Việt Nam Logistics: Phân tích Biến động Chi phí 2025

Published on Tháng 2 28, 2026 by

Ngành logistics Việt Nam đang trải qua giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ. Với sự gia tăng đầu tư nước ngoài và sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu, cơ hội phát triển là rất lớn. Tuy nhiên, những thách thức về chi phí vận tải, hạ tầng kết nối và nguồn nhân lực vẫn còn đó. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích những biến động chi phí logistics tại Việt Nam trong năm 2025, cung cấp góc nhìn chuyên sâu cho các nhà phân tích logistics.

Bối cảnh Ngành Logistics Việt Nam: Tăng trưởng và Thách thức

Việt Nam đang nổi lên như một trung tâm sản xuất và xuất nhập khẩu quan trọng. Điều này thúc đẩy nhu cầu về dịch vụ logistics ngày càng tăng. Theo Quyết định số 200/QD-TTg của Thủ tướng Chính phủ, ngành logistics Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng 15-20% vào năm 2025. Hiện tại, thị trường logistics Việt Nam có giá trị khoảng 40 tỷ USD và được dự báo tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ 14-16% mỗi năm. Đặc biệt, thương mại điện tử (e-commerce) đang là động lực chính, tạo ra nhu cầu lớn về kho bãi, vận tải, chuỗi lạnh và dịch vụ chuyển phát nhanh .Tuy nhiên, sự phát triển này đi kèm với nhiều điểm nghẽn. Chi phí logistics tại Việt Nam vẫn còn cao. Theo Báo cáo Logistics Việt Nam 2023, chi phí logistics chiếm khoảng 16.5% GDP, dù có giảm nhẹ so với năm trước nhưng vẫn cao hơn mức trung bình thế giới. Những thách thức chính bao gồm chi phí vận tải cao, hạ tầng chưa đồng bộ và tình trạng thiếu hụt lao động trầm trọng.

Sự Dịch Chuyển Chuỗi Cung Ứng Toàn Cầu: Cơ hội Vàng cho Việt Nam

Xu hướng “China Plus One” – các doanh nghiệp đa quốc gia tìm cách giảm phụ thuộc vào Trung Quốc bằng cách mở rộng sản xuất sang các quốc gia khác – đang mang lại cơ hội lớn cho Việt Nam. Các hiệp định thương mại tự do như CPTPP, EVFTA, RCEP giúp Việt Nam có lợi thế cạnh tranh. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa cơ hội này, ngành logistics cần giải quyết triệt để các vấn đề chi phí.Thủ tướng Phạm Minh Chính đã nhấn mạnh rằng, nếu giảm chi phí logistics xuống mức trung bình toàn cầu, Việt Nam có thể tiết kiệm khoảng 45 tỷ USD mỗi năm. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi tư duy từ “quản lý hành chính” sang “tạo điều kiện và phục vụ phát triển”. Ngành logistics cần phát triển nhanh hơn nữa để đáp ứng mục tiêu tăng trưởng kinh tế kép của đất nước.

Đầu tư Hạ tầng Logistics: Động lực Giảm Chi phí

Việt Nam đang đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng logistics để nâng cao năng lực quốc gia. Các dự án cảng biển lớn như Phước An (Đồng Nai), Lạch Hạch (Hải Phòng), Vũng Áng (Hà Tĩnh) đang góp phần tăng năng lực vận chuyển và giảm tải cho các cảng hiện hữu như Cát Lái (TP.HCM) hay Đình Vũ (Hải Phòng). .Sự phát triển của hệ thống cảng biển mới là bước tiến quan trọng. Tuy nhiên, để tối ưu hóa vận tải đa phương thức, việc đầu tư vào hạ tầng đường bộ và đường sắt cần được đẩy mạnh song song. Cùng với đó, việc phát triển các trung tâm logistics quốc tế sẽ giúp hàng hóa lưu thông hiệu quả hơn, giảm ùn tắc và chi phí.

Chiến lược Phát triển Dịch vụ Logistics Quốc gia: Mục tiêu và Định hướng

Chính phủ Việt Nam đã ban hành Chiến lược Phát triển Dịch vụ Logistics Quốc gia (NLSDS) theo Quyết định số 2229/QD-TTg. Chiến lược này đặt ra mục tiêu cải thiện hạ tầng, giảm chi phí và mở rộng các dịch vụ giá trị gia tăng. Mục tiêu đến năm 2035-2050 là giảm tỷ lệ chi phí logistics trên GDP xuống còn 12-15% (năm 2035) và 10-12% (năm 2050). .

Hình ảnh minh họa một trung tâm logistics hiện đại với nhiều container và xe tải.

Chiến lược cũng nhấn mạnh vào chuyển đổi số và phát triển logistics xanh. Việt Nam đặt mục tiêu trở thành một trong những trung tâm dịch vụ logistics hàng đầu châu Á và thế giới. Để đạt được điều này, việc nâng cao năng lực con người, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số và công nghệ xanh là yếu tố then chốt.

Logistics Xanh: Xu hướng Bắt buộc và Lợi ích Dài hạn

Logistics xanh không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang dịch chuyển về phía bền vững. Tại Việt Nam, các doanh nghiệp logistics, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), cần có những giải pháp thiết thực để chuyển đổi.Mặc dù có lo ngại rằng “xanh hóa” sẽ làm tăng chi phí, nhưng thực tế cho thấy số hóa và chuyển đổi xanh sẽ giúp tăng hiệu quả hoạt động, giảm lãng phí và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Về lâu dài, điều này sẽ giúp giảm chi phí logistics tổng thể và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.Đặc biệt, vận tải thủy nội địa và đường sắt được xem là phương thức vận tải thân thiện với môi trường. Việt Nam có lợi thế về hệ thống sông ngòi dày đặc. Mục tiêu là tăng thị phần vận tải thủy nội địa lên hơn 30%, so với mức khoảng 8% hiện tại. Nhiều doanh nghiệp đang tích cực đẩy mạnh các dịch vụ vận tải thủy và ven biển.

Phân tích Chi phí Logistics tại Việt Nam: Các Yếu tố Chính

Chi phí logistics tại Việt Nam chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp các nhà phân tích đưa ra chiến lược tối ưu hóa hiệu quả.

1. Chi phí Vận tải

Đây là khoản chi phí lớn nhất trong tổng chi phí logistics. Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm:* Giá nhiên liệu: Biến động giá xăng dầu ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận tải đường bộ, đường biển và đường sắt.* Hạ tầng giao thông: Đường sá xuống cấp, ùn tắc giao thông tại các thành phố lớn làm tăng thời gian vận chuyển và chi phí vận hành.* Chi phí cầu đường (BOT): Các khoản phí này cộng thêm vào chi phí vận tải, đặc biệt với xe tải nặng.* Vận tải đa phương thức: Việc thiếu kết nối hiệu quả giữa các phương thức vận tải (đường bộ, đường sắt, đường thủy) làm tăng chi phí và thời gian.

2. Chi phí Kho bãi và Lưu kho

Nhu cầu về kho bãi tăng cao do sự phát triển của thương mại điện tử và FDI.* Chi phí thuê kho: Giá thuê kho tại các khu vực kinh tế trọng điểm có xu hướng tăng.* Chi phí quản lý kho: Bao gồm chi phí nhân công, hệ thống quản lý kho (WMS), bảo trì, an ninh.* Chi phí lưu kho: Chi phí cho việc bảo quản hàng hóa, đặc biệt là hàng hóa cần kiểm soát nhiệt độ (chuỗi lạnh).

3. Chi phí Thủ tục Hải quan và Giấy tờ

Dù đã có nhiều cải thiện, các thủ tục hải quan đôi khi vẫn còn phức tạp và tốn thời gian.* Thời gian thông quan: Chậm trễ trong khâu thông quan có thể làm tăng chi phí lưu kho và chi phí cơ hội.* Chi phí làm thủ tục: Chi phí cho các dịch vụ khai báo, chứng nhận, kiểm định.* Hạ tầng hải quan: Sự đồng bộ của hệ thống thông tin hải quan và hạ tầng tại các cửa khẩu. Theo Chỉ số Hiệu quả Logistics (LPI) của Ngân hàng Thế giới, chỉ số Hải quan của Việt Nam vẫn còn thấp hơn các quốc gia dẫn đầu trong khu vực .

4. Chi phí Nhân lực

Nguồn nhân lực chất lượng cao trong ngành logistics còn hạn chế.* Thiếu hụt lao động: Tình trạng thiếu hụt lao động có kỹ năng, đặc biệt là lái xe, nhân viên kho vận, chuyên gia logistics.* Chi phí đào tạo: Các doanh nghiệp phải đầu tư vào đào tạo để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Mục tiêu đến năm 2035 là 70% lao động logistics được đào tạo, 30% có bằng đại học trở lên .

5. Chi phí Công nghệ và Số hóa

Việc áp dụng công nghệ số hóa giúp tăng hiệu quả nhưng cũng đòi hỏi đầu tư ban đầu.* Đầu tư phần mềm: Chi phí cho các hệ thống quản lý vận tải (TMS), quản lý kho (WMS), quản lý chuỗi cung ứng (SCM).* Tích hợp hệ thống: Chi phí cho việc kết nối các hệ thống khác nhau.* Chuyển đổi số: Đào tạo nhân viên và thay đổi quy trình làm việc để thích ứng với công nghệ mới.

Tối ưu hóa Chi phí Logistics: Chiến lược cho Nhà phân tích

Để đối phó với những biến động chi phí, các nhà phân tích logistics cần áp dụng các chiến lược tối ưu hóa hiệu quả.

1. Tận dụng Vận tải đa phương thức

Kết hợp linh hoạt giữa đường bộ, đường sắt, đường thủy và hàng không để tìm ra phương án vận chuyển tối ưu nhất về chi phí và thời gian. Việc đẩy mạnh vận tải thủy nội địa có tiềm năng lớn để giảm chi phí và phát thải .

2. Đầu tư vào Công nghệ và Số hóa

Áp dụng các giải pháp công nghệ như IoT, AI, blockchain để tự động hóa quy trình, theo dõi hàng hóa theo thời gian thực và tối ưu hóa lộ trình. Chuyển đổi số là một trong những nhiệm vụ chính của Chiến lược Phát triển Dịch vụ Logistics Quốc gia.

3. Xây dựng Mạng lưới Logistics Hiệu quả

Phát triển các trung tâm logistics quốc tế, kết nối chặt chẽ với hệ thống cảng biển, sân bay và các tuyến giao thông huyết mạch. Điều này giúp giảm thời gian và chi phí trung chuyển, lưu kho.

4. Nâng cao Năng lực Nguồn nhân lực

Đầu tư vào đào tạo và phát triển đội ngũ nhân lực có chuyên môn cao, am hiểu về logistics hiện đại, công nghệ và các quy định quốc tế.

5. Hợp tác và Liên kết Chuỗi Cung ứng

Tăng cường hợp tác giữa các bên trong chuỗi cung ứng, từ nhà sản xuất, nhà vận tải, nhà kho đến khách hàng cuối. Sự liên kết chặt chẽ giúp chia sẻ thông tin, tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu rủi ro.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Chi phí logistics tại Việt Nam hiện chiếm bao nhiêu phần trăm GDP?

Theo Báo cáo Logistics Việt Nam 2023, chi phí logistics chiếm khoảng 16.5% GDP của Việt Nam.

Yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến biến động chi phí logistics ở Việt Nam?

Chi phí vận tải, bao gồm giá nhiên liệu và hạ tầng giao thông, là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất. Ngoài ra, chi phí kho bãi và thủ tục hải quan cũng đóng vai trò quan trọng.

Chiến lược phát triển dịch vụ logistics quốc gia Việt Nam đặt mục tiêu gì về chi phí logistics?

Chiến lược đặt mục tiêu giảm tỷ lệ chi phí logistics trên GDP xuống còn 12-15% vào năm 2035 và 10-12% vào năm 2050.

Logistics xanh mang lại lợi ích gì cho ngành logistics Việt Nam?

Logistics xanh giúp tăng hiệu quả hoạt động, giảm lãng phí, tối ưu hóa sử dụng tài nguyên, giảm chi phí vận hành và nâng cao khả năng cạnh tranh trong dài hạn.

Vai trò của thương mại điện tử đối với chi phí logistics tại Việt Nam là gì?

Thương mại điện tử là động lực chính thúc đẩy nhu cầu logistics, tạo ra yêu cầu về kho bãi, vận tải nhanh, chuỗi lạnh và dịch vụ chuyển phát, từ đó ảnh hưởng đến cấu trúc và biến động chi phí.

Kết luận

Ngành logistics Việt Nam đang đứng trước những cơ hội lớn nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức về chi phí. Việc hiểu rõ các yếu tố cấu thành chi phí, xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng và các chiến lược tối ưu hóa là điều cần thiết cho các nhà phân tích. Bằng cách đầu tư vào hạ tầng, công nghệ, nguồn nhân lực và thúc đẩy logistics xanh, Việt Nam có thể giảm thiểu chi phí logistics, nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định vị thế trên bản đồ logistics toàn cầu. Để hiểu rõ hơn về các cơ hội kinh doanh và tối ưu hóa chi phí, bạn có thể tìm hiểu thêm về cơ hội tiếp cận thị trường mới tại Việt Nam.