Chuẩn Mực Kế Toán Cho Doanh Nghiệp Nước Ngoài Tại VN

Published on Tháng 2 7, 2026 by

Đối với kiểm toán viên làm việc với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) tại Việt Nam, việc nắm vững các chuẩn mực kế toán là cực kỳ quan trọng. Tuy nhiên, sự tồn tại song song giữa Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) và Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) tạo ra nhiều thách thức. Do đó, bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện, giúp bạn điều hướng bối cảnh phức tạp này một cách hiệu quả.

Tổng quan về Chuẩn mực Kế toán tại Việt Nam (VAS)

Đầu tiên, hệ thống kế toán chính thức tại Việt Nam được xây dựng dựa trên Chuẩn mực Kế toán Việt Nam, hay còn gọi là VAS. Hệ thống này bao gồm 26 chuẩn mực được ban hành bởi Bộ Tài chính. Về cơ bản, VAS được phát triển dựa trên các Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS) cũ hơn. Vì vậy, chúng có một số điểm tương đồng nhưng cũng tồn tại nhiều khác biệt quan trọng.

Tất cả các doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam, bao gồm cả doanh nghiệp FDI, đều phải lập báo cáo tài chính theo VAS để nộp cho các cơ quan quản lý nhà nước như cơ quan thuế, sở kế hoạch và đầu tư. Điều này là bắt buộc và không có ngoại lệ. Do đó, kiểm toán viên phải có kiến thức sâu rộng về VAS để thực hiện kiểm toán và đưa ra ý kiến.

Tại sao Doanh nghiệp FDI phải quan tâm đến IFRS?

Mặc dù VAS là bắt buộc, nhiều doanh nghiệp FDI lại đối mặt với một yêu cầu khác. Công ty mẹ của họ ở nước ngoài thường yêu cầu báo cáo tài chính hợp nhất theo IFRS. Hơn nữa, IFRS là ngôn ngữ kế toán toàn cầu, giúp tăng tính minh bạch và khả năng so sánh cho các nhà đầu tư quốc tế. Vì vậy, các doanh nghiệp này thường phải duy trì hai hệ thống sổ sách kế toán song song.

Việc lập báo cáo theo cả VAS và IFRS không chỉ tốn kém về thời gian và chi phí mà còn làm tăng nguy cơ sai sót. Điều này đặt ra một gánh nặng đáng kể cho bộ phận kế toán và đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ từ kiểm toán viên.

So sánh VAS và IFRS: Những khác biệt cốt lõi

Hiểu rõ những điểm khác biệt chính giữa VAS và IFRS là chìa khóa để kiểm toán viên tư vấn và kiểm tra hiệu quả. Dưới đây là một số khác biệt nổi bật mà bạn cần chú ý.

Ghi nhận Doanh thu

Một trong những khác biệt lớn nhất nằm ở việc ghi nhận doanh thu. Cụ thể, IFRS 15 đưa ra mô hình 5 bước dựa trên nguyên tắc để ghi nhận doanh thu từ hợp đồng với khách hàng. Ngược lại, VAS 14 (Doanh thu và thu nhập khác) lại dựa trên quy tắc và ít linh hoạt hơn. Ví dụ, IFRS 15 yêu cầu phân bổ giá giao dịch cho các nghĩa vụ thực hiện riêng biệt, một khái niệm không được đề cập rõ trong VAS.

Công cụ Tài chính

Lĩnh vực công cụ tài chính là một điểm yếu lớn của VAS. Hiện tại, VAS không có một chuẩn mực riêng biệt và toàn diện tương đương với IFRS 9. Điều này có nghĩa là việc hạch toán các công cụ tài chính phức tạp như phái sinh, hợp đồng quyền chọn, hay kế toán phòng ngừa rủi ro (hedging) gần như không được hướng dẫn trong VAS. Do đó, các doanh nghiệp có nhiều giao dịch tài chính phức tạp sẽ thấy IFRS hữu ích hơn nhiều.

Một chuyên gia tài chính đang so sánh hai bộ báo cáo, một theo VAS và một theo IFRS, trên hai màn hình khác nhau.

Thuê tài sản

IFRS 16 đã thay đổi hoàn toàn cách hạch toán thuê tài sản. Chuẩn mực này yêu cầu hầu hết các hợp đồng thuê phải được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán dưới dạng tài sản quyền sử dụng và nợ phải trả tiền thuê. Tuy nhiên, VAS 06 (Thuê tài sản) vẫn phân biệt giữa thuê tài chính và thuê hoạt động. Điều này dẫn đến việc các hợp đồng thuê hoạt động không xuất hiện trên bảng cân đối kế toán theo VAS, làm giảm tính minh bạch so với IFRS.

Trình bày Báo cáo Tài chính

Ngoài các chuẩn mực cụ thể, còn có những khác biệt trong cách trình bày báo cáo tài chính. Ví dụ, báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo VAS có một số chỉ tiêu khác biệt so với IAS 7. Hơn nữa, IFRS cho phép đánh giá lại tài sản cố định theo giá trị hợp lý, trong khi VAS chỉ cho phép ghi nhận theo giá gốc. Sự khác biệt này có thể tạo ra chênh lệch lớn về giá trị tài sản và vốn chủ sở hữu giữa hai hệ thống.

Lộ trình Áp dụng IFRS tại Việt Nam

Nhận thấy tầm quan trọng của việc hội tụ với chuẩn mực quốc tế, Bộ Tài chính đã ban hành Quyết định 345/QĐ-BTC phê duyệt Đề án áp dụng IFRS tại Việt Nam. Lộ trình này được chia thành các giai đoạn rõ ràng.

  • Giai đoạn 1 (2022 – 2025): Tự nguyện áp dụng. Một số đối tượng nhất định như công ty mẹ của tập đoàn niêm yết, doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn có thể tự nguyện lập báo cáo tài chính hợp nhất theo IFRS.
  • Giai đoạn 2 (Sau 2025): Bắt buộc có lựa chọn. Dự kiến sau năm 2025, việc áp dụng IFRS cho báo cáo tài chính hợp nhất sẽ trở thành bắt buộc đối với một số doanh nghiệp. Các đơn vị khác vẫn lập báo cáo theo VAS.

Vai trò của Kiểm toán viên trong Giai đoạn Chuyển đổi

Trong giai đoạn chuyển tiếp này, vai trò của kiểm toán viên trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Đầu tiên, bạn cần tư vấn cho khách hàng về tác động của việc chuyển đổi. Hơn nữa, bạn phải có khả năng kiểm toán các báo cáo tài chính được lập theo cả hai chuẩn mực. Điều này đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu và liên tục cập nhật.

Để quản lý hiệu quả hai hệ thống, doanh nghiệp cần đảm bảo tiêu chuẩn tuân thủ phần mềm kế toán của họ có thể hỗ trợ cả VAS và IFRS. Đây là một lĩnh vực mà kiểm toán viên có thể đưa ra lời khuyên giá trị.

Lời khuyên thực tiễn cho Doanh nghiệp và Kiểm toán viên

Để quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ, các doanh nghiệp FDI và kiểm toán viên của họ nên chủ động hành động. Dưới đây là một vài lời khuyên hữu ích.

Thứ nhất, hãy bắt đầu lập kế hoạch từ sớm. Đừng đợi đến khi việc áp dụng IFRS trở thành bắt buộc. Việc đánh giá tác động và xây dựng lộ trình chi tiết sẽ giúp doanh nghiệp tránh được những bất ngờ không đáng có.

Thứ hai, đầu tư vào đào tạo là không thể thiếu. Đội ngũ kế toán cần được trang bị kiến thức vững chắc về IFRS. Ngoài ra, kiểm toán viên cũng phải liên tục nâng cao năng lực của mình để đáp ứng yêu cầu mới.

Cuối cùng, hãy làm việc chặt chẽ với nhau. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa doanh nghiệp và đơn vị kiểm toán sẽ giúp xác định các vấn đề tiềm ẩn và tìm ra giải pháp tối ưu. Việc hiểu rõ các quy định quốc tế như hiệp định tránh đánh thuế hai lần cũng là một phần quan trọng trong việc tư vấn cho các doanh nghiệp FDI.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Doanh nghiệp FDI có bắt buộc áp dụng IFRS tại Việt Nam không?

Hiện tại, không. Tất cả doanh nghiệp phải lập báo cáo tài chính theo VAS để nộp cho cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, theo lộ trình của Bộ Tài chính, việc áp dụng IFRS cho báo cáo hợp nhất có thể trở thành bắt buộc với một số đối tượng sau năm 2025.

Lợi ích của việc tự nguyện áp dụng IFRS sớm là gì?

Việc áp dụng IFRS sớm mang lại nhiều lợi ích. Ví dụ, nó giúp tăng cường tính minh bạch và so sánh của báo cáo tài chính, tạo điều kiện thuận lợi hơn trong việc thu hút vốn đầu tư từ nước ngoài và nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp.

Thách thức lớn nhất khi chuyển từ VAS sang IFRS là gì?

Thách thức lớn nhất bao gồm việc áp dụng khái niệm giá trị hợp lý (fair value), vốn chưa phổ biến trong VAS. Ngoài ra, việc đào tạo nhân sự và nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin để đáp ứng yêu cầu của IFRS cũng là một trở ngại không nhỏ.

Kiểm toán viên cần chuẩn bị gì cho lộ trình này?

Kiểm toán viên cần đào sâu kiến thức chuyên môn về IFRS, đặc biệt là các chuẩn mực phức tạp. Hơn nữa, họ cần phát triển các quy trình kiểm toán mới phù hợp với IFRS và chủ động tư vấn cho khách hàng về các tác động của việc chuyển đổi.

Kết luận

Tóm lại, việc điều hướng giữa VAS và IFRS là một nhiệm vụ phức tạp nhưng không thể tránh khỏi đối với các doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam và kiểm toán viên của họ. Mặc dù VAS vẫn là yêu cầu pháp lý cho báo cáo tại địa phương, xu hướng hội tụ về IFRS là rõ ràng và tất yếu.

Do đó, các kiểm toán viên cần chủ động trang bị kiến thức, nâng cao năng lực và đồng hành cùng khách hàng trong quá trình chuyển đổi này. Đây không chỉ là một thách thức mà còn là cơ hội để nâng cao giá trị dịch vụ và khẳng định vai trò không thể thiếu của người kiểm toán trong môi trường kinh doanh hiện đại.