Thuế Cho Thuê Nhà tại VN: Hướng Dẫn Cho Người Nước Ngoài
Published on Tháng 2 7, 2026 by Admin
Đầu tư vào bất động sản cho thuê tại Việt Nam là một cơ hội hấp dẫn. Tuy nhiên, để đảm bảo tuân thủ pháp luật, người nước ngoài cần hiểu rõ về nghĩa vụ thuế. Bài viết này sẽ cung cấp một hướng dẫn toàn diện, giúp bạn nắm vững các quy định về thuế cho thuê nhà.
Tóm lại, nếu tổng doanh thu cho thuê của bạn vượt quá 100 triệu đồng mỗi năm, bạn sẽ phải nộp thuế. Các loại thuế chính bao gồm Thuế Giá trị gia tăng (GTGT) và Thuế Thu nhập cá nhân (TNCN). Do đó, việc hiểu cách tính và kê khai là rất quan trọng.
Hiểu Rõ Nghĩa Vụ Thuế Cho Thuê Nhà tại Việt Nam
Khi bạn sở hữu một bất động sản và cho thuê tại Việt Nam, bạn sẽ phát sinh thu nhập. Theo luật pháp Việt Nam, nguồn thu nhập này phải chịu thuế. Vì vậy, việc tìm hiểu các quy định là bước đầu tiên để tuân thủ.
Về cơ bản, chủ nhà (bên cho thuê) là người chịu trách nhiệm pháp lý cuối cùng trong việc kê khai và nộp thuế. Tuy nhiên, trong hợp đồng thuê nhà, các bên có thể thỏa thuận rằng người thuê sẽ thay mặt chủ nhà để thực hiện nghĩa vụ này. Dù vậy, trách nhiệm vẫn thuộc về bạn.
Ai là người nộp thuế?
Pháp luật quy định rõ ràng rằng chủ sở hữu tài sản, tức là bạn, phải nộp thuế. Ngay cả khi người thuê đồng ý trả thuế, bạn vẫn phải đảm bảo rằng khoản thuế đó được nộp đúng hạn và đầy đủ cho cơ quan thuế. Do đó, bạn nên theo dõi quá trình này một cách cẩn thận.
Ngưỡng Doanh Thu Chịu Thuế: Khi Nào Bạn Phải Nộp Thuế?
Một trong những điểm quan trọng nhất mà nhà đầu tư nước ngoài cần nhớ là ngưỡng doanh thu chịu thuế. Đây là yếu tố quyết định xem bạn có phải nộp thuế hay không.
Cụ thể, nếu tổng doanh thu từ hoạt động cho thuê nhà trong một năm dương lịch từ 100 triệu đồng trở xuống, bạn sẽ được miễn thuế GTGT và TNCN. Ngược lại, nếu tổng doanh thu vượt quá 100 triệu đồng, bạn phải nộp thuế trên toàn bộ doanh thu, không phải chỉ phần vượt trên 100 triệu. Đây là một điểm khác biệt quan trọng cần lưu ý.
Cách Xác Định Tổng Doanh Thu
Tổng doanh thu là toàn bộ số tiền bạn nhận được từ việc cho thuê. Con số này bao gồm tiền thuê nhà và bất kỳ khoản phí nào khác mà bạn thu từ người thuê (ví dụ: phí quản lý, phí dịch vụ). Hơn nữa, doanh thu được tính trên cơ sở cả năm dương lịch (từ ngày 1 tháng 1 đến ngày 31 tháng 12).
Ví dụ, nếu bạn có hai căn hộ cho thuê. Căn thứ nhất mang lại 60 triệu đồng/năm và căn thứ hai mang lại 50 triệu đồng/năm. Tổng doanh thu của bạn là 110 triệu đồng. Vì con số này lớn hơn 100 triệu đồng, bạn phải nộp thuế trên toàn bộ 110 triệu đồng.

Các Loại Thuế Áp Dụng và Cách Tính
Khi doanh thu của bạn vượt ngưỡng 100 triệu đồng/năm, bạn sẽ phải đối mặt với hai loại thuế chính. May mắn là cách tính khá đơn giản và dễ hiểu.
Các loại thuế áp dụng cho hoạt động cho thuê nhà của cá nhân bao gồm:
- Thuế Giá trị gia tăng (GTGT)
- Thuế Thu nhập cá nhân (TNCN)
Tổng cộng, bạn sẽ phải nộp 10% trên tổng doanh thu tính thuế.
Thuế Giá trị gia tăng (VAT)
Thuế GTGT áp dụng cho hoạt động cho thuê nhà là một loại thuế gián thu. Mức thuế suất cố định là 5% trên doanh thu tính thuế. Do đó, việc tính toán khá đơn giản.
Công thức: Thuế GTGT phải nộp = Doanh thu tính thuế × 5%
Thuế Thu nhập cá nhân (PIT)
Thuế TNCN là thuế trực thu đánh vào thu nhập của bạn. Tương tự như VAT, mức thuế suất cho hoạt động cho thuê nhà cũng là 5% trên doanh thu tính thuế. Điều này giúp đơn giản hóa việc tính toán tổng nghĩa vụ thuế.
Công thức: Thuế TNCN phải nộp = Doanh thu tính thuế × 5%
Ví Dụ Tính Thuế Thực Tế
Để giúp bạn hình dung rõ hơn, chúng ta hãy xem xét một ví dụ cụ thể. Giả sử bạn cho thuê một căn hộ với giá 20 triệu đồng mỗi tháng.
- Bước 1: Tính tổng doanh thu năm.
Doanh thu hàng tháng là 20.000.000 VNĐ. Vì vậy, tổng doanh thu năm là 20.000.000 × 12 = 240.000.000 VNĐ. - Bước 2: So sánh với ngưỡng chịu thuế.
Tổng doanh thu (240 triệu VNĐ) lớn hơn ngưỡng 100 triệu VNĐ. Do đó, bạn phải nộp thuế trên toàn bộ 240 triệu VNĐ. - Bước 3: Tính thuế GTGT và TNCN.
- Thuế GTGT = 240.000.000 × 5% = 12.000.000 VNĐ.
- Thuế TNCN = 240.000.000 × 5% = 12.000.000 VNĐ.
- Bước 4: Tính tổng số thuế phải nộp.
Tổng thuế = 12.000.000 + 12.000.000 = 24.000.000 VNĐ.
Để hiểu sâu hơn về các quy định, bạn có thể tham khảo hướng dẫn toàn diện cho chủ nhà của chúng tôi.
Quy Trình Kê Khai và Nộp Thuế Cho Người Nước Ngoài
Sau khi đã xác định được số thuế phải nộp, bước tiếp theo là kê khai và thanh toán. Quy trình này có thể được thực hiện theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào thỏa thuận của bạn.
Lựa chọn phương thức kê khai
Bạn có hai lựa chọn chính. Đầu tiên, bạn có thể tự mình kê khai trực tiếp với cơ quan thuế. Thứ hai, bạn có thể ủy quyền cho bên thuê hoặc một công ty dịch vụ chuyên nghiệp thực hiện thay. Lựa chọn thứ hai thường phổ biến hơn với người nước ngoài vì tính tiện lợi.
Thời Hạn Kê Khai Thuế
Việc tuân thủ thời hạn là rất quan trọng để tránh bị phạt. Thời hạn nộp tờ khai phụ thuộc vào kỳ thanh toán tiền thuê nhà của bạn.
- Kê khai theo quý: Chậm nhất là ngày cuối cùng của tháng đầu tiên của quý tiếp theo.
- Kê khai theo năm: Chậm nhất là ngày 31 tháng 1 của năm tiếp theo.
- Kê khai theo từng lần phát sinh: Nếu tiền thuê được trả một lần cho cả năm, bạn phải kê khai trong vòng 10 ngày kể từ ngày bắt đầu kỳ thuê.
Nơi Nộp Hồ Sơ và Tiền Thuế
Hồ sơ khai thuế phải được nộp tại Chi cục Thuế quận/huyện nơi có bất động sản cho thuê. Sau khi nộp hồ sơ, bạn có thể thanh toán tiền thuế tại các ngân hàng thương mại được chỉ định hoặc tại Kho bạc Nhà nước.
Ngoài ra, việc xác định tình trạng cư trú cũng rất quan trọng, vì nó có thể ảnh hưởng đến các nghĩa vụ thuế khác của bạn tại Việt Nam. Bạn có thể tìm hiểu thêm về quy tắc cư trú thuế VN cho expat để có cái nhìn tổng quan.
Hậu Quả Của Việc Không Tuân Thủ
Việc trốn tránh hoặc chậm trễ nghĩa vụ thuế có thể dẫn đến những hậu quả tài chính không mong muốn. Cơ quan thuế Việt Nam có các quy định nghiêm ngặt về việc xử phạt.
Cụ thể, nếu bạn chậm nộp thuế, bạn sẽ phải chịu lãi suất phạt là 0.03% mỗi ngày trên số tiền chậm nộp. Hơn nữa, việc không kê khai hoặc kê khai sai có thể dẫn đến các khoản phạt hành chính bổ sung. Vì vậy, tuân thủ đúng quy định luôn là lựa chọn tốt nhất.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Tôi có cần mã số thuế cá nhân (MST) để cho thuê nhà không?
Có, bạn bắt buộc phải có mã số thuế cá nhân để kê khai và nộp thuế cho thuê nhà. Nếu chưa có, bạn cần đăng ký với cơ quan thuế. Đây là yêu cầu cơ bản cho mọi hoạt động tạo ra thu nhập tại Việt Nam.
Nếu tôi có nhiều bất động sản, ngưỡng 100 triệu được tính thế nào?
Ngưỡng 100 triệu đồng được tính trên tổng doanh thu từ TẤT CẢ các bất động sản cho thuê mà bạn sở hữu trong một năm dương lịch. Nó không áp dụng riêng lẻ cho từng tài sản.
Tôi có được khấu trừ chi phí sửa chữa, bảo trì không?
Không. Đối với cá nhân cho thuê nhà, thuế suất 5% GTGT và 5% TNCN được áp dụng trên tổng doanh thu. Bạn không được phép khấu trừ bất kỳ chi phí nào như sửa chữa, bảo trì hay nội thất. Đây là phương pháp tính thuế khoán.
Người thuê có thể chịu trách nhiệm nộp thuế thay tôi không?
Có, hai bên có thể thỏa thuận trong hợp đồng rằng người thuê sẽ thay mặt bạn thực hiện việc kê khai và nộp thuế. Tuy nhiên, về mặt pháp lý, bạn (chủ nhà) vẫn là người chịu trách nhiệm cuối cùng trước cơ quan thuế nếu có sai sót hoặc chậm trễ xảy ra.
Kết Luận
Tóm lại, việc nộp thuế cho thuê nhà tại Việt Nam đối với người nước ngoài là một quy trình khá rõ ràng và đơn giản. Điểm mấu chốt cần nhớ là ngưỡng doanh thu 100 triệu đồng mỗi năm và tổng thuế suất là 10% (5% VAT + 5% PIT) trên toàn bộ doanh thu nếu vượt ngưỡng.
Bằng cách hiểu rõ các quy định, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và tuân thủ thời hạn, bạn có thể dễ dàng hoàn thành nghĩa vụ của mình. Tuy nhiên, nếu bạn cảm thấy không chắc chắn, việc tìm kiếm sự tư vấn từ một chuyên gia thuế luôn là một lựa chọn khôn ngoan.

