Thuế FCT tiền bản quyền: Hướng dẫn tuân thủ 2024
Published on Tháng 1 24, 2026 by Admin
Bạn là chủ sở hữu trí tuệ và đang nhận tiền bản quyền từ Việt Nam? Nếu vậy, bạn cần hiểu rõ về Thuế Nhà thầu (FCT). Loại thuế này ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập ròng của bạn. Hơn nữa, việc tuân thủ không đúng cách có thể gây ra rủi ro cho cả bạn và đối tác Việt Nam.
Bài viết này sẽ giải thích mọi thứ bạn cần biết. Chúng tôi sẽ phân tích FCT là gì, cách tính thuế cho tiền bản quyền và làm thế nào để tối ưu hóa nghĩa vụ thuế. Do đó, hãy cùng tìm hiểu để bảo vệ quyền lợi tài chính của mình.
Thuế Nhà thầu (FCT) là gì?
Thuế Nhà thầu, hay FCT, không phải là một loại thuế riêng biệt. Thay vào đó, nó là một cơ chế để thu hai loại thuế chính: Thuế Giá trị gia tăng (GTGT) và Thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN). Cơ chế này áp dụng cho các tổ chức hoặc cá nhân nước ngoài có thu nhập phát sinh tại Việt Nam nhưng không có cơ sở thường trú tại đây.
Điểm quan trọng nhất là bên Việt Nam (bên trả tiền) có trách nhiệm khấu trừ, kê khai và nộp FCT thay cho bên nước ngoài. Vì vậy, sự hợp tác giữa hai bên là rất cần thiết.
Ai phải chịu trách nhiệm kê khai?
Theo luật, bên Việt Nam ký hợp đồng và trả tiền bản quyền phải thực hiện toàn bộ nghĩa vụ FCT. Họ sẽ đăng ký mã số thuế cho nhà thầu nước ngoài. Sau đó, họ kê khai và nộp thuế vào ngân sách nhà nước trước khi chuyển tiền cho bạn. Tuy nhiên, bạn, với tư cách là chủ sở hữu IP, cần cung cấp các tài liệu cần thiết để quy trình diễn ra suôn sẻ.
Tiền bản quyền quốc tế chịu thuế FCT như thế nào?
Khi một công ty Việt Nam trả tiền cho bạn để sử dụng tài sản trí tuệ, khoản thanh toán đó được xem là thu nhập chịu thuế FCT. Điều này bao gồm nhiều loại tài sản vô hình.
Xác định thu nhập từ bản quyền
Thu nhập từ bản quyền không chỉ giới hạn ở một vài lĩnh vực. Thực tế, nó bao gồm các khoản thanh toán cho quyền sử dụng:
- Bằng sáng chế, nhãn hiệu thương mại, kiểu dáng công nghiệp.
- Bí quyết công nghệ, công thức bí mật hoặc quy trình.
- Bản quyền phần mềm, tác phẩm văn học, nghệ thuật.
- Thương hiệu (brand name).
Về cơ bản, bất kỳ khoản phí nào để được quyền khai thác một tài sản trí tuệ đều có thể thuộc đối tượng chịu thuế này. Bạn có thể tìm hiểu thêm về thuế khấu trừ quốc tế cho phí bản quyền để có cái nhìn sâu hơn.

Cách tính thuế FCT cho tiền bản quyền
Việc tính toán FCT cho tiền bản quyền khá đơn giản vì nó dựa trên tỷ lệ ấn định trên doanh thu. Cụ thể, thuế suất được áp dụng như sau:
Thuế GTGT (VAT): Thu nhập từ chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ theo luật định thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT. Do đó, bạn không phải nộp VAT cho khoản thu nhập này.
Thuế TNDN (CIT): Tỷ lệ thuế TNDN ấn định cho tiền bản quyền là 10% trên tổng doanh thu trước thuế.
Ví dụ: Công ty A tại Việt Nam trả 100.000 USD tiền bản quyền phần mềm cho Công ty B (nước ngoài).
– Thuế TNDN phải nộp = 100.000 USD x 10% = 10.000 USD.
– Công ty A sẽ khấu trừ 10.000 USD để nộp thuế.
– Số tiền thực nhận của Công ty B là 90.000 USD.
Vai trò của Hiệp định Tránh đánh thuế hai lần (DTA)
Một tin tốt là bạn có thể không phải trả 10% thuế TNDN. Việt Nam đã ký Hiệp định Tránh đánh thuế hai lần (DTA) với hơn 80 quốc gia. Các hiệp định này thường cung cấp mức thuế suất ưu đãi cho tiền bản quyền, có thể là 0%, 5%, 7.5% hoặc 10% tùy thuộc vào từng hiệp định cụ thể.
Do đó, việc kiểm tra DTA giữa quốc gia của bạn và Việt Nam là bước đầu tiên để tối ưu hóa thuế. Bạn có thể tìm hiểu thêm về lợi ích chiến lược của Hiệp định Tránh đánh thuế hai lần trong bài viết chi tiết của chúng tôi.
Điều kiện để được miễn, giảm thuế theo Hiệp định
Để hưởng ưu đãi từ DTA, bạn không chỉ cần có quốc tịch ở nước đã ký hiệp định. Ngoài ra, bạn phải đáp ứng một số điều kiện nghiêm ngặt:
- Bạn phải là đối tượng cư trú thuế tại quốc gia có DTA với Việt Nam.
- Bạn không được có cơ sở thường trú (PE) tại Việt Nam.
- Bạn cần cung cấp Giấy chứng nhận cư trú thuế (TRC) do cơ quan thuế nước bạn cấp.
- Bên Việt Nam phải nộp hồ sơ xin miễn, giảm thuế cho cơ quan thuế Việt Nam trước thời hạn thanh toán.
Quy trình này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và thời gian. Vì vậy, hãy bắt đầu sớm để không bỏ lỡ cơ hội.
Các bước thực tế để tuân thủ FCT
Tuân thủ FCT đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai bên. Mỗi bên đều có những nhiệm vụ cụ thể cần thực hiện để đảm bảo mọi việc diễn ra đúng luật.
Đối với Chủ sở hữu Trí tuệ (Bên Nước ngoài)
Đầu tiên, hãy chủ động làm việc với đối tác Việt Nam. Bạn nên đàm phán rõ ràng về điều khoản thuế trong hợp đồng. Ví dụ, hợp đồng có thể quy định “gross-up,” nghĩa là bên Việt Nam sẽ chịu phần thuế FCT để bạn nhận đủ số tiền ròng như thỏa thuận.
Hơn nữa, bạn cần chuẩn bị Giấy chứng nhận cư trú (TRC) từ cơ quan thuế nước mình. Đây là tài liệu bắt buộc để áp dụng DTA. Hãy đảm bảo nó được hợp pháp hóa lãnh sự đúng quy định.
Đối với Bên Trả tiền (Bên Việt Nam)
Trách nhiệm chính thuộc về bên Việt Nam. Đầu tiên, họ phải đăng ký mã số thuế nhà thầu cho bạn. Tiếp theo, họ sẽ kê khai tờ khai thuế FCT (Mẫu 01/FCT) cho mỗi lần thanh toán.
Sau đó, họ phải nộp số thuế đã khấu trừ vào ngân sách nhà nước trong vòng 10 ngày kể từ ngày phát sinh nghĩa vụ. Nếu áp dụng miễn giảm theo DTA, họ cũng phải chuẩn bị và nộp hồ sơ thông báo miễn, giảm thuế (Mẫu 01/TB-HTQT) cho cơ quan thuế.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Nếu quốc gia của tôi không có DTA với Việt Nam thì sao?
Trong trường hợp này, bạn không thể xin miễn hoặc giảm thuế. Do đó, khoản thu nhập từ tiền bản quyền của bạn sẽ chịu mức thuế TNDN là 10% theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Hợp đồng “gross-up” là gì?
Hợp đồng “gross-up” là một thỏa thuận trong đó bên thanh toán (bên Việt Nam) đồng ý gánh chịu chi phí thuế FCT. Điều này có nghĩa là họ sẽ trả một khoản tiền lớn hơn giá trị hợp đồng để sau khi khấu trừ thuế, bạn vẫn nhận được đầy đủ số tiền ròng đã thỏa thuận ban đầu.
Phần mềm dạng dịch vụ (SaaS) có bị coi là tiền bản quyền không?
Đây là một lĩnh vực phức tạp. Theo thông lệ, SaaS thường được xem là một dịch vụ, không phải bản quyền. Do đó, nó có thể chịu thuế suất FCT khác (ví dụ: 5% VAT và 5% TNDN). Tuy nhiên, việc phân loại chính xác phụ thuộc vào bản chất của hợp đồng. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia thuế để có câu trả lời chính xác nhất.
Cần bao lâu để được chấp thuận miễn giảm thuế theo DTA?
Thời gian xử lý có thể khác nhau tùy thuộc vào từng cơ quan thuế. Quá trình này có thể mất vài tuần. Vì vậy, bên Việt Nam cần nộp hồ sơ thông báo miễn, giảm thuế trước thời hạn thanh toán ít nhất 15 ngày làm việc để đảm bảo tuân thủ.

