Thuế Cho Thuê Nhà 2024: Kê Khai Đúng Luật, Tránh Phạt

Published on Tháng 2 9, 2026 by

Bạn đang có nhà, căn hộ hay mặt bằng cho thuê? Nếu có, bạn đã trở thành một nhà đầu tư bất động sản. Tuy nhiên, đi kèm với nguồn thu nhập này là nghĩa vụ thuế. Việc kê khai và nộp thuế thu nhập từ cho thuê nhà là bắt buộc theo quy định pháp luật.Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn mọi thứ cần biết. Cụ thể, chúng tôi sẽ làm rõ ai phải nộp thuế, cách tính thuế chính xác, và các bước kê khai đơn giản. Do đó, bạn có thể tự tin thực hiện nghĩa vụ của mình và tránh được các khoản phạt không đáng có.

Ai Phải Nộp Thuế Thu Nhập Từ Cho Thuê Nhà?

Về cơ bản, bất kỳ cá nhân nào có phát sinh thu nhập từ việc cho thuê tài sản tại Việt Nam đều phải nộp thuế. Tài sản ở đây bao gồm nhiều loại hình khác nhau.Ví dụ, bạn có thể cho thuê:

  • Nhà ở, căn hộ chung cư.
  • Mặt bằng kinh doanh, văn phòng.
  • Nhà xưởng, kho bãi.
  • Quyền sử dụng đất.

Quy định này áp dụng cho cả công dân Việt Nam và người nước ngoài có tài sản cho thuê tại Việt Nam. Vì vậy, chỉ cần bạn có doanh thu từ hoạt động này, bạn cần tìm hiểu về nghĩa vụ thuế của mình.

Ngưỡng Doanh Thu Nào Bắt Đầu Phải Nộp Thuế?

Không phải tất cả chủ nhà đều phải nộp thuế. Pháp luật có quy định một ngưỡng doanh thu cụ thể để miễn thuế cho các trường hợp có quy mô nhỏ. Điều này giúp giảm bớt gánh nặng hành chính cho nhiều người.

Quy Tắc Vàng: Mốc 100 Triệu Đồng/Năm

Đây là con số quan trọng nhất mà bạn cần ghi nhớ. Nếu tổng doanh thu từ hoạt động cho thuê nhà của bạn trong một năm dương lịch từ 100 triệu đồng trở xuống, bạn sẽ được miễn cả Thuế Thu nhập cá nhân (TNCN) và Thuế Giá trị gia tăng (GTGT).Tuy nhiên, có một điểm cực kỳ quan trọng. Nếu doanh thu của bạn vượt mốc 100 triệu đồng, dù chỉ một chút (ví dụ 101 triệu đồng), bạn sẽ phải nộp thuế trên toàn bộ doanh thu. Bạn sẽ nộp thuế cho cả 101 triệu đồng, chứ không phải chỉ phần vượt 1 triệu đồng. Để hiểu rõ hơn về quy định này, bạn có thể tham khảo bài viết chi tiết về ngưỡng 100 triệu miễn thuế cho thuê nhà.

Lưu ý: Nếu bạn sở hữu nhiều bất động sản cho thuê, ngưỡng 100 triệu được tính trên tổng doanh thu từ tất cả các tài sản đó cộng lại.

Doanh Thu Tính Thuế Bao Gồm Những Gì?

Doanh thu tính thuế là toàn bộ số tiền mà người thuê trả cho bạn theo hợp đồng. Con số này bao gồm tiền thuê và các khoản phí khác mà bạn đứng ra thu hộ (nếu có). Ví dụ như phí dịch vụ, phí quản lý mà hợp đồng quy định người thuê trả cho chủ nhà.Ngược lại, các khoản tiền mà người thuê trực tiếp trả cho bên thứ ba sẽ không tính vào doanh thu của bạn. Ví dụ như tiền điện, nước, internet nếu người thuê ký hợp đồng và thanh toán trực tiếp với nhà cung cấp.

Cách Tính Thuế Cho Thuê Nhà Chính Xác Nhất

Khi doanh thu của bạn vượt ngưỡng 100 triệu đồng/năm, bạn sẽ phải nộp hai loại thuế chính. Đó là Thuế GTGT và Thuế TNCN. May mắn là cách tính khá đơn giản và áp dụng một tỷ lệ cố định.

Một chủ nhà đang cẩn thận xem lại các hóa đơn và hợp đồng thuê nhà để chuẩn bị cho kỳ quyết toán thuế.

Thuế Giá Trị Gia Tăng (GTGT)

Thuế GTGT được tính dựa trên tổng doanh thu cho thuê của bạn. Tỷ lệ áp dụng là 5%.Công thức như sau:Thuế GTGT phải nộp = Doanh thu tính thuế x 5%

Thuế Thu Nhập Cá Nhân (TNCN)

Tương tự như Thuế GTGT, Thuế TNCN cũng được tính trên tổng doanh thu. Tỷ lệ áp dụng cũng là 5%.Công thức tính là:Thuế TNCN phải nộp = Doanh thu tính thuế x 5%

Tổng Số Thuế Phải Nộp

Như vậy, tổng số thuế bạn cần nộp cho cơ quan thuế là 10% trên tổng doanh thu.Tổng thuế phải nộp = Thuế GTGT + Thuế TNCN = Doanh thu x 10%Ví dụ, bạn cho thuê một căn hộ với giá 12 triệu đồng/tháng. Tổng doanh thu một năm của bạn là 144 triệu đồng. Vì con số này lớn hơn 100 triệu đồng, bạn phải nộp thuế.Số thuế phải nộp hàng năm sẽ là: 144.000.000 x 10% = 14.400.000 đồng.

Chi Phí Nào Được Khấu Trừ Khi Tính Thuế?

Đây là một trong những câu hỏi phổ biến nhất của các chủ nhà. Nhiều người cho rằng họ có thể trừ các chi phí sửa chữa, bảo trì, hay lãi vay ngân hàng trước khi tính thuế.Tuy nhiên, đối với cá nhân cho thuê nhà, câu trả lời rất đơn giản: không có khoản chi phí nào được khấu trừ. Tỷ lệ thuế 10% (bao gồm 5% TNCN và 5% GTGT) được áp dụng trực tiếp trên tổng doanh thu. Đây là phương pháp tính thuế khoán, không dựa trên lợi nhuận. Do đó, việc tìm hiểu các chi phí được trừ thuế cho thuê nhà thường chỉ áp dụng khi bạn thành lập doanh nghiệp.

Hướng Dẫn Kê Khai và Nộp Thuế Cho Thuê Nhà

Sau khi đã xác định được số thuế phải nộp, bước tiếp theo là kê khai và nộp tiền vào ngân sách nhà nước. Bạn cần tuân thủ đúng thời hạn và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ.

Thời Hạn Kê Khai Thuế

Bạn có thể chọn kê khai theo kỳ thanh toán hoặc kê khai một lần cho cả năm.

  • Kê khai theo kỳ thanh toán (tháng hoặc quý): Hạn chót là ngày cuối cùng của tháng đầu tiên của quý tiếp theo. Ví dụ, thu nhập của Quý 1 (tháng 1, 2, 3) phải được kê khai trước ngày 31/03.
  • Kê khai một lần cả năm: Hạn chót là ngày cuối cùng của tháng đầu tiên của năm dương lịch tiếp theo. Ví dụ, toàn bộ thu nhập năm 2024 phải được kê khai trước ngày 31/01/2025.

Hồ Sơ Kê Khai Cần Chuẩn Bị

Để kê khai thuế, bạn cần chuẩn bị một bộ hồ sơ đơn giản. Các giấy tờ chính bao gồm:

  • Tờ khai thuế cho hoạt động cho thuê tài sản (theo Mẫu 01/TTS).
  • Phụ lục bảng kê chi tiết hợp đồng (theo Mẫu 01-1/BK-TTS) nếu bạn có nhiều hợp đồng.
  • Bản sao hợp đồng thuê nhà còn hiệu lực.
  • Bản sao Căn cước công dân hoặc hộ chiếu.

Nộp Hồ Sơ và Tiền Thuế Ở Đâu?

Hiện nay, việc nộp thuế đã trở nên rất thuận tiện. Bạn có thể lựa chọn một trong các cách sau:

  • Trực tiếp tại Chi cục Thuế: Bạn đến Chi cục Thuế quận/huyện nơi có bất động sản cho thuê.
  • Kê khai trực tuyến: Sử dụng Cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế hoặc ứng dụng eTax Mobile. Đây là phương pháp được khuyến khích vì sự tiện lợi và nhanh chóng.
  • Qua các ngân hàng thương mại: Nộp tiền thuế tại các ngân hàng đã được ủy nhiệm thu thuế.

Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Tôi cho thuê nhiều căn nhà, ngưỡng 100 triệu tính thế nào?

Ngưỡng 100 triệu đồng được tính trên tổng doanh thu từ TẤT CẢ các bất động sản bạn cho thuê trong một năm dương lịch. Ví dụ, nếu bạn có hai căn nhà, một căn cho thuê 60 triệu/năm và căn kia 50 triệu/năm, tổng doanh thu của bạn là 110 triệu. Do đó, bạn phải nộp thuế trên toàn bộ 110 triệu đồng này.

Nếu bên thuê nhà là công ty thì ai kê khai thuế?

Điều này phụ thuộc vào thỏa thuận trong hợp đồng. Nếu hợp đồng quy định công ty thuê nhà sẽ thay mặt bạn nộp thuế, họ sẽ có trách nhiệm khấu trừ 10% tiền thuê trước khi trả cho bạn và nộp vào ngân sách nhà nước. Nếu hợp đồng không quy định, bạn (chủ nhà) vẫn là người có trách nhiệm chính trong việc kê khai và nộp thuế.

Không kê khai thuế cho thuê nhà sẽ bị phạt thế nào?

Nếu không kê khai hoặc chậm nộp, bạn sẽ phải đối mặt với các chế tài. Đầu tiên là tiền lãi chậm nộp, tính theo mức 0.03%/ngày trên số tiền thuế chậm nộp. Ngoài ra, bạn có thể bị phạt hành chính vì hành vi chậm nộp tờ khai. Mức phạt sẽ tùy thuộc vào thời gian chậm trễ. Để tránh rủi ro, bạn nên tìm hiểu kỹ về các chế tài thuế khi không nộp thuế cho thuê nhà.

Tôi có được tính giảm trừ gia cảnh không?

Không. Khoản giảm trừ gia cảnh (cho bản thân và người phụ thuộc) chỉ áp dụng cho thu nhập từ tiền lương, tiền công. Thu nhập từ hoạt động cho thuê nhà không được áp dụng khoản giảm trừ này.