Luật Thuế Việt Nam 2026: Cẩm Nang Cho Người Nước Ngoài
Published on Tháng 2 9, 2026 by Admin
Chào mừng bạn đến với Việt Nam! Việc chuyển đến một quốc gia mới luôn là một hành trình thú vị. Tuy nhiên, việc hiểu rõ các quy định địa phương, đặc biệt là về thuế, là vô cùng quan trọng. Hệ thống thuế có thể trông phức tạp lúc đầu, nhưng đừng lo lắng.
Bài viết này sẽ cung cấp những thông tin cơ bản và dễ hiểu nhất về luật thuế Việt Nam dự kiến cho năm 2026. Do đó, bạn có thể tự tin quản lý tài chính của mình. Chúng tôi sẽ đi qua các khái niệm chính như tình trạng cư trú thuế, Thuế Thu nhập Cá nhân (TNCN), và các nghĩa vụ quan trọng khác.
Hiểu Rõ Tình Trạng Cư Trú Thuế Tại Việt Nam
Trước tiên, yếu tố quan trọng nhất quyết định nghĩa vụ thuế của bạn tại Việt Nam là tình trạng cư trú thuế. Về cơ bản, bạn sẽ được phân loại là “cá nhân cư trú” hoặc “cá nhân không cư trú”. Việc phân loại này ảnh hưởng trực tiếp đến cách thu nhập của bạn bị đánh thuế.
Nói một cách đơn giản, cá nhân cư trú bị đánh thuế trên thu nhập toàn cầu. Mặt khác, cá nhân không cư trú chỉ bị đánh thuế trên thu nhập phát sinh tại Việt Nam. Vì vậy, xác định đúng tình trạng của bạn là bước đầu tiên và cần thiết nhất.
Thế Nào Là Cá Nhân Cư Trú?
Theo luật thuế Việt Nam, bạn được coi là cá nhân cư trú nếu đáp ứng một trong hai điều kiện sau. Đầu tiên là bạn có mặt tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên trong một năm dương lịch. Điều kiện thứ hai là bạn có nơi ở thường xuyên tại Việt Nam, ví dụ như có địa chỉ đăng ký thường trú hoặc có hợp đồng thuê nhà từ 183 ngày trở lên trong năm tính thuế.
Nếu bạn là cá nhân cư trú, bạn có nghĩa vụ kê khai và nộp thuế cho toàn bộ thu nhập của mình. Điều này bao gồm cả lương nhận ở Việt Nam và bất kỳ thu nhập nào khác từ nước ngoài.
Việc hiểu rõ các quy tắc này là rất quan trọng. Bạn có thể tìm hiểu thêm thông tin chi tiết về quy tắc cư trú thuế VN cho expat để đảm bảo tuân thủ đúng quy định.
Ai Được Coi Là Cá Nhân Không Cư Trú?
Ngược lại, nếu bạn không đáp ứng bất kỳ điều kiện nào để trở thành cá nhân cư trú, bạn sẽ được xem là cá nhân không cư trú. Ví dụ, bạn làm việc tại Việt Nam cho một dự án ngắn hạn dưới 183 ngày và không có nơi ở thường xuyên.
Đối với cá nhân không cư trú, nghĩa vụ thuế đơn giản hơn đáng kể. Cụ thể, bạn chỉ cần nộp thuế cho phần thu nhập phát sinh từ các nguồn tại Việt Nam. Thu nhập từ nước ngoài của bạn sẽ không bị đánh thuế tại đây.
Thuế Thu Nhập Cá Nhân (TNCN) Cho Người Nước Ngoài
Thuế Thu nhập Cá nhân, hay còn gọi là PIT (Personal Income Tax), là loại thuế chính mà hầu hết người nước ngoài làm việc tại Việt Nam sẽ phải đối mặt. Cách tính thuế này phụ thuộc rất nhiều vào tình trạng cư trú của bạn như đã đề cập ở trên.
Hệ thống thuế TNCN của Việt Nam được thiết kế để phân biệt rõ ràng giữa người cư trú và không cư trú. Do đó, mức thuế suất và cách tính toán sẽ hoàn toàn khác nhau.

Đối Với Cá Nhân Cư Trú: Biểu Thuế Lũy Tiến
Nếu bạn là cá nhân cư trú, thu nhập từ tiền lương và tiền công của bạn sẽ được áp dụng biểu thuế lũy tiến từng phần. Điều này có nghĩa là thu nhập càng cao, mức thuế suất áp dụng cho phần thu nhập tăng thêm đó cũng sẽ cao hơn.
Biểu thuế này bao gồm nhiều bậc, với các mức thuế suất khác nhau. Ví dụ, các bậc thuế có thể dao động từ 5% cho mức thu nhập thấp nhất và tăng dần lên đến 35% cho mức thu nhập cao nhất. Hơn nữa, biểu thuế này được áp dụng trên thu nhập toàn cầu của bạn.
Đối Với Cá Nhân Không Cư Trú: Mức Thuế Phẳng
Đối với cá nhân không cư trú, việc tính thuế đơn giản hơn rất nhiều. Thay vì biểu thuế lũy tiến phức tạp, một mức thuế suất phẳng sẽ được áp dụng trực tiếp trên tổng thu nhập phát sinh tại Việt Nam của bạn.
Thông thường, mức thuế suất phẳng này là 20%. Mức thuế này được áp dụng cho thu nhập từ tiền lương, tiền công mà không có bất kỳ khoản giảm trừ nào. Cách tính này giúp đơn giản hóa thủ tục cho những người làm việc ngắn hạn tại Việt Nam.
Các Khoản Giảm Trừ Thuế Quan Trọng Bạn Cần Biết
Một tin tốt là không phải toàn bộ thu nhập của bạn đều phải chịu thuế. Luật thuế Việt Nam cho phép bạn trừ đi một số khoản chi phí nhất định trước khi tính thuế. Những khoản này được gọi là các khoản giảm trừ thuế.
Việc tận dụng các khoản giảm trừ này một cách hợp pháp sẽ giúp bạn giảm đáng kể số thuế phải nộp. Vì vậy, bạn nên tìm hiểu kỹ về chúng.
Giảm Trừ Gia Cảnh
Đây là khoản giảm trừ phổ biến và quan trọng nhất. Nó bao gồm hai phần chính:
- Giảm trừ cho bản thân: Mỗi người nộp thuế tự động được hưởng một khoản giảm trừ cố định cho chính mình.
- Giảm trừ cho người phụ thuộc: Bạn cũng có thể yêu cầu giảm trừ thêm cho mỗi người phụ thuộc hợp lệ, chẳng hạn như con cái dưới 18 tuổi hoặc cha mẹ đã hết tuổi lao động mà bạn đang chu cấp.
Tuy nhiên, để được hưởng giảm trừ cho người phụ thuộc, bạn phải đăng ký thông tin của họ với cơ quan thuế.
Các Khoản Đóng Góp Bảo Hiểm và Quỹ Hưu Trí
Ngoài giảm trừ gia cảnh, các khoản đóng góp bảo hiểm bắt buộc cũng được trừ khỏi thu nhập chịu thuế. Điều này bao gồm bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Hơn nữa, nếu bạn tham gia các quỹ hưu trí tự nguyện hoặc mua bảo hiểm nhân thọ có phần hưu trí, các khoản đóng góp này cũng có thể được giảm trừ, nhưng có giới hạn theo quy định.
Tránh Đánh Thuế Hai Lần: Hiệp Định Thuế (DTA)
Một trong những lo ngại lớn nhất của người nước ngoài là bị đánh thuế trên cùng một khoản thu nhập ở cả Việt Nam và quê hương của họ. May mắn thay, Việt Nam đã ký kết Hiệp định Tránh đánh thuế hai lần (DTA) với hơn 80 quốc gia trên thế giới.
Mục đích chính của các hiệp định này là để phân định quyền đánh thuế giữa hai quốc gia. Nhờ đó, bạn sẽ không phải trả thuế hai lần cho cùng một khoản thu nhập. Các quy tắc trong DTA thường sẽ được ưu tiên áp dụng so với luật thuế nội địa.
Việc hiểu rõ DTA giữa Việt Nam và quốc gia của bạn là rất cần thiết. Bạn có thể tham khảo hướng dẫn của chúng tôi về cách tránh đánh thuế 2 lần tại VN để có cái nhìn sâu hơn.
Các Loại Thuế Khác Có Thể Áp Dụng
Bên cạnh thuế TNCN, người nước ngoài cũng có thể gặp một số loại thuế khác tùy thuộc vào hoạt động của họ tại Việt Nam. Dưới đây là một vài loại thuế phổ biến.
Thuế Giá Trị Gia Tăng (VAT)
Thuế Giá trị gia tăng (VAT) là một loại thuế gián thu, được áp dụng trên hầu hết các hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng tại Việt Nam. Thông thường, mức thuế suất tiêu chuẩn là 8% hoặc 10%.
Là người tiêu dùng cuối cùng, bạn sẽ trả thuế VAT khi mua sắm hoặc sử dụng dịch vụ. Giá mà bạn thấy trên các sản phẩm thường đã bao gồm thuế VAT, do đó bạn không cần phải thực hiện thêm thủ tục gì.
Thuế Thu Nhập Từ Đầu Tư, Cho Thuê
Nếu bạn có các hoạt động đầu tư tại Việt Nam, thu nhập phát sinh cũng có thể phải chịu thuế. Ví dụ, thu nhập từ cổ tức, lãi tiền gửi ngân hàng, hoặc lãi từ việc bán cổ phiếu đều có thuế suất riêng.
Tương tự, nếu bạn sở hữu bất động sản tại Việt Nam và cho thuê, thu nhập từ việc cho thuê này cũng phải chịu thuế TNCN và thuế VAT theo các quy định cụ thể.
Nghĩa Vụ Kê Khai và Quyết Toán Thuế
Tuân thủ nghĩa vụ thuế là điều bắt buộc. Đầu tiên, bạn cần đăng ký để được cấp một Mã số thuế (MST) cá nhân. Đây là mã số định danh duy nhất của bạn với cơ quan thuế Việt Nam.
Hàng tháng hoặc hàng quý, công ty của bạn thường sẽ tạm khấu trừ thuế TNCN từ lương của bạn và nộp cho cơ quan thuế. Tuy nhiên, vào cuối năm, bạn có trách nhiệm thực hiện quyết toán thuế năm. Quyết toán thuế là quá trình tổng hợp lại toàn bộ thu nhập, các khoản giảm trừ và số thuế đã tạm nộp trong năm để xác định số thuế cuối cùng phải nộp hoặc được hoàn lại.
Thời hạn để cá nhân tự quyết toán thuế thường là ngày cuối cùng của tháng thứ tư kể từ khi kết thúc năm dương lịch.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Tôi cần làm gì đầu tiên khi đến Việt Nam để tuân thủ thuế?
Việc đầu tiên và quan trọng nhất là đăng ký Mã số thuế (MST) cá nhân. Bạn có thể đăng ký thông qua công ty của mình hoặc trực tiếp tại cơ quan thuế địa phương. MST là bắt buộc cho mọi hoạt động kê khai và nộp thuế.
Năm tính thuế ở Việt Nam là gì?
Năm tính thuế ở Việt Nam là năm dương lịch, bắt đầu từ ngày 01 tháng 01 và kết thúc vào ngày 31 tháng 12 hàng năm.
Thu nhập từ nước ngoài của tôi có bị đánh thuế ở Việt Nam không?
Có, nếu bạn được xác định là cá nhân cư trú thuế tại Việt Nam. Cá nhân cư trú có nghĩa vụ nộp thuế trên thu nhập toàn cầu, bao gồm cả thu nhập phát sinh bên ngoài lãnh thổ Việt Nam.
Tôi có thể tự quyết toán thuế không?
Có, bạn hoàn toàn có thể tự mình thực hiện quyết toán thuế. Tuy nhiên, nếu bạn chỉ có một nguồn thu nhập duy nhất từ một công ty, bạn có thể ủy quyền cho công ty đó thực hiện quyết toán thuế thay cho bạn để đơn giản hóa thủ tục.

