Chi Phí Chuỗi Cung Ứng Việt Nam: Thách Thức và Cơ Hội

Published on Tháng 2 27, 2026 by

Ngành logistics Việt Nam đang trải qua một giai đoạn phát triển bùng nổ. Tuy nhiên, chi phí logistics cao vẫn là một rào cản lớn. Bài viết này sẽ phân tích sâu về chi phí chuỗi cung ứng tại Việt Nam, cung cấp cái nhìn chi tiết cho các nhà quản lý vận hành.

Tổng quan về ngành Logistics Việt Nam

Việt Nam đang thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) mạnh mẽ. Đặc biệt, sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu mang lại cơ hội lớn. Nhiều tập đoàn đa quốc gia đang xem xét Việt Nam như một điểm đến sản xuất và xuất nhập khẩu hấp dẫn. Tuy nhiên, sự phát triển này đi kèm với nhiều thách thức đáng kể.

Theo Quyết định số 200/QĐ-TTg ngày 14 tháng 2 năm 2017 của Thủ tướng Chính phủ, mục tiêu là đạt tốc độ tăng trưởng 15-20% cho dịch vụ logistics vào năm 2025. Thị trường logistics Việt Nam hiện có giá trị khoảng 40 tỷ USD. Ngành này được dự báo tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ với tốc độ 14-16% mỗi năm. Thương mại điện tử đóng vai trò là động lực thiết yếu cho sự tăng trưởng này.

Sự phát triển của thương mại điện tử tạo ra nhu cầu lớn về kho bãi, vận tải, chuỗi lạnh và dịch vụ chuyển phát nhanh. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng, ngành logistics cần giải quyết các nút thắt cổ chai. Các vấn đề này bao gồm chi phí vận tải cao, hạ tầng kết nối chưa đồng bộ và tình trạng thiếu hụt lao động có kỹ năng.

Các yếu tố cấu thành chi phí chuỗi cung ứng tại Việt Nam

Chi phí logistics tại Việt Nam hiện chiếm khoảng 16.5% GDP. Con số này tuy có giảm nhẹ so với năm trước nhưng vẫn cao hơn mức trung bình toàn cầu. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.

1. Hạ tầng logistics chưa hoàn thiện

Mạng lưới giao thông đường bộ, đường sắt, đường thủy và hệ thống cảng biển của Việt Nam chưa phát triển đồng đều. Nhiều tuyến đường huyết mạch thường xuyên tắc nghẽn. Mạng lưới đường cao tốc còn hạn chế và mạng lưới đường sắt chưa được khai thác hiệu quả. Sự thiếu kết nối giữa các phương thức vận tải khác nhau làm tăng chi phí vận chuyển và kéo dài thời gian giao hàng.

Sự phát triển của các cảng biển lớn như Phước An (Đồng Nai), Lạch Huyện (Hải Phòng), Vũng Áng (Hà Tĩnh) đang tạo ra những thay đổi tích cực. Các cảng này giúp tăng năng lực vận chuyển và giảm áp lực cho các cảng hiện hữu như Cát Lái (TP.HCM) hay Đình Vũ (Hải Phòng). Tuy nhiên, việc đầu tư hạ tầng cảng biển cần đi đôi với cải thiện hệ thống giao thông đường bộ và đường sắt. Điều này nhằm tối ưu hóa vận tải đa phương thức.

2. Phụ thuộc nặng nề vào vận tải đường bộ

Hiện nay, hơn 70% hàng hóa nội địa được vận chuyển bằng đường bộ. Đây là phương thức tốn kém hơn so với đường sắt hoặc đường thủy. Giá nhiên liệu biến động, phí cầu đường và chi phí bảo trì đều góp phần làm tăng chi phí logistics. Bên cạnh đó, sự phụ thuộc này cũng gây áp lực lên hệ thống giao thông.

3. Quản lý kho bãi và phân phối còn yếu kém

Nhiều doanh nghiệp chưa đầu tư vào hệ thống kho bãi hiện đại. Thiếu công nghệ quản lý kho thông minh dẫn đến tình trạng tồn kho cao, hư hỏng sản phẩm và chi phí lưu trữ tăng lên. Vị trí kho bãi không tối ưu cũng cản trở sự di chuyển hàng hóa thông suốt.

4. Thủ tục hành chính phức tạp

Quy trình thông quan và thủ tục xuất nhập khẩu tại một số cửa khẩu, cảng biển vẫn còn rườm rà. Sự chậm trễ trong thủ tục hải quan không chỉ làm chậm giao hàng mà còn tăng chi phí lưu kho container và chi phí cập cảng tàu.

Những chiếc xe tải nối đuôi nhau trên cao tốc, minh chứng cho sự phụ thuộc vào vận tải đường bộ tại Việt Nam.

5. Hạn chế trong ứng dụng công nghệ

Mặc dù các giải pháp số hóa trong logistics ngày càng phổ biến, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ còn hạn chế về nguồn lực. Họ khó đầu tư vào các hệ thống quản lý vận tải (TMS), hệ thống quản lý kho (WMS) hoặc theo dõi GPS. Điều này làm giảm hiệu quả hoạt động, tăng số chuyến xe chạy rỗng và kéo dài thời gian giao hàng.

6. Chi phí nhiên liệu và phí đường bộ cao

Giá nhiên liệu biến động cùng với phí cầu đường, phí cảng và các loại phí khác tiếp tục làm tăng chi phí vận tải đường bộ. Đây vốn là khoản chi lớn nhất trong tổng chi phí logistics.

7. Thiếu hụt lao động có kỹ năng

Ngành logistics đòi hỏi các chuyên gia am hiểu về quản lý chuỗi cung ứng, vận hành kho và điều phối vận tải. Tuy nhiên, tình trạng thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao và chi phí đào tạo cao khiến doanh nghiệp khó tối ưu hóa hoạt động và giảm chi phí.

Cơ hội trong bối cảnh dịch chuyển chuỗi cung ứng

Xu hướng “China Plus One” – nơi các doanh nghiệp giảm sự phụ thuộc vào Trung Quốc bằng cách mở rộng sản xuất sang các quốc gia khác – đang mang lại cơ hội lớn cho Việt Nam. Các tập đoàn đa quốc gia tìm đến Việt Nam không chỉ vì chi phí lao động thấp mà còn nhờ các chính sách thương mại thuận lợi. Các hiệp định như CPTPP, EVFTA và RCEP là những yếu tố quan trọng.

Tuy nhiên, để tận dụng tối đa cơ hội này, ngành logistics Việt Nam cần vượt qua nhiều thách thức. Một trong những vấn đề đáng quan ngại là chi phí logistics vẫn còn cao. Điều này làm giảm sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Việc đầu tư vào hạ tầng logistics hiện đại là rất cần thiết. Các giải pháp như xây dựng đường cao tốc, nâng cấp cảng biển và phát triển kho thông minh sẽ giúp rút ngắn thời gian giao hàng và giảm tồn kho. Đồng thời, việc đa dạng hóa phương thức vận tải, khuyến khích sử dụng đường sắt và đường thủy nội địa cũng sẽ giúp giảm áp lực cho đường bộ.

Doanh nghiệp cũng cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số vào quản lý chuỗi cung ứng. Việc này không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn giúp giảm chi phí. Tìm hiểu về lộ trình hải quan Việt Nam 2026 cũng là một bước quan trọng để các nhà quản lý vận hành nắm bắt cơ hội và đối mặt với thách thức.

Giải pháp giảm thiểu chi phí logistics

Giảm chi phí logistics không phải là bài toán không có lời giải. Khi xác định được nguyên nhân gốc rễ, cả doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách có thể chủ động thực hiện các bước để giảm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh.

  • Đầu tư vào hạ tầng vận tải và kho bãi hiện đại: Đẩy nhanh tiến độ xây dựng đường cao tốc, nâng cấp cảng biển và xây dựng kho thông minh. Điều này giúp rút ngắn thời gian giao hàng và giảm mức tồn kho.
  • Đa dạng hóa phương thức vận tải: Khuyến khích sử dụng đường sắt và đường thủy nội địa. Phát triển vận tải đa phương thức để giảm áp lực cho hệ thống đường bộ.
  • Ứng dụng công nghệ số: Đầu tư vào các hệ thống quản lý vận tải (TMS), quản lý kho (WMS) và các giải pháp số hóa khác để nâng cao hiệu quả.
  • Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Tập trung đào tạo đội ngũ nhân lực chất lượng cao, có kỹ năng chuyên môn về logistics và quản lý chuỗi cung ứng.
  • Đơn giản hóa thủ tục hành chính: Cải cách thủ tục hải quan và các quy trình liên quan để giảm thiểu thời gian và chi phí.
  • Tăng cường hợp tác quốc tế: Học hỏi kinh nghiệm và hợp tác với các đối tác quốc tế để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành logistics Việt Nam.

Bằng cách giải quyết các vấn đề trên, Việt Nam có thể khai thác tốt hơn các cơ hội từ dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu. Đồng thời, ngành logistics sẽ đóng góp nhiều hơn vào sự phát triển kinh tế của đất nước. Việc tìm hiểu về các chính sách thuế liên quan đến logistics cũng rất quan trọng, ví dụ như tuân thủ FTA Việt Nam 2026.

Các câu hỏi thường gặp (FAQ)

Chi phí logistics tại Việt Nam hiện chiếm bao nhiêu phần trăm GDP?

Theo các báo cáo ngành, chi phí logistics tại Việt Nam thường chiếm khoảng 16-20% GDP, cao hơn mức trung bình toàn cầu là 10-12%.

Yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến chi phí vận tải đường bộ tại Việt Nam?

Các yếu tố chính bao gồm giá nhiên liệu biến động, phí cầu đường, chi phí bảo trì và sự phụ thuộc nặng nề vào phương thức vận tải này.

Thương mại điện tử tác động như thế nào đến ngành logistics Việt Nam?

Thương mại điện tử là động lực tăng trưởng chính, tạo ra nhu cầu lớn về kho bãi, vận tải, chuỗi lạnh và dịch vụ chuyển phát nhanh.

Làm thế nào để giảm thiểu chi phí tồn kho trong quản lý kho bãi?

Doanh nghiệp cần đầu tư vào hệ thống kho bãi hiện đại và công nghệ quản lý kho thông minh để giảm thiểu sản phẩm hư hỏng và tối ưu hóa chi phí lưu trữ.

Cơ hội nào đang đến với ngành logistics Việt Nam từ xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu?

Việt Nam có cơ hội thu hút đầu tư FDI và trở thành trung tâm sản xuất, xuất nhập khẩu nhờ xu hướng “China Plus One” và các hiệp định thương mại tự do.