Thuế TNCN Việt Nam: Thu Nhập Nội Địa vs. Nước Ngoài

Published on Tháng 2 4, 2026 by

Bài viết này sẽ phân tích sự khác biệt cốt lõi về thuế thu nhập cá nhân (TNCN) tại Việt Nam. Cụ thể, chúng tôi sẽ làm rõ cách xác định thu nhập nội địa và nước ngoài. Hơn nữa, bài viết giải thích nghĩa vụ thuế của bạn phụ thuộc vào quy chế cư trú. Điều này đặc biệt quan trọng cho người lao động nước ngoài và người Việt Nam có thu nhập từ quốc tế.

Yếu Tố Quyết Định Nghĩa Vụ Thuế: Quy Chế Cư Trú

Tại Việt Nam, nghĩa vụ thuế của bạn không chỉ phụ thuộc vào số tiền bạn kiếm được. Thay vào đó, yếu tố quan trọng nhất chính là quy chế “cư trú thuế” của bạn. Luật pháp phân chia cá nhân thành hai nhóm chính: cá nhân cư trú và cá nhân không cư trú. Mỗi nhóm có một cách tính thuế hoàn toàn khác nhau.

Do đó, việc xác định đúng tình trạng cư trú là bước đầu tiên và quan trọng nhất để tuân thủ đúng luật thuế.

Điều Kiện Để Trở Thành Cá Nhân Cư Trú Thuế

Bạn được coi là cá nhân cư trú tại Việt Nam nếu đáp ứng một trong hai điều kiện sau đây. Điều quan trọng là bạn chỉ cần thỏa mãn một trong hai là đủ.

  • Điều kiện 1: Có mặt tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên trong một năm dương lịch. Hoặc, bạn có mặt trong 12 tháng liên tục kể từ ngày đầu tiên đến Việt Nam.
  • Điều kiện 2: Có nơi ở thường xuyên tại Việt Nam. Điều này bao gồm việc có đăng ký thường trú hoặc có hợp đồng thuê nhà để ở với thời hạn từ 183 ngày trở lên trong năm tính thuế.

Việc hiểu rõ các quy tắc này là rất cần thiết. Vì vậy, bạn nên tìm hiểu thêm về hướng dẫn đầy đủ về cư trú thuế Việt Nam cho expat để có cái nhìn chi tiết hơn.

Khi Nào Bạn Là Cá Nhân Không Cư Trú?

Rất đơn giản, nếu bạn không đáp ứng bất kỳ điều kiện nào để trở thành cá nhân cư trú, bạn sẽ được xếp vào nhóm cá nhân không cư trú. Ví dụ, một chuyên gia nước ngoài sang Việt Nam làm việc cho một dự án ngắn hạn trong 60 ngày sẽ được coi là cá nhân không cư trú.

Phân Biệt Thuế Thu Nhập: Cư Trú vs. Không Cư Trú

Sự khác biệt lớn nhất giữa hai nhóm này nằm ở phạm vi thu nhập chịu thuế và thuế suất áp dụng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền thuế cuối cùng bạn phải nộp.

Đối Với Cá Nhân Cư Trú: Thuế Trên Thu Nhập Toàn Cầu

Một khi đã được xác định là cá nhân cư trú, bạn có nghĩa vụ kê khai và nộp thuế trên toàn bộ thu nhập của mình. Điều này bao gồm cả thu nhập phát sinh tại Việt Nam và thu nhập phát sinh ở nước ngoài. Nói cách khác, bạn phải nộp thuế cho “thu nhập toàn cầu”.

Ví dụ, một người nước ngoài là cá nhân cư trú tại Việt Nam vừa nhận lương từ công ty ở TP.HCM, vừa có thu nhập cho thuê nhà ở Pháp. Do đó, người này phải kê khai cả hai nguồn thu nhập này với cơ quan thuế Việt Nam.

Thuế suất áp dụng cho thu nhập từ tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú là biểu thuế lũy tiến từng phần, dao động từ 5% đến 35%. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về hướng dẫn kê khai thu nhập toàn cầu để tuân thủ đúng quy định.

Một chuyên gia nước ngoài đang so sánh biểu đồ thuế trên laptop tại một quán cà phê ở Hà Nội.

Đối Với Cá Nhân Không Cư Trú: Chỉ Thuế Trên Thu Nhập Tại Việt Nam

Mặt khác, nếu bạn là cá nhân không cư trú, mọi thứ sẽ đơn giản hơn nhiều. Bạn chỉ phải nộp thuế đối với các khoản thu nhập có nguồn gốc phát sinh tại Việt Nam. Bất kỳ thu nhập nào bạn kiếm được từ bên ngoài lãnh thổ Việt Nam sẽ không bị đánh thuế ở đây.

Hơn nữa, thuế suất áp dụng cũng khác biệt. Thay vì biểu thuế lũy tiến, thu nhập từ tiền lương, tiền công phát sinh tại Việt Nam của cá nhân không cư trú sẽ chịu một mức thuế suất cố định là 20% trên tổng thu nhập.

Nguồn Gốc Thu Nhập Được Xác Định Như Thế Nào?

Việc phân biệt đâu là thu nhập “nội địa” và đâu là “nước ngoài” đôi khi gây nhầm lẫn. Hiểu rõ định nghĩa sẽ giúp bạn xác định đúng nghĩa vụ của mình.

Thu Nhập Phát Sinh Tại Việt Nam (Nguồn Nội Địa)

Đây là những khoản thu nhập được coi là có nguồn gốc từ Việt Nam, bất kể tiền được trả từ đâu hay trả cho ai. Các trường hợp phổ biến bao gồm:

  • Tiền lương và tiền công cho công việc được thực hiện tại Việt Nam.
  • Thu nhập từ hoạt động kinh doanh, sản xuất tại Việt Nam.
  • Thu nhập từ việc cho thuê bất động sản hoặc tài sản khác đặt tại Việt Nam.
  • Lãi tiền gửi tại các tổ chức tín dụng Việt Nam.

Một điểm quan trọng cần lưu ý: nếu bạn làm việc từ xa cho một công ty nước ngoài nhưng thực hiện công việc khi đang ở Việt Nam, thu nhập đó vẫn được coi là phát sinh tại Việt Nam.

Thu Nhập Phát Sinh Ngoài Việt Nam (Nguồn Nước Ngoài)

Ngược lại, thu nhập từ nước ngoài là những khoản thu nhập không thuộc các trường hợp trên. Ví dụ bao gồm:

  • Tiền lương cho công việc được thực hiện hoàn toàn bên ngoài lãnh thổ Việt Nam.
  • Cổ tức nhận được từ một công ty được thành lập ở nước ngoài.
  • Thu nhập từ việc cho thuê một căn nhà bạn sở hữu ở Thái Lan.

Tóm lại, đối với cá nhân cư trú, cả hai loại thu nhập này đều phải được kê khai. Trong khi đó, cá nhân không cư trú chỉ cần quan tâm đến loại thu nhập đầu tiên.

Các Loại Thu Nhập Chịu Thuế Phổ Biến

Luật Thuế TNCN Việt Nam quy định nhiều loại thu nhập chịu thuế khác nhau. Dưới đây là một số loại phổ biến nhất mà người lao động xuyên biên giới thường gặp.

Thu Nhập Từ Tiền Lương, Tiền Công

Đây là loại thu nhập phổ biến nhất, bao gồm lương, thưởng, phụ cấp và các lợi ích khác mà người lao động nhận được từ người sử dụng lao động. Đây cũng là khoản thu nhập có sự khác biệt rõ rệt nhất trong cách tính thuế giữa cá nhân cư trú và không cư trú.

Thu Nhập Từ Kinh Doanh

Loại này áp dụng cho các freelancer, nhà thầu độc lập và những người tự kinh doanh. Thu nhập này bao gồm doanh thu từ việc cung cấp hàng hóa, dịch vụ sau khi trừ đi các chi phí hợp lý liên quan.

Thu Nhập Từ Đầu Tư Vốn và Chuyển Nhượng Vốn

Các khoản này bao gồm lãi từ việc cho vay, cổ tức nhận được, và lợi nhuận từ việc bán cổ phần hoặc cổ phiếu. Mỗi loại thu nhập này thường có một mức thuế suất cố định riêng, ví dụ 5% đối với cổ tức.

Thu Nhập Từ Cho Thuê Tài Sản

Nếu bạn cho thuê nhà, xe hơi, hoặc bất kỳ tài sản nào khác tại Việt Nam, thu nhập nhận được sẽ phải chịu thuế. Thông thường, thuế suất bao gồm 5% Thuế TNCN và 5% Thuế GTGT trên doanh thu.

Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Tôi làm việc từ xa cho công ty Mỹ khi đang ở Việt Nam, thu nhập của tôi tính là ở đâu?

Thu nhập của bạn được coi là phát sinh tại Việt Nam. Lý do là vì nơi thực hiện công việc là ở Việt Nam. Do đó, khoản thu nhập này chắc chắn phải chịu thuế tại Việt Nam. Cách tính thuế cụ thể (lũy tiến hay 20% cố định) sẽ phụ thuộc vào việc bạn là cá nhân cư trú hay không cư trú.

Tôi là cá nhân cư trú, làm sao để tránh bị đánh thuế hai lần?

Để tránh đánh thuế hai lần trên cùng một khoản thu nhập, bạn cần xem xét Hiệp định Tránh đánh thuế hai lần (DTA) giữa Việt Nam và quốc gia còn lại. Việt Nam đã ký DTA với hơn 80 quốc gia. Các hiệp định này cho phép bạn khấu trừ số thuế đã nộp ở nước ngoài vào số thuế phải nộp tại Việt Nam, hoặc miễn thuế cho một số loại thu nhập nhất định.

Thuế suất cho cá nhân không cư trú có được giảm trừ gì không?

Không. Mức thuế suất cố định 20% đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công của cá nhân không cư trú được áp dụng trên tổng thu nhập. Bạn sẽ không được áp dụng các khoản giảm trừ gia cảnh cho bản thân hay người phụ thuộc, cũng như các khoản giảm trừ cho bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế.

Tôi ở Việt Nam 190 ngày. Tôi có phải khai báo thu nhập từ cho thuê nhà ở nước ngoài không?

Có. Vì bạn ở Việt Nam hơn 183 ngày trong một năm, bạn được xác định là cá nhân cư trú. Do đó, bạn phải kê khai và nộp thuế trên thu nhập toàn cầu của mình. Điều này bao gồm cả khoản thu nhập từ việc cho thuê nhà ở nước ngoài.