Chào mừng bạn đến Việt Nam! Việc chuyển đến một quốc gia mới luôn đi kèm với nhiều điều cần tìm hiểu. Một trong những khía cạnh quan trọng nhất là hệ thống thuế. Do đó, hiểu rõ về Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) sẽ giúp bạn tránh được những rắc rối không đáng có.
Bài viết này được thiết kế dành riêng cho người nước ngoài trong năm đầu tiên tại Việt Nam. Chúng tôi sẽ phân tích các quy tắc cốt lõi một cách đơn giản và dễ hiểu nhất.
Tóm tắt nhanh cho bạn:
- Xác định tư cách cư trú: Tình trạng cư trú thuế của bạn (cư trú hoặc không cư trú) quyết định cách bạn bị đánh thuế.
- Thu nhập chịu thuế: Người cư trú bị đánh thuế trên thu nhập toàn cầu, trong khi người không cư trú chỉ bị đánh thuế trên thu nhập phát sinh tại Việt Nam.
- Mức thuế suất: Mức thuế suất lũy tiến từ 5% đến 35% áp dụng cho người cư trú. Ngược lại, người không cư trú chịu mức thuế phẳng 20% trên thu nhập từ việc làm.
- Nghĩa vụ kê khai: Hầu hết người lao động sẽ được công ty khấu trừ thuế hàng tháng và quyết toán thuế vào cuối năm.
Bạn có phải là đối tượng cư trú thuế tại Việt Nam không?
Câu hỏi đầu tiên và quan trọng nhất là xác định tình trạng cư trú thuế của bạn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ thuế của bạn. Về cơ bản, bạn được coi là cá nhân cư trú thuế tại Việt Nam nếu đáp ứng một trong hai điều kiện sau.
Điều kiện 1: Quy tắc 183 ngày
Bạn có mặt tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên. Thời gian này được tính trong một năm dương lịch hoặc trong 12 tháng liên tục kể từ ngày đầu tiên bạn đến Việt Nam. Vì vậy, việc theo dõi số ngày bạn ở trong nước là rất quan trọng.
Điều kiện 2: Nơi ở thường xuyên
Bạn có nơi ở thường xuyên tại Việt Nam. Điều này có thể là địa chỉ đăng ký thường trú. Ngoài ra, nó cũng có thể là một ngôi nhà bạn thuê với hợp đồng có thời hạn từ 183 ngày trở lên trong năm tính thuế. Ngay cả khi bạn không ở đủ 183 ngày, việc có một hợp đồng thuê nhà dài hạn cũng có thể khiến bạn trở thành đối tượng cư trú thuế.
Nếu bạn không đáp ứng bất kỳ điều kiện nào ở trên, bạn sẽ được coi là cá nhân không cư trú. Tóm lại, việc hiểu rõ về quy định cư trú thuế cho người nước ngoài là bước đầu tiên để tuân thủ đúng luật.

Các loại thu nhập nào bị đánh thuế tại Việt Nam?
Sau khi xác định được tình trạng cư trú, bước tiếp theo là hiểu những loại thu nhập nào phải chịu thuế. Quy tắc này cũng khác nhau giữa người cư trú và không cư trú.
Đối với cá nhân cư trú
Nếu bạn là cá nhân cư trú, bạn phải chịu thuế trên thu nhập toàn cầu của mình. Điều này có nghĩa là mọi khoản thu nhập bạn kiếm được, dù ở trong hay ngoài Việt Nam, đều phải được kê khai và có thể bị đánh thuế tại Việt Nam. Tuy nhiên, các hiệp định tránh đánh thuế hai lần có thể giúp giảm bớt gánh nặng này.
Đối với cá nhân không cư trú
Mặt khác, nếu bạn là cá nhân không cư trú, mọi việc đơn giản hơn. Bạn chỉ phải nộp thuế đối với thu nhập phát sinh tại Việt Nam. Ví dụ, tiền lương bạn nhận được từ một công ty Việt Nam sẽ bị đánh thuế, nhưng thu nhập từ việc cho thuê một bất động sản ở quê nhà thì không.
Các loại thu nhập chịu thuế phổ biến
Pháp luật Việt Nam định nghĩa nhiều loại thu nhập chịu thuế. Dưới đây là những loại phổ biến nhất mà người nước ngoài thường gặp:
- Thu nhập từ tiền lương, tiền công: Bao gồm lương, thưởng, phụ cấp và các lợi ích khác.
- Thu nhập từ kinh doanh: Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh cá nhân hoặc hộ kinh doanh.
- Thu nhập từ đầu tư vốn: Lãi suất ngân hàng, cổ tức từ cổ phiếu.
- Thu nhập từ chuyển nhượng vốn: Lợi nhuận từ việc bán cổ phiếu hoặc cổ phần công ty.
- Thu nhập từ bản quyền, nhượng quyền thương mại.
Đối với hầu hết các chuyên gia nước ngoài, thu nhập từ tiền lương và tiền công là nguồn thu nhập chính cần quan tâm.
Mức thuế suất Thuế TNCN áp dụng cho người nước ngoài
Mức thuế bạn phải trả phụ thuộc vào tình trạng cư trú và loại thu nhập. Hãy cùng xem xét chi tiết hơn.
Đối với cá nhân cư trú
Thu nhập từ tiền lương và tiền công của cá nhân cư trú được áp dụng biểu thuế lũy tiến từng phần. Điều này có nghĩa là thu nhập càng cao, mức thuế suất áp dụng cho phần thu nhập vượt trội càng lớn. Hơn nữa, bạn có thể tìm hiểu chi tiết hơn về các mức thuế TNCN 2026 cho expat để có kế hoạch tài chính tốt hơn.
Biểu thuế suất hiện hành như sau:
- Đến 5 triệu VNĐ/tháng: 5%
- Trên 5 triệu đến 10 triệu VNĐ/tháng: 10%
- Trên 10 triệu đến 18 triệu VNĐ/tháng: 15%
- Trên 18 triệu đến 32 triệu VNĐ/tháng: 20%
- Trên 32 triệu đến 52 triệu VNĐ/tháng: 25%
- Trên 52 triệu đến 80 triệu VNĐ/tháng: 30%
- Trên 80 triệu VNĐ/tháng: 35%
Đối với cá nhân không cư trú
Đối với cá nhân không cư trú, việc tính thuế đơn giản hơn nhiều. Một mức thuế suất phẳng 20% được áp dụng cho toàn bộ thu nhập từ tiền lương, tiền công phát sinh tại Việt Nam. Không có các bậc thuế lũy tiến hay các khoản giảm trừ.
Các khoản giảm trừ thuế quan trọng bạn cần biết
Đối với cá nhân cư trú, luật thuế Việt Nam cho phép một số khoản giảm trừ để giảm thu nhập tính thuế của bạn. Điều này giúp giảm số thuế cuối cùng phải nộp.
Giảm trừ gia cảnh
Đây là khoản giảm trừ lớn nhất và quan trọng nhất. Nó bao gồm:
- Giảm trừ cho bản thân: 11 triệu VNĐ/tháng.
- Giảm trừ cho mỗi người phụ thuộc: 4.4 triệu VNĐ/tháng.
Người phụ thuộc có thể là con cái dưới 18 tuổi, hoặc cha mẹ, vợ/chồng không có khả năng lao động. Tuy nhiên, bạn cần đăng ký và cung cấp giấy tờ chứng minh hợp lệ cho cơ quan thuế.
Các khoản đóng góp bắt buộc và từ thiện
Ngoài giảm trừ gia cảnh, các khoản đóng góp bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp cũng được trừ khỏi thu nhập tính thuế. Thêm vào đó, các khoản đóng góp cho các quỹ từ thiện, nhân đạo được nhà nước cấp phép cũng có thể được giảm trừ.
Quy trình kê khai và nộp thuế
Thông thường, công ty của bạn sẽ xử lý hầu hết các công việc liên quan đến thuế. Họ sẽ khấu trừ thuế TNCN từ lương của bạn hàng tháng và nộp cho cơ quan thuế. Đây được gọi là khấu trừ tại nguồn.
Vào cuối năm, bạn có nghĩa vụ thực hiện quyết toán thuế. Đây là quá trình đối chiếu tổng số thuế đã tạm nộp trong năm với tổng số thuế phải nộp thực tế. Bạn có hai lựa chọn chính:
- Ủy quyền cho công ty: Nếu bạn chỉ có một nguồn thu nhập duy nhất từ tiền lương tại một công ty, bạn có thể ủy quyền cho họ thực hiện quyết toán thuế thay bạn.
- Tự quyết toán thuế: Nếu bạn có thu nhập từ hai nơi trở lên hoặc có các nguồn thu nhập khác, bạn sẽ phải tự mình nộp hồ sơ quyết toán thuế. Hạn chót thường là ngày cuối cùng của tháng thứ tư sau khi kết thúc năm dương lịch.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Tôi ở Việt Nam dưới 183 ngày trong năm, tôi có phải nộp thuế không?
Có. Nếu bạn ở dưới 183 ngày và không có nơi ở thường xuyên, bạn được coi là cá nhân không cư trú. Do đó, bạn vẫn phải nộp thuế trên thu nhập phát sinh tại Việt Nam với mức thuế suất phẳng 20% trên lương.
Thu nhập từ nước ngoài của tôi có bị đánh thuế tại Việt Nam không?
Nếu bạn là cá nhân cư trú thuế tại Việt Nam, câu trả lời là có. Thu nhập toàn cầu của bạn, bao gồm cả thu nhập từ nước ngoài, sẽ phải chịu thuế tại Việt Nam. Tuy nhiên, các hiệp định tránh đánh thuế hai lần có thể giúp bạn không phải trả thuế hai lần cho cùng một khoản thu nhập.
Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) là gì?
DTA là một thỏa thuận giữa Việt Nam và một quốc gia khác để ngăn chặn việc một cá nhân hoặc công ty phải nộp thuế hai lần trên cùng một khoản thu nhập. Nó quy định quốc gia nào có quyền đánh thuế đối với các loại thu nhập cụ thể. Việt Nam đã ký DTA với hơn 80 quốc gia.
Hạn chót để quyết toán thuế TNCN là khi nào?
Đối với cá nhân tự quyết toán thuế, hạn chót là ngày cuối cùng của tháng thứ 4 kể từ ngày kết thúc năm dương lịch (thường là ngày 30 tháng 4). Nếu bạn ủy quyền cho công ty, họ phải hoàn thành trước ngày cuối cùng của tháng thứ 3 (thường là ngày 31 tháng 3).
Làm thế nào để đăng ký người phụ thuộc?
Bạn cần nộp hồ sơ đăng ký người phụ thuộc cho công ty của mình. Hồ sơ thường bao gồm các giấy tờ chứng minh mối quan hệ và tình trạng của người phụ thuộc, chẳng hạn như giấy khai sinh cho con cái. Công ty sẽ hỗ trợ bạn nộp hồ sơ này lên cơ quan thuế.
Kết luận
Hệ thống thuế Việt Nam có thể phức tạp lúc ban đầu, nhưng việc nắm vững các nguyên tắc cơ bản là hoàn toàn có thể. Điều quan trọng nhất là xác định chính xác tình trạng cư trú của bạn, vì nó quyết định mọi thứ khác.
Hãy luôn theo dõi các quy định và đừng ngần ngại tìm kiếm sự trợ giúp. Vì vậy, việc tham khảo ý kiến của một chuyên gia tư vấn thuế là một quyết định khôn ngoan để đảm bảo bạn tuân thủ đúng luật và tối ưu hóa nghĩa vụ thuế của mình.

