Thuế Cư Trú VN & Thu Nhập Cho Thuê: Hướng Dẫn 2024

Published on Tháng 2 8, 2026 by

Đối với các nhà đầu tư quốc tế có bất động sản cho thuê tại Việt Nam, việc hiểu rõ về tình trạng cư trú thuế là cực kỳ quan trọng. Tình trạng này quyết định trực tiếp đến cách tính thuế và tổng số tiền thuế bạn phải nộp. Do đó, việc nắm vững các quy định sẽ giúp bạn tuân thủ pháp luật và tối ưu hóa nghĩa vụ tài chính của mình.

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết tác động của tình trạng cư trú thuế đối với thu nhập từ việc cho thuê nhà tại Việt Nam. Hơn nữa, chúng tôi sẽ cung cấp các ví dụ và lưu ý cần thiết để bạn có cái nhìn rõ ràng nhất.

Phân Biệt Tình Trạng Cư Trú Thuế tại Việt Nam

Luật thuế Việt Nam phân loại cá nhân thành hai nhóm chính: cá nhân cư trú và cá nhân không cư trú. Mỗi nhóm có cách xác định và nghĩa vụ thuế hoàn toàn khác nhau. Vì vậy, việc xác định đúng tình trạng của bạn là bước đầu tiên và quan trọng nhất.

Điều Kiện Để Trở Thành Cá Nhân Cư Trú

Một cá nhân được coi là cá nhân cư trú tại Việt Nam nếu đáp ứng một trong các điều kiện sau đây. Điều này có nghĩa là bạn chỉ cần thỏa mãn một tiêu chí là đã được xác định là cá nhân cư trú.

  • Điều kiện 1: Có mặt tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên trong một năm dương lịch hoặc trong 12 tháng liên tục kể từ ngày đầu tiên có mặt tại Việt Nam.
  • Điều kiện 2: Có nơi ở thường xuyên tại Việt Nam. Nơi ở này bao gồm việc có đăng ký thường trú hoặc có nhà thuê để ở với thời hạn hợp đồng từ 183 ngày trở lên trong năm tính thuế.

Tóm lại, nếu bạn ở Việt Nam trong một khoảng thời gian đáng kể hoặc có một nơi ở ổn định, bạn rất có thể được xem là cá nhân cư trú.

Cá Nhân Không Cư Trú Là Gì?

Ngược lại, cá nhân không cư trú là người không đáp ứng bất kỳ điều kiện nào nêu trên. Nói một cách đơn giản, nếu bạn không ở Việt Nam đủ 183 ngày và không có nơi ở thường xuyên, bạn sẽ được phân loại là cá nhân không cư trú.

Tình trạng này thường áp dụng cho các nhà đầu tư sống ở nước ngoài và chỉ đến Việt Nam trong thời gian ngắn cho các chuyến công tác hoặc du lịch.

Tác Động Đến Thuế Thu Nhập Từ Việc Cho Thuê

Tình trạng cư trú của bạn là yếu tố quyết định cách cơ quan thuế Việt Nam áp dụng thuế suất lên thu nhập từ việc cho thuê bất động sản. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận ròng của bạn.

Đối Với Cá Nhân Cư Trú

Nếu bạn là cá nhân cư trú, bạn có nghĩa vụ kê khai và nộp thuế trên thu nhập toàn cầu. Tuy nhiên, đối với thu nhập từ cho thuê nhà tại Việt Nam, quy tắc tính thuế khá đơn giản.

Cụ thể, nếu tổng doanh thu từ hoạt động cho thuê của bạn trên 100 triệu đồng một năm, bạn sẽ phải nộp hai loại thuế:

  • Thuế Giá trị gia tăng (GTGT): 5% trên tổng doanh thu.
  • Thuế Thu nhập cá nhân (TNCN): 5% trên tổng doanh thu.

Do đó, tổng mức thuế phải nộp là 10% trên tổng doanh thu. Nếu doanh thu của bạn từ 100 triệu đồng trở xuống, bạn sẽ được miễn cả hai loại thuế này. Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo hướng dẫn toàn diện cho chủ nhà cho thuê tại Việt Nam.

Đối Với Cá Nhân Không Cư Trú

Mặt khác, nếu bạn là cá nhân không cư trú, bạn chỉ phải nộp thuế đối với thu nhập phát sinh tại Việt Nam. Điều này có nghĩa là cơ quan thuế Việt Nam không quan tâm đến các nguồn thu nhập khác của bạn ở nước ngoài.

Đối với thu nhập từ việc cho thuê nhà, cá nhân không cư trú sẽ phải chịu một mức thuế suất cố định. Mức thuế này được tính như sau:

Thuế TNCN = Doanh thu từ việc cho thuê × 20%

Rõ ràng, mức thuế suất 20% này cao hơn đáng kể so với tổng 10% mà cá nhân cư trú phải nộp. Đây là một điểm khác biệt quan trọng mà mọi nhà đầu tư cần lưu ý.

Một nhà đầu tư quốc tế đang xem xét các tài liệu thuế cho căn hộ của mình tại Việt Nam.

Ví Dụ Minh Họa Thực Tế

Để dễ hình dung hơn, chúng ta hãy xem xét hai tình huống cụ thể. Cả hai nhà đầu tư đều có thu nhập từ cho thuê là 300 triệu đồng trong một năm.

Tình Huống 1: Nhà Đầu Tư Cư Trú

Ông David, một chuyên gia nước ngoài, làm việc và sống tại Việt Nam hơn 200 ngày trong năm. Ông có một căn hộ cho thuê với doanh thu 300 triệu đồng/năm. Vì ông là cá nhân cư trú, số thuế ông phải nộp sẽ được tính như sau:

  • Thuế GTGT (5%): 300.000.000 × 5% = 15.000.000 VNĐ
  • Thuế TNCN (5%): 300.000.000 × 5% = 15.000.000 VNĐ

Tổng số thuế phải nộp: 30.000.000 VNĐ.

Tình Huống 2: Nhà Đầu Tư Không Cư Trú

Bà Emily sống ở Singapore và sở hữu một căn hộ tại Việt Nam. Bà chỉ đến Việt Nam 25 ngày trong năm để du lịch. Thu nhập từ việc cho thuê căn hộ của bà cũng là 300 triệu đồng/năm. Vì bà là cá nhân không cư trú, số thuế bà phải nộp sẽ là:

  • Thuế TNCN (20%): 300.000.000 × 20% = 60.000.000 VNĐ

Tổng số thuế phải nộp: 60.000.000 VNĐ.

Như vậy, chỉ vì khác biệt về tình trạng cư trú, bà Emily phải nộp thuế gấp đôi ông David dù có cùng mức doanh thu.

Các Lưu Ý Quan Trọng Cho Nhà Đầu Tư

Ngoài việc xác định tình trạng cư trú và tính thuế, nhà đầu tư quốc tế cần chú ý đến một vài yếu tố khác để đảm bảo tuân thủ đầy đủ.

Hiệp Định Tránh Đánh Thuế Hai Lần (DTA)

Việt Nam đã ký kết Hiệp định tránh đánh thuế hai lần với hơn 80 quốc gia. Các hiệp định này giúp bạn không bị đánh thuế trên cùng một khoản thu nhập ở cả Việt Nam và quốc gia của bạn.

Do đó, bạn nên kiểm tra xem quốc gia của mình có DTA với Việt Nam hay không. Nếu có, bạn có thể được hưởng các ưu đãi về thuế hoặc được khấu trừ số thuế đã nộp tại Việt Nam. Việc hiểu rõ về các hiệp định thuế của Việt Nam là một lợi thế lớn.

Nghĩa Vụ Kê Khai và Nộp Thuế

Việc kê khai và nộp thuế phải được thực hiện đúng hạn. Tùy thuộc vào hợp đồng cho thuê, bạn có thể kê khai theo từng lần phát sinh thanh toán hoặc theo quý. Việc chậm trễ có thể dẫn đến các khoản phạt không đáng có.

Hơn nữa, bạn cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ khai thuế, bao gồm tờ khai, hợp đồng thuê và các chứng từ liên quan.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Làm thế nào để xác định chính xác số ngày tôi ở Việt Nam?

Số ngày lưu trú được tính dựa trên dấu xuất nhập cảnh trên hộ chiếu của bạn. Bạn nên lưu giữ bản sao các trang hộ chiếu có dấu để làm bằng chứng khi cần thiết.

Ngưỡng doanh thu 100 triệu/năm có áp dụng cho cá nhân không cư trú không?

Không. Ngưỡng miễn thuế 100 triệu đồng/năm chỉ áp dụng cho cá nhân cư trú. Cá nhân không cư trú phải nộp thuế 20% trên toàn bộ doanh thu, bất kể số tiền là bao nhiêu.

Tình trạng cư trú của tôi có thể thay đổi trong năm không?

Có. Ví dụ, nếu bạn dự định ở Việt Nam dưới 183 ngày nhưng sau đó kế hoạch thay đổi và bạn ở lại lâu hơn, tình trạng cư trú của bạn có thể thay đổi. Điều này sẽ ảnh hưởng đến cách tính thuế cho cả năm đó.

Tôi cần làm gì nếu nước tôi có hiệp định thuế với Việt Nam?

Đầu tiên, bạn cần xin Giấy chứng nhận cư trú tại cơ quan thuế nước bạn. Sau đó, bạn nộp giấy này cùng hồ sơ đề nghị miễn, giảm thuế theo hiệp định cho cơ quan thuế Việt Nam để được áp dụng các quyền lợi.