Thuế Tối Thiểu Toàn Cầu Tại Việt Nam: Tác Động 2026
Published on Tháng 3 2, 2026 by Admin
Các Giám đốc Tài chính Quốc tế cần lưu ý: Việt Nam đang tiến tới áp dụng Thuế Tối thiểu Toàn cầu (GMT) từ năm 2026. Điều này sẽ ảnh hưởng sâu sắc đến các tập đoàn đa quốc gia. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết những thay đổi quan trọng này.
GMT là gì và Tại sao Việt Nam lại áp dụng?
Thuế Tối thiểu Toàn cầu (GMT) là một cải cách thuế quốc tế quan trọng. Nó được đề xuất bởi Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD). Mục tiêu chính là ngăn chặn việc chuyển dịch lợi nhuận. Đồng thời, đảm bảo các tập đoàn đa quốc gia (MNEs) đóng thuế ở mức tối thiểu 15% trên thu nhập tại mỗi quốc gia họ hoạt động. Nói một cách đơn giản, GMT đặt ra một sàn thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp trên toàn cầu. Điều này nhằm mục đích tạo ra sự công bằng hơn trong hệ thống thuế quốc tế.
Việt Nam đã chính thức tham gia vào phong trào này. Cụ thể, Quốc hội đã thông qua Nghị quyết 107/2023/QH15. Nghị quyết này có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2024. Tiếp theo đó, Chính phủ ban hành Nghị định 236/2025/ND-CP. Nghị định này có hiệu lực từ ngày 15 tháng 10 năm 2025. Các quy định này sẽ tác động trực tiếp đến các công ty có doanh thu hợp nhất toàn cầu đạt ít nhất 750 triệu Euro trong hai trong bốn năm liên tiếp trước năm thử nghiệm. Vì vậy, các tập đoàn đa quốc gia có hoạt động tại Việt Nam cần phải chuẩn bị kỹ lưỡng.
Lý do Việt Nam áp dụng GMT là nhằm hiện đại hóa hệ thống thuế. Đồng thời, bảo vệ nguồn thu ngân sách quốc gia. Trước đây, Việt Nam áp dụng mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) tiêu chuẩn là 20%. Tuy nhiên, nhiều ưu đãi thuế hấp dẫn đã làm giảm đáng kể thuế suất hiệu dụng của các công ty nước ngoài. Thậm chí, một số công ty chỉ phải nộp thuế với mức dưới 15% hoặc được miễn thuế hoàn toàn. Việc áp dụng GMT sẽ đảm bảo rằng các công ty này đóng góp thêm vào ngân sách. Điều này cũng giúp tạo ra một sân chơi bình đẳng hơn với các doanh nghiệp trong nước.
Theo ước tính, khoảng 100 tập đoàn đa quốc gia lớn đang hoạt động tại Việt Nam sẽ bị ảnh hưởng bởi GMT. Trong số đó có những tên tuổi lớn như Samsung, Intel và LG. Các công ty này đã hưởng lợi đáng kể từ các chính sách ưu đãi thuế của Việt Nam. Do đó, GMT được kỳ vọng sẽ mang lại nguồn thu đáng kể cho ngân sách nhà nước.
Ai sẽ bị ảnh hưởng bởi GMT tại Việt Nam?
Cụ thể, các doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi quy định GMT tại Việt Nam bao gồm:
- Các tập đoàn đa quốc gia (MNEs): Những tập đoàn này có doanh thu hợp nhất toàn cầu từ 750 triệu Euro trở lên trong ít nhất hai trong bốn năm trước năm thử nghiệm.
- Các thực thể cấu thành (Constituent Entities – CEs): Bao gồm các công ty con, chi nhánh, hoặc cơ sở thường trú (Permanent Establishment – PE) của tập đoàn đa quốc gia đặt tại Việt Nam. Tuy nhiên, các thực thể không có quốc tịch (stateless CEs) và các cơ sở thường trú không có quốc tịch sẽ được loại trừ.
- Các liên doanh (JVs) và công ty con của liên doanh (JV subsidiaries): Nếu chúng thuộc phạm vi của tập đoàn đa quốc gia bị ảnh hưởng.
Điều này có nghĩa là các công ty đa quốc gia với quy mô hoạt động lớn, bất kể ngành nghề, đều cần đánh giá tác động của GMT. Đặc biệt là những công ty đang hưởng các ưu đãi thuế suất thấp tại Việt Nam. Vì vậy, việc hiểu rõ phạm vi áp dụng là bước đầu tiên để chuẩn bị.
Các thay đổi và tác động chính của GMT tại Việt Nam
Việc áp dụng GMT sẽ tạo ra những thay đổi đáng kể cho các tập đoàn đa quốc gia tại Việt Nam. Dưới đây là những tác động chính:
1. Áp lực tăng thuế suất hiệu dụng
Như đã đề cập, GMT yêu cầu các tập đoàn đa quốc gia phải đảm bảo thuế suất hiệu dụng tại Việt Nam đạt ít nhất 15%. Nếu thuế suất hiệu dụng hiện tại của một công ty con tại Việt Nam thấp hơn mức này, tập đoàn mẹ sẽ phải nộp thuế bổ sung (top-up tax). Khoản thuế bổ sung này sẽ được nộp tại quốc gia nơi tập đoàn mẹ đặt trụ sở. Điều này có thể làm tăng tổng chi phí thuế của tập đoàn.
Ví dụ, nếu một công ty con tại Việt Nam chỉ nộp thuế với mức 12% do hưởng ưu đãi, tập đoàn mẹ có thể phải nộp thêm 3% thuế trên lợi nhuận của công ty con đó. Do đó, các công ty cần xem xét lại cấu trúc thuế và các ưu đãi hiện có. Họ cần đảm bảo tuân thủ quy định mới này.
2. Tầm quan trọng của việc quản lý dữ liệu và tuân thủ
Một trong những thách thức lớn nhất của GMT là quản lý dữ liệu, tính toán và nộp hồ sơ thuế trên nhiều quốc gia. Các tập đoàn đa quốc gia sẽ cần thu thập và phân tích một lượng lớn dữ liệu tài chính và thuế từ tất cả các thực thể cấu thành trên toàn cầu. Việc này đòi hỏi hệ thống quản lý dữ liệu thuế mạnh mẽ và quy trình tuân thủ chặt chẽ. Sai sót hoặc chậm trễ trong việc báo cáo có thể dẫn đến các khoản phạt, ngay cả khi không có thêm thuế phát sinh.
Để đối phó với thách thức này, các công ty có thể cần đầu tư vào các hệ thống xử lý dữ liệu thuế quy mô lớn. Các hệ thống này giúp tự động hóa việc thu thập, xử lý và báo cáo dữ liệu thuế. Điều này cũng giúp nâng cao khả năng thống nhất nghĩa vụ thuế trên toàn cầu.
3. Tác động đến chính sách ưu đãi thuế của Việt Nam
GMT có thể làm giảm sức hấp dẫn của các chính sách ưu đãi thuế mà Việt Nam đang áp dụng để thu hút đầu tư. Khi các tập đoàn đa quốc gia phải nộp thuế bổ sung ở quốc gia mẹ để đạt mức 15%, các ưu đãi thuế suất thấp tại Việt Nam sẽ không còn mang lại lợi ích như trước. Điều này có thể buộc Việt Nam phải xem xét lại chiến lược thu hút đầu tư. Có thể cần chuyển sang các yếu tố cạnh tranh khác như hạ tầng, lao động, hoặc môi trường kinh doanh thuận lợi.
Nghiên cứu cho thấy GMT có thể ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh về thuế của Việt Nam. Nó cũng có thể làm chậm lại quá trình thu hút FDI. Đặc biệt là trong các lĩnh vực nhạy cảm với thuế suất. Việt Nam có thể cần tìm kiếm các hình thức cạnh tranh mới để duy trì sức hút đầu tư.
4. Tác động đến các thỏa thuận thuế và cấu trúc hoạt động
GMT có thể yêu cầu các tập đoàn đa quốc gia phải cấu trúc lại hoạt động hoặc các thỏa thuận liên công ty của họ. Mục đích là để tối ưu hóa nghĩa vụ thuế toàn cầu. Việc này có thể bao gồm việc xem xét lại cách thức phân bổ lợi nhuận, giá chuyển nhượng, hoặc bản chất của các giao dịch liên công ty.
Ngoài ra, GMT có thể tạo ra sự phức tạp mới trong việc áp dụng các hiệp định tránh đánh thuế hai lần. Các công ty cần hiểu rõ cách GMT tương tác với các hiệp định này. Điều này nhằm tránh việc đánh thuế trùng lặp hoặc các vấn đề pháp lý khác.

Các bước chuẩn bị cho Doanh nghiệp
Để đối phó hiệu quả với GMT, các tập đoàn đa quốc gia tại Việt Nam cần thực hiện các bước chuẩn bị sau:
1. Đánh giá Phạm vi Ảnh hưởng
Đầu tiên, cần xác định liệu tập đoàn của bạn có thuộc phạm vi áp dụng của GMT hay không. Điều này bao gồm việc kiểm tra doanh thu hợp nhất toàn cầu và cấu trúc hoạt động tại Việt Nam. Hãy xác định rõ các thực thể cấu thành tại Việt Nam.
2. Phân tích Thuế Suất Hiệu Dụng
Tiếp theo, hãy thực hiện phân tích chi tiết về thuế suất hiệu dụng hiện tại của các công ty con tại Việt Nam. So sánh với mức 15% yêu cầu của GMT. Xác định các lĩnh vực có nguy cơ phải nộp thuế bổ sung.
3. Rà soát và Cập nhật Dữ liệu Thuế
Đảm bảo hệ thống quản lý dữ liệu thuế của bạn có khả năng thu thập, xử lý và báo cáo thông tin một cách chính xác và đầy đủ. Việc này rất quan trọng để đáp ứng các yêu cầu báo cáo của GMT. Các yêu cầu này bao gồm:
- Thông báo về thực thể cấu thành và việc bổ nhiệm đơn vị nộp hồ sơ (Filing CE): Theo Mẫu số 01/TB-DVHT. Thời hạn nộp là 30 ngày sau ngày kết thúc năm tài chính.
- Đăng ký mã số thuế cho đơn vị nộp hồ sơ (nếu chưa có): Theo Mẫu 01-DKTD-DVHT. Thời hạn nộp là 90 ngày sau ngày kết thúc năm tài chính.
- Báo cáo Thông tin GloBE (GloBE Information Return – GIR) và gói báo cáo thực thể cấu thành: Theo Mẫu 01/TKTT-QDMTT, 01/TNDN-QDMTT, 01/TM. Thời hạn nộp là 12 tháng sau ngày kết thúc năm tài chính.
Tất cả các hồ sơ GMT phải được nộp điện tử qua cổng thông tin của Tổng cục Thuế.
4. Xem xét Cấu trúc Hoạt động và Giá chuyển nhượng
GMT có thể ảnh hưởng đến các quyết định về cấu trúc hoạt động và giá chuyển nhượng. Các công ty nên xem xét lại các chính sách này để đảm bảo tuân thủ và tối ưu hóa nghĩa vụ thuế toàn cầu. Việc này có thể cần tư vấn từ các chuyên gia thuế quốc tế.
5. Chuẩn bị cho Tuân thủ Liên tục
GMT là một quy định phức tạp và có thể thay đổi. Các doanh nghiệp cần xây dựng quy trình tuân thủ liên tục. Bao gồm việc cập nhật kiến thức, đào tạo nhân viên, và sử dụng công nghệ phù hợp.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
GMT có áp dụng cho tất cả các công ty tại Việt Nam không?
Không. GMT chỉ áp dụng cho các tập đoàn đa quốc gia có doanh thu hợp nhất toàn cầu đạt ít nhất 750 triệu Euro trong hai trong bốn năm liên tiếp. Các công ty nhỏ và vừa, cũng như các doanh nghiệp chỉ hoạt động trong nước, sẽ không bị ảnh hưởng trực tiếp bởi quy định này.
Việt Nam đã ban hành văn bản pháp lý cụ thể nào về GMT chưa?
Có. Việt Nam đã ban hành Nghị quyết 107/2023/QH15 và Nghị định 236/2025/ND-CP để thực hiện GMT. Các văn bản này cung cấp hướng dẫn chi tiết về việc áp dụng. Tuy nhiên, các hướng dẫn cụ thể hơn có thể tiếp tục được ban hành.
Nếu công ty con tại Việt Nam có thuế suất hiệu dụng dưới 15%, điều gì sẽ xảy ra?
Nếu thuế suất hiệu dụng của công ty con tại Việt Nam thấp hơn 15%, tập đoàn mẹ có thể phải nộp thuế bổ sung (top-up tax) tại quốc gia mẹ để bù đắp phần chênh lệch. Điều này nhằm đảm bảo tổng thuế suất hiệu dụng trên toàn cầu đạt mức tối thiểu 15%.
Việc quản lý dữ liệu cho GMT có phức tạp không?
Có. Việc quản lý dữ liệu, tính toán và báo cáo theo GMT đòi hỏi sự chính xác và đầy đủ thông tin từ nhiều quốc gia. Các tập đoàn đa quốc gia cần có hệ thống quản lý dữ liệu thuế mạnh mẽ để đáp ứng yêu cầu này.
GMT có làm giảm sức hấp dẫn đầu tư của Việt Nam không?
GMT có thể làm giảm sức hấp dẫn của các ưu đãi thuế truyền thống. Tuy nhiên, Việt Nam có thể bù đắp bằng cách tập trung vào các yếu tố cạnh tranh khác như môi trường kinh doanh, hạ tầng, và nguồn nhân lực chất lượng cao. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng và thích ứng với các quy định mới là rất quan trọng.
Kết luận
Thuế Tối thiểu Toàn cầu (GMT) là một thay đổi lớn trong bối cảnh thuế quốc tế. Việc Việt Nam áp dụng GMT từ năm 2026 sẽ tác động đáng kể đến các tập đoàn đa quốc gia hoạt động tại đây. Các công ty cần chủ động đánh giá tác động, chuẩn bị dữ liệu, và điều chỉnh chiến lược thuế của mình. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ giúp các doanh nghiệp tuân thủ quy định mới, giảm thiểu rủi ro, và duy trì lợi thế cạnh tranh trong một môi trường kinh doanh toàn cầu đang thay đổi.

