Thuế TNDN 2025: So sánh 20% Chuẩn và Biểu Thuế Ngành Đặc Thù
Published on Tháng 12 18, 2025 by Admin
Cập nhật các quy định thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) mới nhất là điều vô cùng quan trọng. Đặc biệt, từ ngày 01/10/2025, Luật Thuế TNDN mới sẽ chính thức có hiệu lực, mang đến những thay đổi đáng chú ý về biểu thuế suất. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích sự khác biệt giữa mức thuế suất TNDN tiêu chuẩn 20% và các mức thuế suất cao hơn áp dụng cho các ngành nghề đặc thù, giúp doanh nghiệp có cái nhìn rõ ràng và chuẩn bị chiến lược tài chính phù hợp.
Thuế Thu Nhập Doanh Nghiệp (TNDN) là gì?
Trước khi đi vào chi tiết, chúng ta cần hiểu rõ bản chất của thuế TNDN. Thuế TNDN là một loại thuế trực thu, đánh vào lợi nhuận sau khi đã trừ đi các chi phí hợp lý trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Đây là nguồn thu quan trọng cho ngân sách nhà nước, đồng thời phản ánh hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trong kỳ tính thuế.
Đối tượng chịu thuế TNDN
Mọi tổ chức có hoạt động sản xuất, kinh doanh và tạo ra lợi nhuận đều phải thực hiện nghĩa vụ nộp thuế TNDN. Bao gồm các doanh nghiệp được thành lập và hoạt động hợp pháp tại Việt Nam, các doanh nghiệp có cơ sở thường trú hoặc không có cơ sở thường trú nhưng có thu nhập phát sinh tại Việt Nam. Thậm chí, các nền tảng số và thương mại điện tử cung cấp dịch vụ tại Việt Nam cũng cần tuân thủ quy định này.
Biểu thuế suất Thuế TNDN áp dụng từ 01/10/2025
Luật Thuế TNDN mới, có hiệu lực từ ngày 01/10/2025, quy định các mức thuế suất khác nhau tùy thuộc vào ngành nghề và điều kiện hoạt động của doanh nghiệp. Việc hiểu rõ các mức thuế này là chìa khóa để tối ưu hóa nghĩa vụ thuế.
1. Thuế suất TNDN tiêu chuẩn 20%
Đây là mức thuế suất phổ biến nhất, áp dụng cho đa số các doanh nghiệp hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ tại Việt Nam mà không thuộc diện hưởng ưu đãi thuế. Nếu doanh nghiệp của bạn không nằm trong các danh mục ngành nghề đặc biệt, thì mức thuế 20% sẽ là mức áp dụng chung.
2. Các mức thuế suất cao hơn cho ngành nghề khai thác tài nguyên
Ngành khai thác tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt là dầu khí và khoáng sản quý hiếm, phải đối mặt với các mức thuế suất TNDN cao hơn đáng kể. Điều này nhằm mục đích điều tiết nguồn lợi từ tài nguyên quốc gia và khuyến khích sử dụng tài nguyên một cách bền vững.
- Thuế suất 32% – 50% cho hoạt động dầu khí: Các hoạt động thăm dò, khai thác dầu khí tại Việt Nam sẽ chịu mức thuế suất dao động từ 32% đến 50%. Mức thuế cụ thể phụ thuộc vào vị trí khai thác, điều kiện khai thác và trữ lượng dầu khí.
- Thuế suất 25% – 50% cho thăm dò, khai thác dầu khí: Tương tự, các hoạt động liên quan đến dầu khí cũng có thể áp dụng khung thuế suất này, với sự biến động dựa trên các yếu tố địa lý và trữ lượng.
- Thuế suất 50% cho khai thác tài nguyên quý hiếm: Các loại tài nguyên có giá trị cao như bạch kim, vàng, bạc, thiếc, vonfram, antimon, đá quý và đất hiếm sẽ chịu mức thuế suất cao nhất là 50%.
- Thuế suất 40% cho khai thác khoáng sản tại vùng khó khăn: Những mỏ khoáng sản có 70% diện tích nằm trong khu vực có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn sẽ áp dụng mức thuế suất 40%.
Việc áp dụng các mức thuế suất cao này cho thấy sự ưu tiên của nhà nước trong việc quản lý và thu hồi lợi ích từ các hoạt động khai thác tài nguyên. Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này cần có kế hoạch tài chính cẩn trọng để đảm bảo khả năng cạnh tranh và tuân thủ pháp luật.
Ưu đãi thuế TNDN: Cơ hội cho doanh nghiệp
Bên cạnh các quy định về thuế suất, nhà nước cũng có nhiều chính sách ưu đãi thuế TNDN nhằm khuyến khích đầu tư vào các lĩnh vực ưu tiên và hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đây là cơ hội để các doanh nghiệp giảm gánh nặng thuế và tái đầu tư phát triển.
1. Ưu đãi thuế cho Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV)
Các DNNVV sẽ được hưởng các mức thuế suất ưu đãi dựa trên tổng doanh thu hàng năm:
- Thuế suất ưu đãi 15%: Áp dụng cho doanh nghiệp có tổng doanh thu không quá 3 tỷ đồng/năm.
- Thuế suất ưu đãi 17%: Áp dụng cho doanh nghiệp có tổng doanh thu trên 3 tỷ đồng đến 50 tỷ đồng/năm.
Việc xác định doanh thu để đủ điều kiện hưởng ưu đãi sẽ dựa trên tổng doanh thu của kỳ tính thuế liền kề trước đó. Chính sách này giúp tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp mới thành lập và các doanh nghiệp có quy mô nhỏ phát triển.
2. Thuế suất 10% cho các lĩnh vực ưu tiên
Một số lĩnh vực và dự án đầu tư đặc biệt sẽ được hưởng mức thuế suất ưu đãi 10% trong thời gian dài từ 10 đến 15 năm. Các lĩnh vực này bao gồm:
- Các dự án đầu tư mới trong lĩnh vực công nghệ cao.
- Doanh nghiệp hoạt động tại các khu kinh tế – xã hội khó khăn.
- Doanh nghiệp hoạt động trong các khu công nghệ cao và khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao.
Việc tìm hiểu và đáp ứng các điều kiện để được hưởng ưu đãi thuế 10% trọn đời là một chiến lược thông minh cho các doanh nghiệp có định hướng phát triển lâu dài trong các ngành nghề được ưu tiên.

Biểu đồ minh họa sự khác biệt về thuế suất TNDN giữa các ngành nghề kinh tế.
So sánh chi tiết: 20% Chuẩn vs. Thuế suất Ngành Đặc Thù
Sự khác biệt cốt lõi giữa biểu thuế suất 20% tiêu chuẩn và các biểu thuế suất cao hơn nằm ở bản chất hoạt động kinh doanh và tác động của nó đến xã hội và môi trường.
- Thuế suất 20% (Tiêu chuẩn): Áp dụng cho các hoạt động kinh doanh thông thường, mang lại lợi ích kinh tế chung. Mức thuế này được coi là hợp lý để đảm bảo nguồn thu ổn định cho ngân sách nhà nước mà không gây áp lực quá lớn lên đa số doanh nghiệp.
- Thuế suất cao (Khai thác tài nguyên): Các ngành khai thác tài nguyên thường có tác động lớn đến môi trường và tài nguyên thiên nhiên. Do đó, mức thuế suất cao hơn nhằm mục đích điều tiết lợi nhuận, bù đắp chi phí bảo vệ môi trường và đóng góp vào ngân sách để phát triển bền vững. Ví dụ, các hoạt động khai thác dầu khí có thể đi kèm với rủi ro môi trường cao, nên việc đánh thuế cao hơn là một biện pháp quản lý rủi ro và lợi ích.
Ngoài ra, các quy định về thuế suất ngành đặc thù còn có thể bao gồm các điều khoản riêng biệt về thời gian miễn giảm thuế, hoặc các nghĩa vụ đi kèm khác. Do đó, việc hiểu rõ từng quy định cụ thể cho ngành mình đang hoạt động là vô cùng cần thiết.
Các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng thuế suất
Việc xác định chính xác mức thuế suất TNDN áp dụng cho doanh nghiệp phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Quan trọng nhất là ngành nghề đăng ký kinh doanh. Tuy nhiên, các yếu tố khác cũng có thể đóng vai trò quyết định.
- Loại hình doanh nghiệp: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có thể có những quy định khác biệt so với doanh nghiệp trong nước.
- Địa bàn hoạt động: Các doanh nghiệp hoạt động tại các khu kinh tế, khu công nghệ cao thường được hưởng ưu đãi.
- Lĩnh vực đầu tư: Đầu tư vào các ngành công nghệ cao, nông nghiệp sạch, hoặc các lĩnh vực ưu tiên khác sẽ được hưởng các chính sách ưu đãi thuế.
- Quy mô doanh thu: Như đã đề cập, các doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể được áp dụng các mức thuế suất ưu đãi.
Do đó, doanh nghiệp cần rà soát kỹ lưỡng các quy định pháp luật liên quan đến ngành nghề và hoạt động của mình để đảm bảo tuân thủ đúng.
Lợi ích của việc tuân thủ và tối ưu hóa thuế TNDN
Việc hiểu rõ và áp dụng đúng các quy định về thuế TNDN mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp. Đầu tiên, đó là việc tránh được các khoản phạt và truy thu thuế không đáng có. Hơn nữa, việc chủ động tìm hiểu các ưu đãi thuế có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí, tái đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực có thuế suất cao, việc lập kế hoạch tài chính và thuế chi tiết là cực kỳ quan trọng. Điều này bao gồm việc xem xét các phương án tối ưu hóa chi phí, các khoản được trừ khi tính thuế, và các hình thức đầu tư có lợi về thuế. Một chiến lược thuế hiệu quả có thể tạo ra sự khác biệt lớn cho lợi nhuận cuối cùng của doanh nghiệp.
Các câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp của tôi hoạt động trong lĩnh vực sản xuất nhưng có một phần doanh thu từ khai thác khoáng sản. Tôi sẽ áp dụng mức thuế suất nào?
Trong trường hợp này, doanh nghiệp của bạn sẽ cần áp dụng các mức thuế suất khác nhau cho từng loại thu nhập. Thu nhập từ hoạt động sản xuất thông thường sẽ chịu thuế suất 20%. Tuy nhiên, thu nhập từ hoạt động khai thác khoáng sản sẽ phải tuân thủ các quy định về thuế suất cao hơn cho ngành khai thác tài nguyên, tùy thuộc vào loại khoáng sản và điều kiện khai thác.
Các ưu đãi thuế cho DNNVV có áp dụng cho tất cả các ngành nghề không?
Nhìn chung, các ưu đãi thuế cho DNNVV được thiết kế để hỗ trợ sự phát triển chung. Tuy nhiên, có thể có một số ngành nghề hoặc hoạt động kinh doanh đặc biệt không đủ điều kiện để hưởng các ưu đãi này. Do đó, bạn nên kiểm tra kỹ các quy định cụ thể để đảm bảo doanh nghiệp mình đủ điều kiện.
Thời điểm áp dụng Luật Thuế TNDN mới là khi nào?
Luật Thuế TNDN mới sẽ chính thức có hiệu lực áp dụng trên toàn quốc từ ngày 01 tháng 10 năm 2025.
Làm thế nào để biết doanh nghiệp của tôi có thuộc diện ưu đãi thuế cho vùng kinh tế khó khăn không?
Để xác định doanh nghiệp có thuộc diện ưu đãi thuế cho vùng kinh tế khó khăn hay không, bạn cần tham khảo danh sách các địa bàn được quy định là có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn theo các văn bản pháp luật hiện hành. Các khu vực này thường được công bố bởi Chính phủ.
Các quy định về thuế suất cho hoạt động dầu khí có thay đổi nhiều so với trước đây không?
Luật Thuế TNDN mới quy định rõ ràng hơn về các mức thuế suất cho hoạt động dầu khí, dao động từ 32% đến 50%. Việc xác định mức thuế cụ thể sẽ dựa trên các yếu tố như vị trí, điều kiện khai thác và trữ lượng. Doanh nghiệp trong ngành này cần cập nhật chi tiết các quy định để đảm bảo tuân thủ.
Kết luận
Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa mức thuế suất TNDN tiêu chuẩn 20% và các mức thuế suất cao hơn áp dụng cho các ngành nghề đặc thù là vô cùng quan trọng đối với các nhà phân tích tài chính và doanh nghiệp. Luật Thuế TNDN mới, có hiệu lực từ ngày 01/10/2025, mang đến những thay đổi đáng chú ý, đồng thời vẫn duy trì các chính sách ưu đãi cho DNNVV và các lĩnh vực ưu tiên. Bằng cách nắm vững các quy định này, doanh nghiệp có thể xây dựng chiến lược tài chính hiệu quả, đảm bảo tuân thủ pháp luật và tối ưu hóa lợi nhuận.

