Việt Nam 2026: Cơ Hội Tiếp Cận Thị Trường Mới

Published on Tháng 2 28, 2026 by

Năm 2026 hứa hẹn sẽ là một năm bản lề đối với nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực xuất nhập khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài. Với mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu đầy tham vọng, Việt Nam đang tích cực định hình lại chiến lược để vượt qua các thách thức và tận dụng tối đa các hiệp định thương mại tự do (FTA). Đối với các nhà phân tích thị trường quốc tế, việc hiểu rõ bối cảnh và các động lực này là vô cùng quan trọng.

Mục tiêu Tăng trưởng Xuất khẩu Đầy Tham vọng

Sau khi đạt kỷ lục kim ngạch xuất khẩu 475 tỷ USD vào năm 2025, tăng 17% so với năm trước, Chính phủ Việt Nam đặt mục tiêu tăng thêm gần 38 tỷ USD vào năm 2026. Tuy nhiên, mục tiêu này được dự báo là không hề dễ dàng. Các áp lực từ bên ngoài ngày càng gia tăng, bao gồm các rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt hơn, thuế quan có đi có lại đối với hàng hóa xuất khẩu sang Hoa Kỳ, và đặc biệt là Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh Châu Âu đối với một số sản phẩm công nghiệp.

Trước tình hình này, các ngành xuất khẩu chủ lực đã chủ động tái cơ cấu và điều chỉnh chiến lược ngay từ đầu năm để nắm bắt cơ hội. Ví dụ, ngành dệt may, vốn đạt 46 tỷ USD năm 2025, đặt mục tiêu 50 tỷ USD vào năm 2026. Theo các hiệp hội ngành, năm 2026 tiếp tục là năm thử thách sức chịu đựng của nền kinh tế toàn cầu. Triển vọng tăng trưởng và chính sách thương mại vẫn chịu ảnh hưởng bởi sự bất ổn địa chính trị.

Ông Vũ Đức Giang, Chủ tịch Hiệp hội Dệt may Việt Nam, nhấn mạnh rằng mục tiêu 50 tỷ USD không phải là tham vọng ngắn hạn mà là kết quả của quá trình tái cơ cấu kéo dài nhiều năm. Ngành đang tập trung vào việc củng cố chuỗi cung ứng nội địa, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, và sử dụng hiệu quả hơn các FTA để cải thiện vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Điều này cho thấy một chiến lược dài hạn và bền vững đang được ưu tiên.

Nông nghiệp và Đẩy mạnh Chế biến Sâu

Đối với ngành nông nghiệp, năm 2026 được xác định là một năm bản lề quan trọng. Kim ngạch xuất khẩu dự kiến đạt 73–74 tỷ USD, tăng gần 4 tỷ USD so với năm 2025. Các ưu tiên hàng đầu bao gồm tiêu chuẩn hóa vùng nguyên liệu, mở rộng mã số vùng trồng, áp dụng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn GAP, tăng cường truy xuất nguồn gốc và an toàn thực phẩm. Hơn nữa, việc đẩy mạnh chế biến sâu và đầu tư vào công nghệ bảo quản cũng là những yếu tố then chốt.

Theo PGS.TS Nguyễn Thường Lạng từ Đại học Kinh tế Quốc dân, mặc dù đối mặt với nhiều khó khăn, Việt Nam vẫn còn dư địa để thúc đẩy xuất khẩu. Đặc biệt, các lĩnh vực như điện tử, máy móc thiết bị và nông thủy sản còn nhiều tiềm năng. Năm 2025, điện tử tiếp tục là ngành xuất khẩu lớn nhất, mang về gần 165 tỷ USD, đóng vai trò quan trọng giúp Việt Nam duy trì xuất siêu.

Bà Nguyễn Thu Oanh, Trưởng phòng Thống kê Giá và Dịch vụ thuộc Tổng cục Thống kê, cho biết Việt Nam ngày càng trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Dấu hiệu phục hồi trong tiêu dùng và đầu tư tại các thị trường lớn, cùng với mạng lưới FTA rộng khắp, đang tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng thị trường và đa dạng hóa xuất khẩu.

Mở rộng Chân trời Thị trường

Theo Nghị quyết số 01/2026/NQ-CP, Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng GDP trên 10% vào năm 2026. Xuất khẩu tiếp tục đóng vai trò là động lực chính. Các bộ, ngành được giao nhiệm vụ chủ động ứng phó với biến động kinh tế toàn cầu và đổi mới các động lực tăng trưởng truyền thống. Ông Nguyễn Anh Tuấn, Phó Chủ tịch Ủy ban Chính sách và Chiến lược Trung ương Đảng, nhấn mạnh sự cần thiết phải chuyển đổi từ cạnh tranh về giá sang các chiến lược tập trung vào thương hiệu, tiêu chuẩn cao, và các sản phẩm có hàm lượng công nghệ, giá trị gia tăng lớn hơn.

Đồng thời, việc khai thác sâu hơn lợi thế từ FTA và các thị trường mới nổi cũng rất quan trọng. Với 17 FTA đã ký kết với gần 70 nền kinh tế, Việt Nam có cơ hội tiếp cận thị trường với gần 6 tỷ người tiêu dùng. Theo báo cáo “Vietnam Outlook 2026” của MB Securities, xuất khẩu có thể tăng trưởng 15–16% trong năm 2026, được thúc đẩy bởi nhu cầu phục hồi ở các thị trường chính và sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu.

Một điểm đáng chú ý là Việt Nam đang chuyển mình từ một điểm đến sản xuất giá rẻ thành một căn cứ chiến lược cho việc mở rộng sang khu vực ASEAN. Các biện pháp hội nhập ASEAN cập nhật, việc triển khai mạnh mẽ các FTA và chính sách đầu tư nước ngoài ngày càng hấp dẫn đang định hình lại cách các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) quốc tế có thể gia nhập và phát triển tại thị trường Việt Nam.

Cơ hội cho các SME Quốc tế

Năm 2026 được xem là một bước ngoặt đối với việc gia nhập thị trường Việt Nam. Sự hội nhập thương mại ASEAN sâu sắc hơn, việc triển khai các FTA lớn và các ưu đãi của chính phủ nhằm thu hút đầu tư chất lượng cao đang tạo ra ít rào cản hơn cho các SME. Điều này có nghĩa là khả năng tiếp cận thị trường khu vực tốt hơn và sự hỗ trợ mạnh mẽ hơn cho các hoạt động dài hạn.

Việt Nam không chỉ đơn thuần là một điểm đến sản xuất chi phí thấp nữa. Quốc gia này đang trở thành một trung tâm chiến lược cho sự mở rộng tại ASEAN. Các doanh nghiệp thực hiện hành động sớm có thể đảm bảo quyền tiếp cận thị trường, lợi thế chi phí và các mối quan hệ đối tác địa phương trước khi cạnh tranh trở nên gay gắt hơn.

Một cảnh nhộn nhịp tại cảng biển Việt Nam, minh họa cho hoạt động xuất nhập khẩu sôi động.

Những Thay đổi trong Môi trường Thương mại và Đầu tư

Việt Nam tiếp tục hưởng lợi từ vị thế trong ASEAN, đồng thời khai thác các hiệp định thương mại với EU, Vương quốc Anh và các đối tác toàn cầu khác. Những hiệp định này giúp giảm thuế quan, đơn giản hóa thủ tục hải quan và tăng cường sự rõ ràng về pháp lý cho các doanh nghiệp nước ngoài. Đối với SME, điều này có nghĩa là chi phí xuất nhập khẩu thấp hơn, luồng hàng hóa xuyên biên giới dễ dàng hơn và sự bảo vệ tốt hơn cho nhà đầu tư cũng như sở hữu trí tuệ.

Hơn nữa, Việt Nam đã và đang tinh chỉnh khuôn khổ pháp lý và quy định để thu hút các nhà đầu tư nghiêm túc. Ở nhiều lĩnh vực, quy tắc sở hữu nước ngoài đã rõ ràng hơn, thời gian cấp phép có thể dự đoán được và quy trình tuân thủ minh bạch hơn so với trước đây. Điều này làm giảm sự không chắc chắn cho các SME cần sự ổn định trước khi cam kết vốn và nguồn lực.

Các Cơ hội Tăng trưởng Cao cho SME

Năm 2026 mở ra nhiều cơ hội hấp dẫn cho các SME quốc tế muốn gia nhập thị trường Việt Nam. Một trong những cơ hội lớn nhất là trong lĩnh vực sản xuất và chiến lược “Trung Quốc + 1”. Các công ty toàn cầu đang đa dạng hóa sản xuất ngoài một quốc gia duy nhất, và Việt Nam là một trong những quốc gia hưởng lợi hàng đầu từ xu hướng này. Các lĩnh vực như sản xuất nhẹ và lắp ráp, công nghiệp hỗ trợ, cung cấp linh kiện và sản xuất theo hợp đồng xuất khẩu đều có tiềm năng lớn.

Các SME nhanh chóng hành động có thể đảm bảo các đối tác địa phương đáng tin cậy và năng lực sản xuất cần thiết. Ngoài ra, với sự tăng trưởng về khối lượng thương mại, nhu cầu về dịch vụ logistics, kho bãi và quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả cũng ngày càng cao. Các SME có chuyên môn về logistics chuỗi lạnh, kho bãi công nghiệp, vận tải và tối ưu hóa chuỗi cung ứng đang tìm thấy nhu cầu mạnh mẽ, đặc biệt là gần các cảng biển và khu công nghiệp lớn.

Thêm vào đó, thị trường kỹ thuật số, IT và dịch vụ kinh doanh đang bùng nổ tại Việt Nam. Lực lượng lao động trẻ, am hiểu công nghệ của Việt Nam đang thúc đẩy sự tăng trưởng nhanh chóng trong các dịch vụ kỹ thuật số. Các SME có thể tham gia vào lĩnh vực này thông qua dịch vụ thuê ngoài IT và phát triển phần mềm. Sự phát triển này cho thấy Việt Nam đang định vị mình là một trung tâm công nghệ và dịch vụ quan trọng trong khu vực.

Triển vọng Thị trường Công nghiệp và Bất động sản

Vào cuối năm 2025, Việt Nam bước vào “Kỷ nguyên vươn lên”, đánh dấu bằng các cột mốc ấn tượng về kinh tế và bất động sản công nghiệp. Các lĩnh vực cốt lõi tiếp tục thu hút FDI mạnh mẽ. Chính phủ đang nỗ lực đạt được các mục tiêu tham vọng hơn, trong khi bối cảnh đầu tư đang dịch chuyển sang các nhà máy xây sẵn (RBF) và nhà kho xây sẵn (RBW) để tối ưu hóa tốc độ ra thị trường và đảm bảo tuân thủ các chính sách ngày càng phát triển và tiêu chuẩn môi trường.

Về tổng thể, GDP Việt Nam kết thúc năm 2025 với mức tăng trưởng 8.02%, đỉnh điểm 8.46% vào quý 4. Tổng GDP ước đạt 514 tỷ USD, khẳng định một giai đoạn tăng tốc kinh tế mạnh mẽ. GDP bình quân đầu người đạt 5.026 USD, đưa Việt Nam tiến gần hơn đến ngưỡng thu nhập trung bình cao.

FDI và Động lực Tăng trưởng

Tổng vốn FDI đăng ký đạt 38.42 tỷ USD, trong đó vốn FDI giải ngân đạt 27.62 tỷ USD, tăng 9% so với cùng kỳ và đạt mức cao nhất trong 5 năm. Việt Nam ghi nhận 4.054 dự án mới trong năm 2025, với tổng vốn đăng ký mới đạt 17.32 tỷ USD. Điều này cho thấy sức hút mạnh mẽ của Việt Nam đối với các nhà đầu tư quốc tế.

Đối với năm 2026, triển vọng vẫn rất tích cực. Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng GDP ít nhất 10%, được thúc đẩy bởi sự phát triển cơ sở hạ tầng tăng tốc, bao gồm nâng cấp các tuyến đường sắt, cảng biển, sân bay và các dự án kết nối xuyên biên giới. Bốn trụ cột cạnh tranh của Việt Nam bao gồm:

  • Tích hợp thương mại: 16 FTA đã được triển khai, cung cấp quyền tiếp cận hơn 60 quốc gia, chiếm 60% GDP toàn cầu, mang lại lợi thế thuế quan và khả năng phục hồi chuỗi cung ứng.
  • Hạ tầng logistics: 34 khu cảng trên toàn quốc.
  • Kết nối hàng không: 22 sân bay đang hoạt động, với các cửa ngõ quan trọng như Nội Bài, Tân Sơn Nhất và sân bay Long Thành tương lai.
  • Lực lượng lao động công nghiệp: Khoảng 17.3–17.5 triệu lao động trong ngành công nghiệp và xây dựng, với lực lượng lao động có khả năng đáp ứng nhu cầu sản xuất quy mô lớn.

Các lĩnh vực đầu tư hàng đầu bao gồm sản xuất và chế biến (chiếm 56.5% tổng vốn FDI), tiếp theo là bất động sản (21.2%). Các nhà đầu tư hàng đầu bao gồm Singapore, Trung Quốc và Hồng Kông.

Thị trường Bất động sản Công nghiệp

Vốn FDI đăng ký vào thị trường bất động sản công nghiệp đạt 33.7 tỷ USD. Việt Nam được xem là điểm đến hàng đầu cho chiến lược “China + 1” và là trọng tâm cho sự đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu. Vốn FDI giải ngân đạt 23.6 tỷ USD, mức cao nhất trong 5 năm. Động lực này thúc đẩy nhu cầu về logistics, bất động sản công nghiệp và dịch vụ FMCG, đồng thời tạo thêm việc làm và tăng thu nhập hộ gia đình.

Tỷ lệ lấp đầy và hấp thụ cho thấy tỷ lệ lấp đầy nhà máy xây sẵn đạt khoảng 88% (miền Nam khoảng 92%, miền Bắc khoảng 87%). Tỷ lệ lấp đầy khu công nghiệp trên toàn quốc dao động từ 80–85%. Lượng đất hấp thụ ròng trong 9 tháng đầu năm 2025 ước tính khoảng 7.180 ha, phản ánh nhu cầu mở rộng sản xuất.

Chi phí thuê nhà máy xây sẵn (RBF) khoảng 5.5 USD/m²/tháng và nhà kho xây sẵn (RBW) khoảng 4.7–5.0 USD/m²/tháng. Các nhà đầu tư ngày càng ưa chuộng RBF vì cho phép thiết lập nhanh chóng trong vòng 3-6 tháng so với 18-24 tháng trở lên đối với các dự án xây dựng mới. Các định dạng được yêu cầu nhiều nhất bao gồm nhà máy và kho xây sẵn (RBF/RBW), do chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn, thủ tục cấp phép nhanh hơn và tuân thủ các tiêu chuẩn về an toàn cháy nổ, ESG.

FAQs

Mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam vào năm 2026 là gì?

Việt Nam đặt mục tiêu tăng thêm gần 38 tỷ USD vào kim ngạch xuất khẩu năm 2025, nâng tổng kim ngạch lên khoảng 513 tỷ USD vào năm 2026.

Những thách thức chính mà xuất khẩu Việt Nam có thể đối mặt vào năm 2026 là gì?

Các thách thức bao gồm rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt hơn, thuế quan có đi có lại từ Hoa Kỳ và Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU.

Ngành nào của Việt Nam đang có mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu cao vào năm 2026?

Ngành dệt may đặt mục tiêu đạt 50 tỷ USD, và ngành nông nghiệp dự kiến đạt 73–74 tỷ USD.

Các yếu tố thuận lợi cho việc mở rộng thị trường của Việt Nam vào năm 2026 là gì?

Dấu hiệu phục hồi tiêu dùng và đầu tư ở các thị trường lớn, cùng với mạng lưới FTA rộng khắp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng thị trường và đa dạng hóa xuất khẩu.

Chiến lược “Trung Quốc + 1” mang lại cơ hội gì cho Việt Nam?

Chiến lược này thúc đẩy các công ty toàn cầu đa dạng hóa sản xuất, tạo cơ hội cho Việt Nam thu hút đầu tư vào sản xuất nhẹ, lắp ráp, công nghiệp hỗ trợ và sản xuất theo hợp đồng.

Các loại hình bất động sản công nghiệp nào đang được ưa chuộng tại Việt Nam?

Nhà máy xây sẵn (RBF) và nhà kho xây sẵn (RBW) đang được ưa chuộng do khả năng đáp ứng nhu cầu “tốc độ ra thị trường” và tuân thủ các tiêu chuẩn mới.

Kết luận

Năm 2026 đánh dấu một giai đoạn quan trọng trong hành trình phát triển kinh tế của Việt Nam. Với các mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu đầy tham vọng, sự chuyển dịch chiến lược trong thu hút FDI và tiềm năng to lớn từ các FTA, Việt Nam đang mở ra những cơ hội mới cho các nhà đầu tư và doanh nghiệp quốc tế. Bằng cách hiểu rõ các động lực thị trường, các quy định pháp lý và xu hướng đầu tư, các nhà phân tích thị trường có thể đưa ra những đánh giá chính xác và chiến lược hiệu quả để tận dụng tối đa tiềm năng của thị trường Việt Nam.

Để có cái nhìn sâu sắc hơn về chiến lược tiếp cận thị trường quốc tế, bạn có thể tham khảo bài viết về Chiến Lược Xuất Khẩu Toàn Cầu Cho Việt Nam: Nâng Tầm Vị Thế 2026. Đồng thời, việc nắm vững các quy định về Tuân Thủ Thương Mại Việt Nam 2026: Cơ Hội và Thách Thức cũng là yếu tố then chốt cho sự thành công.

Việc tận dụng lợi thế từ các FTA là một yếu tố quan trọng. Với 17 FTA đã ký kết, Việt Nam có quyền tiếp cận thị trường với gần 6 tỷ người tiêu dùng, một con số ấn tượng cho thấy tiềm năng mở rộng thị trường. Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu mới vào năm 2026.

Theo báo cáo của MB Securities, xuất khẩu có thể tăng trưởng 15–16% trong năm 2026, được thúc đẩy bởi nhu cầu phục hồi ở các thị trường chính. Xuất khẩu Việt Nam dự kiến tăng trưởng mạnh mẽ vào năm 2026.

Sự chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu cũng là một động lực quan trọng. Việt Nam đang nổi lên như một điểm đến hấp dẫn cho chiến lược “Trung Quốc + 1”. Quy tắc thương mại mới tạo điều kiện tăng trưởng nhanh chóng cho SME vào Việt Nam.

Về mặt đầu tư, FDI vào bất động sản công nghiệp đã đạt 33.7 tỷ USD, cho thấy sự quan tâm lớn của nhà đầu tư quốc tế. Triển vọng thị trường công nghiệp Việt Nam 2026 cho thấy sự tăng trưởng bền vững.