Thuế TNCN Từ Hoạt Động Nhượng Quyền: Hướng Dẫn Cho Chủ Doanh Nghiệp Nhỏ

Published on Tháng 12 17, 2025 by

Kinh doanh nhượng quyền (franchise) mang lại cơ hội phát triển mạnh mẽ cho các doanh nghiệp nhỏ. Tuy nhiên, song hành với lợi ích là các quy định về thuế, đặc biệt là Thuế Thu nhập Cá nhân (TNCN). Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thuế TNCN áp dụng cho hoạt động nhượng quyền, giúp các chủ doanh nghiệp nhỏ nắm vững nghĩa vụ và tối ưu hóa lợi nhuận.

Hiểu Về Thuế TNCN Trong Hoạt Động Nhượng Quyền

Thuế TNCN là khoản thuế đánh vào thu nhập của cá nhân. Trong mô hình nhượng quyền, có hai đối tượng chính phát sinh thu nhập chịu thuế TNCN: bên nhượng quyền (franchisor) và bên nhận quyền (franchisee).

Bên nhượng quyền thường nhận các khoản phí ban đầu, phí bản quyền định kỳ, và đôi khi là doanh thu chia sẻ từ bên nhận quyền. Tất cả những khoản thu nhập này đều có thể phải chịu thuế TNCN, tùy thuộc vào việc bên nhượng quyền là cá nhân hay tổ chức.

Mặt khác, bên nhận quyền, khi hoạt động kinh doanh dưới thương hiệu nhượng quyền, cũng tạo ra thu nhập. Tuy nhiên, thuế TNCN đối với bên nhận quyền thường phức tạp hơn, liên quan đến thu nhập từ hoạt động kinh doanh chung.

Xác Định Đối Tượng Chịu Thuế TNCN

Việc xác định rõ ai là người có nghĩa vụ nộp thuế TNCN là bước đầu tiên quan trọng. Theo quy định pháp luật Việt Nam, một cá nhân được xem là cư trú nếu đáp ứng một trong hai điều kiện sau:

  • Có mặt tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên trong một năm dương lịch hoặc trong 12 tháng liên tục kể từ ngày đầu tiên có mặt tại Việt Nam.
  • Có nơi cư trú ổn định tại Việt Nam, bao gồm nơi đăng ký thường trú hoặc nhà thuê có thời hạn từ 183 ngày trở lên trong năm tính thuế.

Cá nhân không đáp ứng các điều kiện trên được xem là cá nhân không cư trú. Tuy nhiên, cả hai loại hình này đều có thể phải nộp thuế TNCN đối với thu nhập phát sinh tại Việt Nam.

Đối với hoạt động nhượng quyền, cá nhân là bên nhận quyền hoặc bên nhượng quyền (nếu không thành lập pháp nhân) sẽ là đối tượng nộp thuế TNCN.

Các Loại Thu Nhập Chịu Thuế TNCN Từ Nhượng Quyền

Thu nhập từ hoạt động nhượng quyền có thể đa dạng. Dưới đây là các khoản thu nhập phổ biến mà cá nhân có thể phải chịu thuế TNCN:

1. Phí Nhượng Quyền Ban Đầu (Initial Franchise Fee)

Đây là khoản phí mà bên nhận quyền trả cho bên nhượng quyền khi ký kết hợp đồng. Khoản phí này thường được coi là thu nhập từ việc chuyển giao quyền sử dụng thương hiệu, bí quyết kinh doanh.

Theo quy định, thu nhập từ bản quyền hoặc nhượng quyền tại Việt Nam chịu thuế TNCN với mức thuế suất 5% trên phần thu nhập vượt 10 triệu đồng theo mỗi hợp đồng. Đây là một điểm quan trọng cần lưu ý, vì vậy, việc ghi nhận và khai báo đúng là cần thiết.

2. Phí Bản Quyền Định Kỳ (Royalty Fees)

Bên nhận quyền thường phải trả cho bên nhượng quyền một khoản phí định kỳ, thường tính theo tỷ lệ phần trăm trên doanh thu hoặc lợi nhuận. Khoản phí này là thu nhập thường xuyên cho bên nhượng quyền.

Tương tự như phí ban đầu, các khoản phí bản quyền định kỳ này cũng có thể phải chịu thuế TNCN với mức thuế suất 5% trên phần thu nhập vượt 10 triệu đồng theo mỗi hợp đồng, tùy thuộc vào quy định cụ thể của từng hợp đồng và pháp luật thuế.

3. Thu Nhập Từ Hoạt Động Kinh Doanh

Đối với bên nhận quyền, thu nhập chính đến từ hoạt động kinh doanh dưới thương hiệu nhượng quyền. Nếu bên nhận quyền là cá nhân kinh doanh, họ sẽ phải nộp thuế TNCN dựa trên doanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Cụ thể, đối với cá nhân kinh doanh, công thức tính thuế TNCN như sau: Thuế TNCN = Doanh thu hoạt động kinh doanh x Thuế suất.

Các mức thuế suất áp dụng cho thu nhập từ kinh doanh như sau:

  • 1% đối với hoạt động kinh doanh hàng hóa.
  • 5% đối với hoạt động cung cấp dịch vụ.
  • 2% đối với hoạt động sản xuất, xây dựng, vận tải và các hoạt động kinh doanh khác.

Do đó, việc quản lý chặt chẽ doanh thu và chi phí là vô cùng quan trọng để tính toán nghĩa vụ thuế chính xác.

4. Các Khoản Thu Nhập Khác

Ngoài ra, có thể phát sinh các khoản thu nhập khác liên quan đến hoạt động nhượng quyền như thu nhập từ việc chuyển nhượng hợp đồng nhượng quyền, hoặc các dịch vụ hỗ trợ khác. Các khoản thu nhập này cũng cần được xem xét để xác định nghĩa vụ thuế TNCN tương ứng.

Một chủ doanh nghiệp nhỏ đang xem xét các biểu mẫu thuế phức tạp trong văn phòng của mình.

Quy Trình Tính Thuế TNCN Cho Hoạt Động Nhượng Quyền

Quy trình tính thuế TNCN có thể khác nhau tùy thuộc vào đối tượng nộp thuế và loại thu nhập.

Đối với Bên Nhượng Quyền (Cá nhân)

Nếu bên nhượng quyền là cá nhân và nhận thu nhập từ bản quyền hoặc nhượng quyền, họ cần xác định tổng thu nhập từ hợp đồng. Nếu tổng thu nhập này vượt quá 10 triệu đồng cho mỗi hợp đồng, phần vượt quá sẽ chịu thuế TNCN với thuế suất 5%.

Điều quan trọng là phải phân biệt rõ từng hợp đồng nhượng quyền để áp dụng ngưỡng miễn thuế 10 triệu đồng một cách chính xác. Điều này có thể yêu cầu sự tư vấn chuyên nghiệp để đảm bảo tuân thủ.

Đối với Bên Nhận Quyền (Cá nhân kinh doanh)

Nếu bên nhận quyền là cá nhân kinh doanh, họ sẽ tính thuế TNCN dựa trên doanh thu hoạt động kinh doanh của mình. Như đã đề cập, thuế suất sẽ là 1%, 2% hoặc 5% tùy thuộc vào ngành nghề kinh doanh.

Hơn nữa, nếu cá nhân kinh doanh có thu nhập từ các nguồn khác như tiền lương, tiền công, hoặc đầu tư, họ sẽ phải khai báo và nộp thuế TNCN riêng cho từng loại thu nhập đó theo biểu thuế lũy tiến từng phần hoặc thuế suất cố định tương ứng.

Việc này đòi hỏi sự minh bạch trong ghi nhận doanh thu và chi phí. Doanh nghiệp nhỏ nên sử dụng các phần mềm kế toán hoặc nhờ đến dịch vụ kế toán để đảm bảo tính chính xác.

Nghĩa Vụ Khai Báo và Nộp Thuế

Cả bên nhượng quyền và bên nhận quyền đều có nghĩa vụ khai báo và nộp thuế TNCN theo quy định.

Khai báo và Nộp thuế cho Bên Nhượng Quyền

Thông thường, tổ chức hoặc cá nhân trả thu nhập cho bên nhượng quyền sẽ có trách nhiệm khấu trừ và nộp thuế TNCN thay cho bên nhượng quyền mỗi khi phát sinh thu nhập. Tuy nhiên, nếu bên nhượng quyền tự thực hiện khai báo và nộp thuế, họ cần tuân thủ các quy định về thời hạn nộp hồ sơ khai thuế và nộp thuế.

Khai báo và Nộp thuế cho Bên Nhận Quyền

Cá nhân kinh doanh có nghĩa vụ tự kê khai và nộp thuế TNCN với cơ quan thuế. Thời hạn khai báo và nộp thuế thường là hàng quý hoặc hàng năm, tùy thuộc vào quy định cụ thể.

Việc chậm nộp hồ sơ khai thuế hoặc nộp thuế có thể dẫn đến các khoản phạt hành chính, do đó, việc nắm vững lịch trình nộp thuế là rất quan trọng.

Các Lưu Ý Quan Trọng Khác

Ngoài các quy định cơ bản về thuế TNCN, các chủ doanh nghiệp nhỏ hoạt động theo mô hình nhượng quyền cần lưu ý thêm một số điểm sau:

  • Phân biệt Cá nhân Cư trú và Không cư trú: Mặc dù quy định chung là như vậy, việc xác định tình trạng cư trú có thể phức tạp, đặc biệt với người nước ngoài. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách tính thuế.
  • Hợp đồng Nhượng quyền: Nội dung hợp đồng cần rõ ràng về các khoản phí, thời hạn, và trách nhiệm thuế để tránh tranh chấp sau này.
  • Tư vấn Chuyên nghiệp: Do tính phức tạp của luật thuế, việc tìm kiếm sự tư vấn từ các chuyên gia thuế hoặc luật sư là rất nên làm, đặc biệt khi mới bắt đầu hoặc khi có các giao dịch lớn.
  • Cập nhật Pháp luật: Luật thuế có thể thay đổi. Việc thường xuyên cập nhật các quy định mới nhất từ Tổng cục Thuế hoặc các nguồn tin uy tín là cần thiết.

Bên cạnh đó, khi tham gia vào mô hình nhượng quyền, bạn có thể quan tâm đến các vấn đề thuế khác. Ví dụ, nếu bạn nhận thu nhập từ các hoạt động khác ngoài nhượng quyền như cho thuê tài sản, bạn có thể tìm hiểu thêm về thuế TNCN 10% cho thu nhập từ cho thuê tài sản.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Mô hình nhượng quyền có phải luôn chịu thuế TNCN không?

Không hẳn. Thuế TNCN chỉ phát sinh khi có thu nhập chịu thuế. Nếu các khoản thu nhập từ nhượng quyền không vượt ngưỡng quy định hoặc thuộc diện miễn thuế theo luật định, thì sẽ không phải nộp thuế TNCN. Tuy nhiên, với hoạt động kinh doanh thông thường, việc phát sinh thu nhập là điều tất yếu.

Tôi là người nước ngoài nhận nhượng quyền tại Việt Nam, tôi có phải nộp thuế TNCN không?

Có. Cá nhân không cư trú tại Việt Nam vẫn phải nộp thuế TNCN đối với thu nhập phát sinh tại Việt Nam. Mức thuế suất và cách tính sẽ tuân theo quy định pháp luật thuế Việt Nam cho người không cư trú, ví dụ như thuế suất 5% cho thu nhập từ bản quyền/nhượng quyền.

Doanh thu của tôi tính theo USD, tôi phải quy đổi sang VND như thế nào để tính thuế?

Khi có thu nhập bằng ngoại tệ, bạn cần quy đổi sang VND theo tỷ giá giao dịch thực tế tại thời điểm phát sinh thu nhập. Tỷ giá này thường là tỷ giá mua vào của ngân hàng thương mại nơi người nộp thuế có tài khoản. Việc này rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của số liệu khai thuế.

Tôi có thể khấu trừ những chi phí nào khi tính thuế TNCN cho hoạt động kinh doanh nhượng quyền?

Nếu bạn là cá nhân kinh doanh, bạn có thể được khấu trừ các chi phí hợp lý, hợp lệ liên quan trực tiếp đến hoạt động kinh doanh, ví dụ như chi phí thuê mặt bằng, chi phí mua nguyên vật liệu, chi phí quảng cáo, và phí bản quyền trả cho bên nhượng quyền. Tuy nhiên, cần có hóa đơn, chứng từ đầy đủ để chứng minh.

Ai là người chịu trách nhiệm nộp thuế TNCN cho phí nhượng quyền ban đầu?

Thông thường, bên nhượng quyền là người chịu trách nhiệm nộp thuế TNCN cho khoản phí này. Tuy nhiên, cách thức nộp thuế có thể là do bên trả thu nhập (bên nhận quyền) khấu trừ và nộp thay, hoặc bên nhượng quyền tự thực hiện khai báo và nộp thuế tùy theo thỏa thuận trong hợp đồng và quy định pháp luật.

Tóm lại, việc hiểu rõ và tuân thủ các quy định về thuế TNCN là yếu tố then chốt để các chủ doanh nghiệp nhỏ hoạt động nhượng quyền kinh doanh bền vững và tránh các rủi ro pháp lý không đáng có. Do đó, hãy luôn chủ động tìm hiểu và cập nhật thông tin.