Thuế Khấu Trừ Tại Nguồn VN: Hướng Dẫn Toàn Diện A-Z

Published on Tháng 2 6, 2026 by

Đối với các nhà cung cấp dịch vụ B2B tại Việt Nam, việc hiểu rõ các quy định về thuế là vô cùng quan trọng. Một trong những loại thuế phức tạp nhưng cần thiết nhất chính là thuế khấu trừ tại nguồn (Withholding Tax – WHT). Việc tuân thủ đúng các quy định này không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được các khoản phạt không đáng có mà còn đảm bảo hoạt động kinh doanh diễn ra suôn sẻ.

Bài viết này sẽ cung cấp một hướng dẫn toàn diện, dễ hiểu về luật thuế khấu trừ tại nguồn ở Việt Nam. Do đó, bạn có thể tự tin điều hướng các nghĩa vụ thuế của mình, dù bạn là bên trả hay bên nhận thu nhập.

Thuế Khấu Trừ Tại Nguồn (WHT) là gì?

Nói một cách đơn giản, thuế khấu trừ tại nguồn là một khoản thuế mà bên trả thu nhập (khách hàng của bạn) giữ lại từ tổng số tiền thanh toán cho bạn. Thay vì bạn tự mình nộp toàn bộ số thuế này, khách hàng sẽ thay mặt bạn nộp một phần trực tiếp cho cơ quan thuế.

Cơ chế này hoạt động như một hình thức thu thuế tạm ứng. Vì vậy, nó giúp nhà nước đảm bảo nguồn thu thuế một cách hiệu quả và đều đặn. Hơn nữa, nó cũng giúp giảm thiểu rủi ro trốn thuế từ các khoản thu nhập nhất định.

Đối với nhà cung cấp dịch vụ, số thuế đã bị khấu trừ này không bị mất đi. Thay vào đó, nó được coi là một khoản tín dụng thuế mà bạn có thể sử dụng để cấn trừ vào nghĩa vụ thuế cuối năm của mình.

Tóm lại, thuế khấu trừ tại nguồn là một công cụ quan trọng trong hệ thống thuế của Việt Nam, ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền và nghĩa vụ của cả bên cung cấp và sử dụng dịch vụ.

Các Đối Tượng Nào Phải Chịu Thuế Khấu Trừ?

Luật thuế Việt Nam quy định nhiều loại thu nhập phải chịu thuế khấu trừ tại nguồn. Đối với các nhà cung cấp dịch vụ B2B, việc xác định đúng đối tượng và trường hợp áp dụng là bước đầu tiên để tuân thủ.

Đối với Nhà Thầu Nước Ngoài (Foreign Contractor Tax – FCT)

Khi một doanh nghiệp Việt Nam thuê một tổ chức hoặc cá nhân nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam để cung cấp dịch vụ, khoản thanh toán đó sẽ phải chịu một loại thuế khấu trừ đặc biệt. Khoản thuế này được gọi là Thuế Nhà thầu Nước ngoài (FCT). Bạn có thể tìm hiểu chi tiết hơn trong bài hướng dẫn toàn diện về Thuế Nhà thầu của chúng tôi.

Về bản chất, FCT là sự kết hợp của Thuế Giá trị gia tăng (GTGT) và Thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN) được tính theo tỷ lệ ấn định trên doanh thu. Do đó, bên Việt Nam có trách nhiệm khấu trừ, kê khai và nộp FCT thay cho nhà thầu nước ngoài.

Đối với Cá Nhân Kinh Doanh và Freelancer

Đây là một trường hợp rất phổ biến. Khi một doanh nghiệp ký hợp đồng dịch vụ với một cá nhân không đăng ký kinh doanh (ví dụ: freelancer, cộng tác viên), doanh nghiệp đó phải khấu trừ thuế thu nhập cá nhân (TNCN).

Cụ thể, nếu khoản thanh toán cho mỗi lần từ 2 triệu đồng trở lên, doanh nghiệp phải khấu trừ 10% trên tổng thu nhập trước khi trả cho cá nhân. Tuy nhiên, cá nhân có thể làm bản cam kết (Mẫu 02/CK-TNCN) để tạm thời không bị khấu trừ nếu ước tính tổng thu nhập trong năm sau khi trừ gia cảnh chưa đến mức phải nộp thuế.

Một chuyên gia đang xem xét hợp đồng dịch vụ, cẩn thận tính toán các khoản thuế khấu trừ phải nộp.

Đối với các Khoản Thanh Toán Khác

Ngoài các dịch vụ, thuế khấu trừ tại nguồn còn áp dụng cho nhiều loại thu nhập khác. Ví dụ:

  • Cổ tức: Thu nhập từ cổ tức trả cho cá nhân.
  • Tiền lãi vay: Lãi vay trả cho tổ chức hoặc cá nhân nước ngoài.
  • Tiền bản quyền: Thanh toán cho việc sử dụng bản quyền, thương hiệu cho đối tác nước ngoài.

Mỗi loại thu nhập này có một mức thuế suất khấu trừ riêng, đòi hỏi doanh nghiệp phải nắm rõ để áp dụng chính xác.

Mức Thuế Suất Khấu Trừ Tại Nguồn Phổ Biến

Việc áp dụng đúng mức thuế suất là cực kỳ quan trọng để tránh các rủi ro về truy thu và phạt. Dưới đây là các mức thuế suất phổ biến mà các nhà cung cấp dịch vụ B2B cần lưu ý.

Thuế Nhà Thầu Nước Ngoài (FCT)

Mức thuế FCT được xác định dựa trên loại dịch vụ được cung cấp. Nó bao gồm thuế GTGT và thuế TNDN tính theo tỷ lệ ấn định. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến:

  • Dịch vụ chung, cho thuê máy móc: 5% GTGT và 5% TNDN.
  • Tiền bản quyền (Royalty): Không chịu GTGT và 10% TNDN.
  • Lãi vay: Không chịu GTGT và 5% TNDN.
  • Chuyển nhượng chứng khoán: Không chịu GTGT và 0.1% TNDN trên giá chuyển nhượng.

Lưu ý rằng các mức thuế này có thể thay đổi tùy thuộc vào các Hiệp định tránh đánh thuế hai lần mà Việt Nam đã ký kết.

Thuế Thu Nhập Cá Nhân (TNCN)

Đối với các khoản thanh toán cho cá nhân, mức thuế suất khấu trừ phụ thuộc vào bản chất của thu nhập:

  • Hợp đồng dịch vụ, tiền công, tiền thù lao: 10% nếu thanh toán từ 2 triệu đồng/lần.
  • Thu nhập từ bản quyền, nhượng quyền thương mại: 5% trên phần thu nhập vượt 10 triệu đồng.
  • Thu nhập từ chuyển nhượng vốn: 20% trên thu nhập tính thuế hoặc 0.1% trên giá chuyển nhượng từng lần.
  • Thu nhập từ đầu tư vốn (cổ tức): 5% trên thu nhập nhận được.

Việc phân loại đúng loại thu nhập là chìa khóa để áp dụng đúng mức thuế suất khấu trừ.

Nghĩa Vụ Của Bên Trả Thu Nhập (Doanh Nghiệp)

Với tư cách là bên sử dụng dịch vụ và trả thu nhập, doanh nghiệp của bạn có những nghĩa vụ pháp lý rõ ràng. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến các khoản phạt và lãi chậm nộp.

Đầu tiên, nghĩa vụ cốt lõi là khấu trừ đúng và đủ số thuế trước khi thanh toán. Điều này đòi hỏi bạn phải xác định chính xác đối tượng, loại thu nhập và mức thuế suất áp dụng.

Thứ hai, sau khi khấu trừ, doanh nghiệp phải kê khai và nộp số thuế đó cho cơ quan thuế theo kỳ (tháng hoặc quý). Việc chậm trễ kê khai hoặc nộp thuế đều sẽ bị phạt.

Cuối cùng, khi có yêu cầu từ nhà cung cấp dịch vụ, doanh nghiệp có nghĩa vụ cấp chứng từ khấu trừ thuế cho họ. Đây là bằng chứng quan trọng để nhà cung cấp dịch vụ thực hiện quyết toán thuế cuối năm.

Quyền Lợi và Trách Nhiệm Của Bên Nhận Thu Nhập

Nếu bạn là nhà cung cấp dịch vụ (tổ chức hoặc cá nhân), bạn cũng có những quyền lợi và trách nhiệm nhất định trong quy trình này. Hiểu rõ chúng giúp bạn bảo vệ quyền lợi tài chính của mình.

Trách nhiệm chính của bạn là cung cấp đầy đủ và chính xác thông tin cho bên trả thu nhập, chẳng hạn như mã số thuế, thông tin cá nhân hoặc doanh nghiệp. Điều này giúp họ thực hiện việc khấu trừ và kê khai một cách chính xác.

Về quyền lợi, bạn có quyền yêu cầu và nhận chứng từ khấu trừ thuế từ khách hàng. Đây là tài liệu pháp lý quan trọng nhất chứng minh rằng một phần thu nhập của bạn đã được tạm nộp cho cơ quan thuế.

Khi thực hiện quyết toán thuế TNDN hoặc TNCN cuối năm, bạn sẽ sử dụng chứng từ này để cấn trừ số thuế đã bị khấu trừ vào tổng số thuế phải nộp. Nếu số thuế đã khấu trừ lớn hơn số thuế phải nộp, bạn sẽ được hoàn thuế.

Vì vậy, hãy luôn chủ động yêu cầu và lưu trữ cẩn thận các chứng từ khấu trừ thuế từ mọi khách hàng.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) về Thuế Khấu Trừ Tại Nguồn

Tôi là freelancer, làm thế nào để không bị khấu trừ 10%?

Bạn có thể làm Bản cam kết (Mẫu 02/CK-TNCN) và gửi cho bên trả thu nhập. Điều kiện là bạn chỉ có thu nhập tại một nơi và ước tính tổng thu nhập chịu thuế của bạn trong năm dương lịch sau khi trừ gia cảnh chưa đến mức phải nộp thuế. Nếu đủ điều kiện, bên trả thu nhập sẽ không khấu trừ 10% thuế TNCN của bạn.

Công ty tôi quên khấu trừ thuế cho nhà cung cấp, phải làm sao?

Trong trường hợp này, công ty của bạn phải ngay lập tức lập tờ khai bổ sung và tự nộp số thuế đã quên khấu trừ vào ngân sách nhà nước. Ngoài ra, công ty cũng sẽ phải nộp tiền lãi chậm nộp (0.03%/ngày) tính trên số thuế nộp thiếu.

Thuế nhà thầu (FCT) có áp dụng cho dịch vụ online không?

Có. Nếu một nhà cung cấp nước ngoài cung cấp dịch vụ trực tuyến (ví dụ: quảng cáo, phần mềm, tư vấn) cho một khách hàng tại Việt Nam và có phát sinh thu nhập từ Việt Nam, khoản thu nhập đó vẫn phải chịu FCT. Bên Việt Nam có trách nhiệm khấu trừ thuế trước khi thanh toán.

Khi nào tôi nhận được chứng từ khấu trừ thuế?

Bên trả thu nhập có nghĩa vụ cấp chứng từ khấu trừ thuế cho bạn khi bạn yêu cầu. Thông thường, bạn nên yêu cầu chứng từ này sau khi kết thúc hợp đồng hoặc vào cuối năm tài chính để chuẩn bị cho việc quyết toán thuế.

Tôi có thể sử dụng chứng từ khấu trừ thuế như thế nào?

Bạn sẽ sử dụng chứng từ khấu trừ thuế khi làm thủ tục quyết toán thuế cuối năm. Tổng số thuế đã bị khấu trừ ghi trên các chứng từ sẽ được trừ vào tổng nghĩa vụ thuế của bạn. Nếu số thuế đã khấu trừ nhiều hơn số phải nộp, bạn sẽ được hoàn lại phần chênh lệch.