Thuế khoán hộ kinh doanh: Hướng dẫn từ A-Z cho bạn

Published on Tháng 2 4, 2026 by

Đối với freelancer và các hộ kinh doanh nhỏ, việc kê khai thuế có thể khá phức tạp. Tuy nhiên, phương pháp thuế khoán ra đời như một giải pháp đơn giản hóa mọi thứ. Thay vì phải tính toán chi tiết, bạn chỉ cần nộp một mức thuế cố định. Do đó, hiểu rõ về thuế khoán là rất quan trọng.

Bài viết này sẽ giải thích chi tiết về thuế khoán. Cụ thể, chúng ta sẽ tìm hiểu thuế khoán là gì, ai áp dụng, và cách tính toán ra sao. Hơn nữa, bài viết cũng cung cấp các ví dụ thực tế để bạn dễ dàng nắm bắt.

Thuế Khoán Hộ Kinh Doanh Là Gì?

Thuế khoán là một phương pháp tính thuế đơn giản. Theo đó, cơ quan thuế sẽ ấn định một mức doanh thu và số thuế cố định mà hộ kinh doanh hoặc cá nhân kinh doanh phải nộp. Mức thuế này được tính cho một kỳ nhất định, thường là theo năm.

Phương pháp này khác biệt hoàn toàn với phương pháp kê khai. Với phương pháp kê khai, bạn phải ghi chép sổ sách kế toán, hóa đơn và chứng từ đầy đủ. Sau đó, bạn tự xác định doanh thu, chi phí và số thuế phải nộp. Ngược lại, thuế khoán giúp giảm bớt gánh nặng sổ sách cho các mô hình kinh doanh siêu nhỏ.

Nói một cách đơn giản, thuế khoán giúp bạn biết trước chính xác số tiền thuế phải nộp, tạo sự ổn định và dễ dàng trong việc lập kế hoạch tài chính.

Ai Phải Nộp Thuế Khoán? Đối Tượng Áp Dụng

Không phải ai cũng có thể áp dụng phương pháp thuế khoán. Pháp luật đã quy định rõ các đối tượng cụ thể. Vì vậy, bạn cần xác định xem mình có thuộc nhóm này không.

Điều kiện áp dụng thuế khoán

Phương pháp này chủ yếu dành cho các cá nhân và hộ kinh doanh quy mô nhỏ. Cụ thể, đó là những trường hợp không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ chế độ kế toán, hóa đơn, chứng từ. Ví dụ, một quán ăn nhỏ, một cửa hàng tạp hóa, hoặc một freelancer làm việc tự do thường thuộc nhóm này.

Tuy nhiên, nếu hộ kinh doanh của bạn có quy mô lớn hoặc lựa chọn thực hiện đầy đủ sổ sách kế toán, bạn sẽ phải nộp thuế theo phương pháp kê khai.

Ngưỡng doanh thu quan trọng

Một con số bạn cần đặc biệt ghi nhớ là 100 triệu đồng/năm. Theo quy định, hộ kinh doanh có doanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh trong năm dương lịch từ 100 triệu đồng trở xuống sẽ không phải nộp thuế Giá trị gia tăng (GTGT) và thuế Thu nhập cá nhân (TNCN).

Điều này có nghĩa là bạn được miễn thuế nếu doanh thu của bạn không vượt ngưỡng này. Ngược lại, nếu doanh thu ước tính trên 100 triệu đồng/năm, bạn sẽ phải nộp thuế khoán theo quy định.

Cách Tính Thuế Khoán Cho Hộ Kinh Doanh

Việc tính thuế khoán khá đơn giản và dựa trên một công thức chung. Đầu tiên, bạn cần hiểu rõ công thức này để có thể tự ước tính số thuế của mình. Công thức cơ bản như sau:

Số thuế phải nộp = Doanh thu tính thuế khoán x Tỷ lệ thuế

Để áp dụng công thức này, chúng ta cần đi qua hai bước chính. Đầu tiên là xác định doanh thu tính thuế và sau đó là áp dụng đúng tỷ lệ thuế.

Bước 1: Xác định Doanh thu tính thuế khoán

Doanh thu tính thuế khoán không phải là con số bạn tự quyết định. Thay vào đó, cơ quan thuế sẽ ấn định mức doanh thu này. Họ dựa trên nhiều yếu tố khác nhau để đưa ra con số hợp lý.

Ví dụ, cơ quan thuế sẽ xem xét tờ khai của bạn, dữ liệu của họ, và so sánh với các hộ kinh doanh tương tự trong cùng khu vực. Ngoài ra, Hội đồng tư vấn thuế xã, phường, thị trấn cũng tham gia vào quá trình này để đảm bảo tính khách quan.

Một chủ quán cà phê nhỏ đang cẩn thận tính toán các khoản thuế phải nộp hàng tháng.

Bước 2: Áp dụng Tỷ lệ thuế theo ngành nghề

Sau khi có doanh thu khoán, bước tiếp theo là áp dụng tỷ lệ thuế. Tỷ lệ này bao gồm cả thuế GTGT và thuế TNCN, và nó thay đổi tùy theo ngành nghề kinh doanh của bạn. Dưới đây là các mức tỷ lệ phổ biến:

  • Phân phối, cung cấp hàng hóa: Tỷ lệ là 1,5% (bao gồm 1% VAT và 0,5% TNCN).
  • Dịch vụ, xây dựng không bao thầu nguyên vật liệu: Tỷ lệ là 7% (bao gồm 5% VAT và 2% TNCN).
  • Sản xuất, vận tải, dịch vụ có gắn với hàng hóa, xây dựng có bao thầu nguyên vật liệu: Tỷ lệ là 4,5% (bao gồm 3% VAT và 1,5% TNCN).
  • Hoạt động kinh doanh khác: Tỷ lệ là 3% (bao gồm 2% VAT và 1% TNCN).

Vì vậy, bạn cần xác định chính xác ngành nghề của mình để áp dụng đúng tỷ lệ.

Ví dụ minh họa thực tế

Hãy xem một ví dụ đơn giản. Giả sử bạn là một freelancer chuyên về thiết kế đồ họa, thuộc nhóm “dịch vụ”. Cơ quan thuế ấn định doanh thu khoán của bạn là 200 triệu đồng/năm. Vì doanh thu này cao hơn 100 triệu đồng, bạn phải nộp thuế.

Tỷ lệ thuế cho ngành dịch vụ là 7%. Do đó, số thuế bạn phải nộp là:

200.000.000 đồng x 7% = 14.000.000 đồng/năm.

Như vậy, mỗi quý bạn sẽ nộp 3.500.000 đồng.

Quy Trình Kê Khai và Nộp Thuế Khoán

Quy trình kê khai và nộp thuế khoán được thiết kế để đơn giản và dễ thực hiện. Tuy nhiên, bạn vẫn cần tuân thủ các mốc thời gian quan trọng để tránh bị phạt.

Kê khai thuế lần đầu

Đối với hộ kinh doanh mới, bạn cần nộp tờ khai thuế khoán một lần cho cả năm. Tờ khai này (Mẫu 01/CNKD) phải được nộp cho chi cục thuế nơi bạn đặt địa điểm kinh doanh. Thời hạn nộp là trong vòng 10 ngày kể từ ngày bắt đầu kinh doanh.

Nộp thuế định kỳ

Sau khi cơ quan thuế ấn định mức thuế, bạn không cần phải nộp tờ khai hàng quý nữa. Thay vào đó, bạn chỉ cần nộp tiền thuế theo thông báo của cơ quan thuế. Thông thường, thời hạn nộp thuế cho quý I là ngày 30/4, quý II là 30/7, quý III là 30/10 và quý IV là 30/01 năm sau.

Khi nào cần kê khai lại?

Bạn chỉ cần nộp lại tờ khai thuế khoán khi có sự thay đổi lớn trong hoạt động kinh doanh. Ví dụ, bạn thay đổi ngành nghề, quy mô kinh doanh (diện tích, lao động) hoặc tạm ngừng kinh doanh. Trong trường hợp này, bạn phải nộp tờ khai bổ sung trong vòng 10 ngày kể từ ngày có sự thay đổi. Để hiểu sâu hơn về các quy định, bạn có thể tham khảo hướng dẫn thuế hộ kinh doanh cá thể Việt Nam 2026 của chúng tôi.

Ưu và Nhược Điểm Của Phương Pháp Thuế Khoán

Phương pháp thuế khoán có cả ưu điểm và nhược điểm. Do đó, việc hiểu rõ hai mặt của vấn đề sẽ giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp cho mô hình kinh doanh của mình.

Ưu điểm nổi bật

Ưu điểm lớn nhất của thuế khoán là sự đơn giản. Bạn không cần phải đau đầu với sổ sách kế toán phức tạp. Hơn nữa, việc biết trước số thuế phải nộp giúp bạn dễ dàng hoạch định tài chính. Thủ tục hành chính cũng được giảm thiểu đáng kể, giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức.

Những hạn chế cần lưu ý

Tuy nhiên, thuế khoán cũng có một số hạn chế. Mức thuế được ấn định có thể không phản ánh chính xác tình hình kinh doanh thực tế. Ví dụ, nếu doanh thu thực tế thấp hơn mức khoán, bạn vẫn phải nộp thuế như đã định. Điều này có thể gây bất lợi.

Ngoài ra, một khó khăn lớn là việc xuất hóa đơn GTGT cho các khách hàng doanh nghiệp. Hộ nộp thuế khoán thường không thể tự xuất hóa đơn GTGT. Tuy nhiên, hiện nay đã có các giải pháp như hóa đơn điện tử cho hộ kinh doanh để giải quyết vấn đề này.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Thuế Khoán

Doanh thu dưới 100 triệu/năm có phải nộp thuế khoán không?

Không. Nếu doanh thu khoán của bạn trong năm dương lịch từ 100 triệu đồng trở xuống, bạn sẽ được miễn thuế GTGT và thuế TNCN. Do đó, bạn không phải nộp thuế.

Tôi có thể yêu cầu điều chỉnh mức thuế khoán không?

Có. Nếu bạn thấy mức doanh thu khoán do cơ quan thuế ấn định là chưa hợp lý, bạn có quyền gửi văn bản đề nghị xem xét lại. Bạn cần cung cấp các bằng chứng để chứng minh cho yêu cầu của mình.

Hộ kinh doanh nộp thuế khoán có phải sử dụng hóa đơn điện tử không?

Theo quy định hiện hành, hầu hết các doanh nghiệp và hộ kinh doanh đều phải chuyển sang sử dụng hóa đơn điện tử. Nếu bạn có nhu cầu xuất hóa đơn cho khách, bạn cần đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định.

Nếu tạm ngừng kinh doanh thì sao?

Bạn phải thông báo cho cơ quan thuế trước khi tạm ngừng kinh doanh. Khi đó, bạn sẽ không phải nộp thuế khoán trong thời gian tạm ngừng. Nếu không thông báo, bạn vẫn bị tính thuế như bình thường.

Tôi kinh doanh nhiều ngành nghề thì tính thuế thế nào?

Nếu bạn kinh doanh nhiều ngành nghề, cơ quan thuế sẽ xác định doanh thu khoán cho từng ngành. Sau đó, họ sẽ áp dụng tỷ lệ thuế tương ứng cho mỗi ngành để tính tổng số thuế bạn phải nộp.