháp khoán), bạn có thể được khấu trừ thêm nhiều chi phí khác. Ví dụ như chi phí lãi vay ngân hàng để mua nhà cho thuê, phí quản lý tài sản, hoặc phí môi giới tìm khách thuê.
Những khoản khấu trừ này sẽ làm giảm thu nhập tính thuế của bạn. Do đó, việc hiểu rõ tác động của thu nhập cho thuê đến bậc thuế cá nhân là một phần không thể thiếu trong chiến lược hoạch định thuế tổng thể.
Lưu Ý Quan Trọng Về Hồ Sơ và Chứng Từ
Để bảo vệ quyền lợi của mình, việc lưu trữ hồ sơ, chứng từ là cực kỳ quan trọng. Cơ quan thuế sẽ dựa vào các giấy tờ này để xác minh tính hợp lệ của các khoản thu và chi của bạn.
Đầu tiên, hợp đồng cho thuê phải được soạn thảo rõ ràng. Hợp đồng cần tách bạch giữa tiền thuê nhà, tiền đặt cọc, và các khoản phí dịch vụ mà người thuê phải trả. Điều này tạo ra một cơ sở pháp lý vững chắc.
Hơn nữa, bạn phải giữ lại tất cả các hóa đơn liên quan. Ví dụ như hóa đơn điện, nước, internet, và các hóa đơn sửa chữa. Theo Luật Kế toán hiện hành, việc lưu trữ chứng từ là bắt buộc và giúp chứng minh các khoản chi hộ, chi phí được trừ là có thật và hợp lệ.
Tóm lại, sự minh bạch và cẩn thận trong việc quản lý giấy tờ không chỉ giúp bạn tuân thủ pháp luật mà còn là công cụ để bảo vệ lợi ích tài chính của chính mình.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Nếu tổng doanh thu cho thuê là 101 triệu/năm, tôi nộp thuế trên 101 triệu hay 1 triệu?
Bạn sẽ phải nộp thuế trên toàn bộ 101 triệu đồng. Theo quy định, một khi doanh thu vượt ngưỡng 100 triệu đồng/năm, toàn bộ doanh thu phát sinh sẽ được dùng làm cơ sở để tính thuế.
Tôi có cần xuất hóa đơn cho tiền điện, nước thu từ người thuê không?
Không cần thiết nếu đó là khoản thu hộ, chi hộ. Tuy nhiên, bạn phải lưu lại hóa đơn gốc từ nhà cung cấp và chứng từ thanh toán từ người thuê để chứng minh đây là khoản hoàn trả, không phải doanh thu.
Tiền phạt vi phạm hợp đồng từ người thuê có phải là thu nhập chịu thuế không?
Có. Khoản tiền phạt do vi phạm hợp đồng được xem là một khoản thu nhập khác. Do đó, bạn phải kê khai và nộp thuế cho khoản thu nhập này theo quy định.
Làm thế nào để chứng minh tiền đặt cọc không phải là thu nhập?
Bạn cần có một hợp đồng cho thuê rõ ràng. Hợp đồng phải ghi cụ thể số tiền đặt cọc, các điều kiện để hoàn trả, và các trường hợp chủ nhà được giữ lại tiền cọc. Ngoài ra, việc lưu giữ bằng chứng về việc hoàn trả cọc sau khi kết thúc hợp đồng cũng rất quan trọng.

